🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 44 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「般」
般 là trợ từ, nghĩa là “一样”, “似的” (giống như). Đứng SAU danh từ, tạo thành cụm làm định ngữ (阳光般的笑容) hoặc trạng ngữ (雨点般往下掉). Phía trước hay có 像 / 如. Sắc thái văn viết, giàu hình ảnh.
Cấu trúc: (像 / 如) N + 般 + 的 + N (định ngữ) | (像 / 如) N + 般 + (地) + V / Adj (trạng ngữ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ……紫的像山泉般清淡可口。 | …… zǐ de xiàng shānquán bān qīngdàn kěkǒu. | … củ tím thanh mát, ngon miệng như nước suối trên núi. |
| 说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。 | Shuōqǐ nà duàn wǎngshì, tā de liǎn shang lùchūle yángguāng bān de xiàoróng. | Nhắc lại chuyện xưa, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng. |
| 望着爸爸远去的背影,我的眼泪雨点般不停地往下掉。 | Wàngzhe bàba yuǎnqù de bèiyǐng, wǒ de yǎnlèi yǔdiǎn bān bù tíng de wǎng xià diào. | Nhìn theo bóng lưng bố xa dần, nước mắt tôi rơi không ngừng như mưa. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 她的脸上露出了阳光般一样的笑容。
般 đã mang nghĩa “一样”, dùng thêm 一样 là thừa. Chọn một trong hai: 阳光般的 hoặc 像阳光一样的.
✓ 她的脸上露出了阳光般的笑容。
✗ 她的脸上露出了般阳光的笑容。
般 là trợ từ đứng SAU danh từ so sánh, không đứng trước.
✓ 她的脸上露出了阳光般的笑容。
2「闻」
闻 có hai cách dùng. Làm NGỮ TỐ (trong từ ghép, thành ngữ): nghĩa là “nghe thấy; điều nghe được, tin tức” — 新闻, 见闻, 百闻不如一见, 闻声赶来. Làm ĐỘNG TỪ độc lập: dùng mũi cảm nhận mùi, tức là NGỬI — 闻到香味, 闻了闻. Người Việt dễ nhầm vì âm Hán–Việt “văn” = nghe; nhưng “nghe” trong câu thường ngày là 听.
Cấu trúc: Ngữ tố (nghe, tin tức): 新闻 · 见闻 · 百闻不如一见 | Động từ (ngửi): 闻 + 到 / 闻一闻 / 闻着 + Adj
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 火最好用文火,等能闻到香味时,便可开锅了。 | Huǒ zuìhǎo yòng wénhuǒ, děng néng wéndào xiāngwèi shí, biàn kě kāi guō le. | Lửa tốt nhất để nhỏ, đợi khi ngửi thấy mùi thơm là có thể mở vung. |
| 他把壶盖儿打开,闻了闻,原来是酒。 | Tā bǎ húgàir dǎkāi, wénle wén, yuánlái shì jiǔ. | Anh ấy mở nắp bình ra, ngửi ngửi, hoá ra là rượu. |
| 你们到各地去旅游,一定会增加对中国的了解,老话说:百闻不如一见。 | Nǐmen dào gè dì qù lǚyóu, yídìng huì zēngjiā duì Zhōngguó de liǎojiě, lǎohuà shuō: bǎi wén bùrú yí jiàn. | Các bạn đi du lịch khắp nơi chắc chắn sẽ hiểu thêm về Trung Quốc, người xưa nói: trăm nghe không bằng một thấy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我闻到外面有人在唱歌。
Động từ 闻 trong câu hiện đại là NGỬI. Nghe âm thanh phải dùng 听.
✓ 我听到外面有人在唱歌。
✗ 这朵花闻很香。
闻 làm vị ngữ miêu tả cần 着 / 起来: 闻着很香, 闻起来很香.
✓ 这朵花闻着很香。
3「趁」
趁 là giới từ, nghĩa là “利用(时间、机会)” — tận dụng thời gian, cơ hội, điều kiện đang có để làm việc gì. Sau 趁 có thể là danh từ, cụm động từ, tính từ hoặc một mệnh đề nhỏ; có thể nói 趁着. Cụm 趁 + … luôn đứng TRƯỚC động từ chính.
Cấu trúc: 趁 (着) + N / VP / Adj / mệnh đề + V | 趁热 · 趁早 · 趁年轻 · 趁这个机会
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 趁着这几天休息,我们去看看房子吧。 | Chènzhe zhè jǐ tiān xiūxi, wǒmen qù kànkan fángzi ba. | Nhân mấy hôm nay được nghỉ, chúng ta đi xem nhà đi. |
| 趁电影还没开始,我去买两瓶矿泉水。 | Chèn diànyǐng hái méi kāishǐ, wǒ qù mǎi liǎng píng kuàngquánshuǐ. | Nhân lúc phim chưa chiếu, tôi đi mua hai chai nước khoáng. |
| 萝卜饼要趁热吃,喜欢口味重的,还可以加少许酱油和醋。 | Luóbobǐng yào chèn rè chī, xǐhuan kǒuwèi zhòng de, hái kěyǐ jiā shǎoxǔ jiàngyóu hé cù. | Bánh củ cải phải ăn lúc còn nóng, ai thích vị đậm thì có thể thêm chút xì dầu và giấm. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 萝卜饼要吃趁热。
Cụm 趁热 là trạng ngữ, phải đứng TRƯỚC động từ 吃 — không đặt cuối câu như tiếng Việt “ăn lúc còn nóng”.
✓ 萝卜饼要趁热吃。
✗ 趁下大雨,比赛取消了。
趁 nghĩa là chủ động TẬN DỤNG thời cơ để làm việc gì; ở đây chỉ nói nguyên nhân → dùng 因为 / 由于.
✓ 因为下大雨,比赛取消了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!