🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 41 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「即」
即 là từ VĂN VIẾT. ① Động từ = 就是 (tức là, nghĩa là): vế sau giải thích, cụ thể hoá cho vế trước. ② Phó từ = 就, 便 (liền, ngay): đứng trước động từ thứ hai, hay gặp trong các cụm bốn chữ như 不懂即问, 一学即会, 一拍即合. Đừng nhầm với 既 jì (既……又……).
Cấu trúc: ① A,即 B (B giải thích A) ② (一) V₁ + 即 + V₂ (= 就)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| “旦”是象形字,即太阳从地平线上升起。 | “Dàn” shì xiàngxíngzì, jí tàiyáng cóng dìpíngxiàn shang shēngqǐ. | “旦” là chữ tượng hình, tức là mặt trời mọc lên từ đường chân trời. |
| 这些人的体重变化表现出清晰的模式,即周末之后体重升高,在工作日体重减轻(周五达到最低点)。 | Zhèxiē rén de tǐzhòng biànhuà biǎoxiàn chū qīngxī de móshì, jí zhōumò zhīhòu tǐzhòng shēnggāo, zài gōngzuòrì tǐzhòng jiǎnqīng (zhōuwǔ dádào zuì dī diǎn). | Sự thay đổi cân nặng của những người này thể hiện một mô hình rõ ràng, tức là sau cuối tuần cân nặng tăng lên, còn ngày làm việc thì giảm (thứ Sáu thấp nhất). |
| 不懂即问是他最大的优点,也是他成功的主要原因。 | Bù dǒng jí wèn shì tā zuì dà de yōudiǎn, yě shì tā chénggōng de zhǔyào yuányīn. | Không hiểu là hỏi ngay là ưu điểm lớn nhất của anh ấy, cũng là nguyên nhân chính khiến anh ấy thành công. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他可聪明了,什么东西一学即就会。
即 (phó từ) đã có nghĩa là 就, dùng cả hai là thừa.
✓ 他可聪明了,什么东西一学即会。
✗ 这些人的体重变化有清晰的模式,既周末之后体重升高。
Nhầm 既 jì (既……又……) với 即 jí (tức là).
✓ 这些人的体重变化有清晰的模式,即周末之后体重升高。
2「个别」
个别 là tính từ (thuộc tính), thường đứng ngay trước danh từ / động từ, không làm vị ngữ, không đi với 很. ① = 单个、各个: riêng lẻ, riêng từng người — 个别谈话, 个别训练. ② Chỉ số rất ít, hiếm có — 个别人, 个别地区; hay dùng trong khung 除了个别……以外,……都…….
Cấu trúc: ① 个别 + 谈话 / 训练 / 辅导 (riêng từng người) ② 个别 + 人 / 地区 / 现象 (số ít) · 除了个别……以外,……都……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他经常采取个别谈话的方式了解情况和解决问题。 | Tā jīngcháng cǎiqǔ gèbié tánhuà de fāngshì liǎojiě qíngkuàng hé jiějué wèntí. | Anh ấy thường dùng cách nói chuyện riêng để nắm tình hình và giải quyết vấn đề. |
| ……除了个别人以外,多数人体重的增加会从周六开始,…… | …… chúle gèbié rén yǐwài, duōshù rén tǐzhòng de zēngjiā huì cóng zhōuliù kāishǐ, …… | … ngoài một vài người cá biệt, cân nặng của đa số người bắt đầu tăng từ thứ Bảy, … |
| 天气预报说今晚有小到中雨,个别地区可能有大雨。 | Tiānqì yùbào shuō jīnwǎn yǒu xiǎo dào zhōng yǔ, gèbié dìqū kěnéng yǒu dà yǔ. | Dự báo thời tiết nói tối nay có mưa nhỏ đến vừa, một vài khu vực có thể mưa to. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这种问题很个别,大家不用担心。
个别 là tính từ thuộc tính, không làm vị ngữ và không đi với 很.
✓ 这只是个别问题,大家不用担心。
✗ 我们班个别同学都没交作业。
个别 = số rất ít; 都 nhấn mạnh toàn bộ — hai ý mâu thuẫn.
✓ 我们班只有个别同学没交作业。
3「非」
非 có ba cách dùng. ① Tiền tố đứng trước thành phần danh từ: "không thuộc phạm vi này" — 非语言, 非专业人员, 非工作人员. ② Động từ (văn viết) = 不是: hay gặp trong 而非 (chứ không phải), 并非 (hoàn toàn không phải). ③ Phó từ: chủ quan khăng khăng, nhất định làm (非要……); khung 非 + V + 不可 = 必须 (nhất định phải).
Cấu trúc: ① 非 + N (非工作人员) ② A,而非 B · 并非…… ③ 非(要) + V · 非 + V + 不可
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。 | Zài fēi yǔyán de jiāoliú zhōng, yǎnjing qǐzhe zhòngyào de zuòyòng. | Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. |
| ……工作日和周末体重的临时变化应该被视为正常现象,而非真正的体重增加,…… | …… gōngzuòrì hé zhōumò tǐzhòng de línshí biànhuà yīnggāi bèi shìwéi zhèngcháng xiànxiàng, ér fēi zhēnzhèng de tǐzhòng zēngjiā, …… | … những thay đổi tạm thời của cân nặng giữa ngày làm việc và cuối tuần nên được coi là hiện tượng bình thường, chứ không phải tăng cân thật sự, … |
| 补办学生证的事非你本人去不可。 | Bǔbàn xuéshengzhèng de shì fēi nǐ běnrén qù bùkě. | Việc làm lại thẻ học sinh nhất định phải chính em đi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他非要去不,谁也拦不住。
Khung "nhất định phải" là 非……不可, không kết thúc bằng 不.
✓ 他非要去不可,谁也拦不住。
✗ 成功有时候非想象中那么难。
Nghĩa "không phải" dùng 并非 (hoặc 而非); 非 đứng trơ trọi trước cụm so sánh nghe cụt, sai văn phong.
✓ 成功有时候并非想象中那么难。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!