🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 36 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「以」
以 là từ VĂN VIẾT, có hai cách dùng. ① Giới từ: “dùng, lấy, bằng, dựa vào” (= 用、拿、凭借), hay gặp khuôn 以 A 为 B (lấy A làm B). ② Liên từ: đứng đầu VẾ SAU, nêu MỤC ĐÍCH của hành động ở vế trước (= để, nhằm).
Cấu trúc: ① 以 + N + V | 以 A 为 B ② Vế 1 (hành động),以 + V (mục đích)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 同年4月,(微信)以英文名WeChat正式进入国际市场。 | Tóngnián sì yuè, (Wēixìn) yǐ Yīngwénmíng WeChat zhèngshì jìnrù guójì shìchǎng. | Tháng 4 cùng năm, (Weixin) chính thức bước vào thị trường quốc tế với tên tiếng Anh WeChat. |
| 虽然我们已经老了,但还要坚持学习,以适应社会的发展。 | Suīrán wǒmen yǐjīng lǎo le, dàn hái yào jiānchí xuéxí, yǐ shìyìng shèhuì de fāzhǎn. | Tuy chúng tôi đã già, nhưng vẫn phải kiên trì học tập, để thích ứng với sự phát triển của xã hội. |
| 比如说为了一场戏剧演出,我们会投入很多时间,准备服装、化妆、道具、舞台美术,以创造良好的效果…… | Bǐrú shuō wèile yì chǎng xìjù yǎnchū, wǒmen huì tóurù hěn duō shíjiān, zhǔnbèi fúzhuāng, huà zhuāng, dàojù, wǔtái měishù, yǐ chuàngzào liánghǎo de xiàoguǒ…… | Chẳng hạn, vì một buổi diễn kịch, chúng ta bỏ ra rất nhiều thời gian chuẩn bị trang phục, hoá trang, đạo cụ, mỹ thuật sân khấu, để tạo ra hiệu quả tốt… |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我每天以筷子吃饭。
以 là từ văn viết, trang trọng; việc cụ thể hằng ngày dùng 用.
✓ 我每天用筷子吃饭。
✗ 以适应社会的发展,我们还要坚持学习。
以 (liên từ) đứng đầu VẾ SAU, không mở đầu câu như 为了.
✓ 我们还要坚持学习,以适应社会的发展。
2「平常」
平常 có hai cách dùng. ① Tính từ: bình thường, không có gì đặc biệt (lặp lại: 平平常常; phủ định: 不平常). ② Danh từ: ngày thường, lúc bình thường (= 平时), làm trạng ngữ thời gian. Chú ý: 平时 chỉ là danh từ, không thay được 平常 khi làm tính từ.
Cấu trúc: ① 很 / 不 + 平常 | 平常的 + N ② Chủ ngữ + 平常 + (总是 / 一般) + V | 像平常一样
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 对小王来说,今天是一个不平常的日子,因为他今天第一天上班。 | Duì Xiǎo Wáng lái shuō, jīntiān shì yí ge bù píngcháng de rìzi, yīnwèi tā jīntiān dì-yī tiān shàngbān. | Với Tiểu Vương, hôm nay là một ngày không bình thường, vì hôm nay là ngày đầu tiên anh ấy đi làm. |
| 一部电影,开始虽然剧情平平常常,如果最后半个小时能使我们感动,我们依然会向别人推荐它。 | Yí bù diànyǐng, kāishǐ suīrán jùqíng píngpíngchángcháng, rúguǒ zuìhòu bàn ge xiǎoshí néng shǐ wǒmen gǎndòng, wǒmen yīrán huì xiàng biérén tuījiàn tā. | Một bộ phim, lúc đầu tuy tình tiết bình bình, nhưng nếu nửa tiếng cuối làm ta cảm động, ta vẫn sẽ giới thiệu nó cho người khác. |
| 他平常总是来得很早,今天却迟到了。 | Tā píngcháng zǒngshì lái de hěn zǎo, jīntiān què chídào le. | Ngày thường anh ấy luôn đến rất sớm, hôm nay lại đến muộn. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这部电影很平时,没什么意思。
平时 chỉ là danh từ, không đứng sau 很. Nghĩa “bình thường, tầm thường” phải dùng 平常.
✓ 这部电影很平常,没什么意思。
✗ 我平常的时候一般自己做饭。
平常 (danh từ) đã có nghĩa “lúc thường”, không thêm 的时候.
✓ 我平常一般自己做饭。
3「宁可」
宁可 là phó từ: sau khi SO SÁNH hai mặt (thường đều không hay), người nói CHỌN mặt có lợi hơn, chấp nhận được hơn. Hay đi thành cặp: 宁可 A,也要 B (thà chịu A để đạt được B) · 宁可 A,也不 B (thà A chứ không B). 宁 đọc nìng.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 宁可 + A,也要 + B | (Chủ ngữ) + 宁可 + A,也不 + B
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 作为母亲,她宁可自己累一点儿,也不想委屈了孩子。 | Zuòwéi mǔqīn, tā nìngkě zìjǐ lèi yìdiǎnr, yě bù xiǎng wěiqu le háizi. | Là mẹ, cô ấy thà mình vất vả một chút, chứ không muốn để con thiệt thòi. |
| 为什么大家宁可挤成一团,也不去没人的那边? | Wèi shénme dàjiā nìngkě jǐ chéng yì tuán, yě bú qù méi rén de nà biān? | Sao mọi người thà chen chúc thành một đám, chứ không sang phía không có ai? |
| ……做节目时,与开幕式相比,我们宁可把更多的精力集中在闭幕式上…… | …… zuò jiémù shí, yǔ kāimùshì xiāngbǐ, wǒmen nìngkě bǎ gèng duō de jīnglì jízhōng zài bìmùshì shang…… | … khi làm chương trình, so với lễ khai mạc, chúng tôi thà dồn nhiều tâm sức hơn vào lễ bế mạc… |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我宁可多花点儿钱,但是也要买质量好的。
宁可 đi cặp với 也 (也要 / 也不), không đi với 但是.
✓ 我宁可多花点儿钱,也要买质量好的。
✗ 我宁可走路去,也要不坐出租车。
Vế “chứ không …” dùng 也不 + V, không nói 也要不.
✓ 我宁可走路去,也不坐出租车。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!