🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 39 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「何况」
何况 là liên từ, dùng giọng PHẢN VẤN để tiến thêm một bước: vế trước nêu trường hợp A, vế sau “huống chi” B — kết luận hiển nhiên, có ý “khỏi phải nói”. Ngoài ra 何况 còn dùng để BỔ SUNG thêm một lý do (= hơn nữa).
Cấu trúc: ① 连 A 都……,(更) 何况 B 呢? ② ……,(又) 何况 ……(bổ sung lý do)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ……缺少了激烈紧张的气氛,连运动员都不满意,更何况看比赛的球迷呢? | …… quēshǎole jīliè jǐnzhāng de qìfēn, lián yùndòngyuán dōu bù mǎnyì, gèng hékuàng kàn bǐsài de qiúmí ne? | … thiếu hẳn bầu không khí sôi nổi căng thẳng, ngay cả vận động viên cũng không hài lòng, huống chi là người hâm mộ xem trận đấu? |
| 北京的发展变化太快,我这个土生土长的老北京还常迷路呢,何况你一个外地人。 | Běijīng de fāzhǎn biànhuà tài kuài, wǒ zhège tǔ shēng tǔ zhǎng de lǎo Běijīng hái cháng mílù ne, hékuàng nǐ yí ge wàidì rén. | Bắc Kinh thay đổi nhanh quá, dân Bắc Kinh gốc như tôi còn hay lạc đường, huống chi bạn là người nơi khác. |
| 这辆车外观漂亮,安全性高,又何况价钱也就比上次看的那辆贵了几千块,小王有点儿动心了。 | Zhè liàng chē wàiguān piàoliang, ānquánxìng gāo, yòu hékuàng jiàqian yě jiù bǐ shàng cì kàn de nà liàng guìle jǐ qiān kuài, Xiǎo Wáng yǒudiǎnr dòngxīn le. | Chiếc xe này dáng đẹp, độ an toàn cao, hơn nữa giá cũng chỉ đắt hơn chiếc lần trước xem vài nghìn tệ, Tiểu Vương hơi xiêu lòng rồi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 连老师都不会做这道题。何况我们。
何况 nối vế sau với vế trước trong CÙNG một câu, không tách thành câu riêng; câu phản vấn nên có 呢?.
✓ 连老师都不会做这道题,何况我们呢?
✗ 这道题连我们都会做,何况老师不会做呢?
Vế sau của 何况 phải cùng chiều với vế trước (A còn làm được → B càng làm được), không lật ngược nghĩa.
✓ 这道题连我们都会做,何况老师呢?
2「何必」
何必 là phó từ, dùng giọng PHẢN VẤN để nói “không cần phải …” (= 不必). Cuối câu thường có 呢, hay đi kèm vế “……不就行了吗?” để đưa ra cách đơn giản hơn.
Cấu trúc: 何必 + V / 这么 + Adj + 呢? | 何必……呢?……不就行了吗?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 何必这么麻烦呢?把篮筐的底去掉不就行了吗? | Hébì zhème máfan ne? Bǎ lánkuāng de dǐ qùdiào bú jiù xíng le ma? | Sao phải phiền phức thế? Bỏ đáy giỏ đi chẳng phải là xong sao? |
| 食堂楼下就有个小超市,何必去学校外边呢? | Shítáng lóu xià jiù yǒu ge xiǎo chāoshì, hébì qù xuéxiào wàibian ne? | Ngay dưới nhà ăn có siêu thị nhỏ, cần gì phải ra ngoài trường? |
| 你何必亲自送一趟呢?叫个快递不就行了? | Nǐ hébì qīnzì sòng yí tàng ne? Jiào ge kuàidì bú jiù xíng le? | Bạn cần gì phải tự mang đi một chuyến? Gọi chuyển phát nhanh chẳng phải là xong sao? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ ——要我帮忙吗?——何必了,谢谢。
何必 không đứng một mình để trả lời; câu trần thuật từ chối dùng 不必.
✓ ——要我帮忙吗?——不必了,谢谢。
✗ 何必你亲自去呢?
何必 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ, trước động từ.
✓ 你何必亲自去呢?
3「多亏」
多亏 là động từ: nhờ sự giúp đỡ của người khác hoặc một yếu tố thuận lợi mà tránh được điều không may hoặc được lợi. Mang ý biết ơn, may mắn; vế sau hay có 要不 / 不然 (nếu không thì …). Chỉ dùng cho kết quả TỐT.
Cấu trúc: 多亏 (了) + người / việc,…… | 多亏……,要不 / 不然……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 多亏了他这句话,人们如梦初醒。 | Duōkuīle tā zhè jù huà, rénmen rú mèng chū xǐng. | Nhờ câu nói ấy của cậu bé, mọi người như bừng tỉnh. |
| 赵老师,谢谢您,多亏您给我那瓶药,很管用。 | Zhào lǎoshī, xièxie nín, duōkuī nín gěi wǒ nà píng yào, hěn guǎnyòng. | Cô Triệu, cảm ơn cô, may mà cô cho em lọ thuốc ấy, rất hiệu nghiệm. |
| 今天搬家多亏有你在,你可帮我大忙了。 | Jīntiān bānjiā duōkuī yǒu nǐ zài, nǐ kě bāng wǒ dà máng le. | Hôm nay chuyển nhà may mà có bạn, bạn giúp tôi nhiều lắm. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 多亏下大雨,比赛取消了,我们都很失望。
多亏 chỉ dùng khi kết quả TỐT, có ý biết ơn. Kết quả xấu dùng 因为 / 由于.
✓ 因为下大雨,比赛取消了,我们都很失望。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!