🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 42 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「所谓」
所谓 là tính từ, có hai cách dùng. ① “Cái thường được gọi là …” — đưa ra một từ ngữ, khái niệm rồi giải thích nó. ② “Cái mà (ai đó) gọi là …” — nhắc lại lời người khác, hàm ý KHÔNG đồng ý, không thừa nhận (hay có ngoặc kép, giọng mỉa mai).
Cấu trúc: ① 所谓 A,(就是)…… | 这就是所谓的“……” ② (某人) 所谓的“……”,其实……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
很多时候,烦恼是自己找来的,这就是所谓的“自寻烦恼”。Hěn duō shíhou, fánnǎo shì zìjǐ zhǎolái de, zhè jiù shì suǒwèi de “zì xún fánnǎo”.Nhiều khi phiền não là do mình tự chuốc lấy, đó chính là cái gọi là “tự tìm phiền não”.
所谓四合,“四”指东、西、南、北四面,“合”就是四面房屋围在一起,中间形成一个方形的院子。Suǒwèi sìhé, “sì” zhǐ dōng, xī, nán, běi sìmiàn, “hé” jiù shì sìmiàn fángwū wéi zài yìqǐ, zhōngjiān xíngchéng yí ge fāngxíng de yuànzi.Cái gọi là “tứ hợp”: “tứ” chỉ bốn phía đông, tây, nam, bắc; “hợp” là nhà cửa bốn phía quây lại với nhau, ở giữa tạo thành một khoảng sân vuông.
他所谓的“新闻”,其实我们早就知道了!Tā suǒwèi de “xīnwén”, qíshí wǒmen zǎo jiù zhīdao le!Cái mà anh ta gọi là “tin mới” ấy, thật ra chúng tôi biết từ lâu rồi!
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这就是所以的“自寻烦恼”。
Nhầm 所谓 (sở vị — cái gọi là) với 所以 (sở dĩ — cho nên). Trước ngoặc kép để gọi tên một khái niệm phải dùng 所谓.
✓ 这就是所谓的“自寻烦恼”。
✗ 我所谓他说得不对。
所谓 là tính từ, không làm động từ “cho rằng”. Muốn nêu ý kiến dùng 认为 / 觉得.
✓ 我认为他说得不对。
2「则」
则 có ba cách dùng. ① Lượng từ: dùng cho những đoạn văn ngắn thành bài, thành mục (新闻, 故事, 广告, 消息). ② Liên từ ĐỐI CHIẾU: A……,(而) B 则…… — “còn B thì …”. ③ Liên từ NHÂN QUẢ trong văn viết, tương đương 就 của khẩu ngữ (有风则寒, 欲速则不达).
Cấu trúc: ① 一则 + 新闻 / 故事 / 广告 ② A……,(而) B 则…… ③ (条件) + 则 + (结果) = 就
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
今天的报纸上有一则非常重要的新闻。Jīntiān de bàozhǐ shang yǒu yì zé fēicháng zhòngyào de xīnwén.Trên báo hôm nay có một mẩu tin vô cùng quan trọng.
有的人家喜欢种草、养花、种竹子,有的人家则喜欢用大盆养金鱼。Yǒu de rénjiā xǐhuan zhòng cǎo, yǎng huā, zhòng zhúzi, yǒu de rénjiā zé xǐhuan yòng dà pén yǎng jīnyú.Có nhà thích trồng cỏ, nuôi hoa, trồng trúc, còn có nhà thì lại thích nuôi cá vàng trong chậu lớn.
北京的冬天,有风则寒,无风则暖。Běijīng de dōngtiān, yǒu fēng zé hán, wú fēng zé nuǎn.Mùa đông Bắc Kinh, có gió thì lạnh, không gió thì ấm.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我喜欢喝茶,则他喜欢喝咖啡。
则 đối chiếu đứng SAU chủ ngữ của vế thứ hai, không đứng đầu vế như 但是 / 而.
✓ 我喜欢喝茶,他则喜欢喝咖啡。
✗ 昨天我看了一则电影。
Lượng từ 则 chỉ dùng cho văn bản ngắn (新闻, 故事, 广告, 消息, 日记). Phim dùng 部.
✓ 昨天我看了一部电影。
3「为……所……」
为……所…… là cấu trúc cố định của VĂN VIẾT, ở đây 为 (đọc wéi) có nghĩa như 被: chủ ngữ là đối tượng chịu tác động, sau 为 là người / sự vật gây ra tác động, sau 所 là động từ. Hay đi với động từ tâm lý (感动, 喜爱, 吸引) hoặc 知, 用; trước 为 có thể thêm 最 / 深 / 广.
Cấu trúc: A + (最 / 深 / 广) 为 + B + 所 + V (= A 被 B + V)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wéi tā rènzhēn de gōngzuò tàidu suǒ gǎndòng.Người quen biết anh ấy, không ai không cảm động trước thái độ làm việc nghiêm túc của anh.
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wéi rén suǒ yòng.Có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.
院子不仅拉近了人与自然的关系,也让家里人在此得到了感情的交流,对创造生活情趣起了很大作用,因而最为人们所喜爱。Yuànzi bùjǐn lājìnle rén yǔ zìrán de guānxi, yě ràng jiā li rén zài cǐ dédàole gǎnqíng de jiāoliú, duì chuàngzào shēnghuó qíngqù qǐle hěn dà zuòyòng, yīn'ér zuì wéi rénmen suǒ xǐ'ài.Khoảng sân không những kéo gần con người với thiên nhiên mà còn giúp người trong nhà giao lưu tình cảm, góp phần lớn tạo nên thú vui cuộc sống, vì thế được mọi người yêu thích nhất.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他的故事为我所感动。
Đảo lộn vai: chủ ngữ phải là người BỊ tác động (我), sau 为 là cái gây tác động (他的故事).
✓ 我为他的故事所感动。
✗ 他为老师批评了。
为 (wéi) mang nghĩa bị động phải đi cùng 所 trước động từ. Nói khẩu ngữ thì dùng 被.
✓ 他被老师批评了。
4「起 (động từ + 起)」
起 là động từ, đặt sau một động từ khác (V + 起) để biểu thị sự NỐI KẾT, KẾT HỢP và CỐ ĐỊNH lại: 拉起手 (nắm lấy tay nhau), 关闭起大门 (đóng chặt cổng lại), 建立起制度 (dựng nên một chế độ). Tân ngữ đứng SAU 起; 了 đặt sau 起.
Cấu trúc: V + 起 (+ 了) + O — 拉起手 · 关闭起大门 · 建立起制度
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
拉起手,我们就是好朋友。Lāqǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyou.Nắm tay nhau rồi, chúng ta là bạn tốt.
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yí ge fēngbìshì de xiǎo huánjìng.Chỉ cần đóng cổng lớn lại, bên trong tứ hợp viện liền thành một môi trường nhỏ khép kín.
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yí tào xíng zhī yǒu xiào de zhìdù.Đối với công ty, quan trọng nhất là xây dựng được một chế độ thiết thực, hiệu quả.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他们建立了起深厚的友谊。
了 phải đặt SAU cả cụm V + 起, không chen vào giữa.
✓ 他们建立起了深厚的友谊。
✗ 他拉手起我。
Tân ngữ đứng SAU 起: V + 起 + O.
✓ 他拉起我的手。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!