🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 39 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「以来」
以来 là danh từ, đứng SAU một mốc thời gian hoặc một sự việc: “……以来” chỉ khoảng thời gian tính từ một thời điểm trong quá khứ kéo dài đến hiện tại. Vế sau thường có 一直, 越来越, 很少… để nói tình hình suốt quãng thời gian đó.
Cấu trúc: (自从) + mốc thời gian / sự việc + 以来,Chủ ngữ + (一直) + ……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 改革开放以来,中国发生了巨大的变化。 | Gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó fāshēngle jùdà de biànhuà. | Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn. |
| 因此长年以来,父母很少离开老屋。 | Yīncǐ chángnián yǐlái, fùmǔ hěn shǎo líkāi lǎowū. | Vì thế bao năm nay, bố mẹ rất ít khi rời ngôi nhà cũ. |
| 一直以来,“80后”这个词儿都含有年轻的味道。 | Yìzhí yǐlái, “bālínghòu” zhège cír dōu hányǒu niánqīng de wèidao. | Từ trước đến nay, từ “thế hệ 8x” luôn mang hơi hướng trẻ trung. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 以来毕业,他一直在北京工作。
以来 phải đứng SAU mốc thời gian / sự việc — ngược với trật tự “từ khi…” của tiếng Việt.
✓ 毕业以来,他一直在北京工作。
✗ 来中国以来,我明年要去上海旅行。
以来 chỉ quãng thời gian ĐÃ QUA kéo dài tới nay — vế sau không nói về kế hoạch tương lai.
✓ 来中国以来,我去过很多地方旅行。
2「临」
临 là động từ, nghĩa là sát gần, hướng ra (临街: sát mặt đường, 临江: bên sông). 临 còn làm giới từ: “临……(时/前)” chỉ thời điểm NGAY TRƯỚC khi một hành động sắp xảy ra.
Cấu trúc: ① 临 + nơi chốn (临街 / 临江) ② 临 + Động từ + (时 / 的时候 / 前)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我想买一套不临街的房子,这样不会太吵。 | Wǒ xiǎng mǎi yí tào bù lín jiē de fángzi, zhèyàng bú huì tài chǎo. | Tôi muốn mua một căn nhà không sát mặt đường, như vậy sẽ không quá ồn. |
| 这是我临离开北京的时候买的。 | Zhè shì wǒ lín líkāi Běijīng de shíhou mǎi de. | Cái này tôi mua ngay trước lúc rời Bắc Kinh. |
| 临走那天,父亲从老家赶来送我们。 | Lín zǒu nà tiān, fùqīn cóng lǎojiā gǎnlái sòng wǒmen. | Hôm sắp đi, bố từ quê vội vã lên tiễn chúng tôi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我临走以后给你打电话。
临 chỉ thời điểm NGAY TRƯỚC khi làm việc gì, không đi với 以后.
✓ 我临走前给你打电话。
✗ 临明天考试,我很紧张。
临 đi với ĐỘNG TỪ (临考试), không đi với từ chỉ thời gian như 明天.
✓ 临考试前,我很紧张。
3「立刻」
立刻 là phó từ: “立刻 + động từ” nghĩa là ngay lập tức, nhấn mạnh một động tác xảy ra liền ngay sau động tác trước, không có khoảng cách thời gian.
Cấu trúc: Việc 1,Chủ ngữ + 立刻 + Động từ | 一……就 + 立刻 + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 上了楼,开门的竟是微笑着的父母,温暖的气息立刻扑面而来…… | Shàngle lóu, kāi mén de jìng shì wēixiàozhe de fùmǔ, wēnnuǎn de qìxī lìkè pū miàn ér lái…… | Lên đến nhà, người ra mở cửa lại là bố mẹ đang mỉm cười, hơi ấm lập tức ùa vào mặt… |
| 原来父母要我留下串钥匙,只是为了让我们回来时,能立刻感受到家的温暖! | Yuánlái fùmǔ yào wǒ liúxià chuàn yàoshi, zhǐshì wèile ràng wǒmen huílai shí, néng lìkè gǎnshòu dào jiā de wēnnuǎn! | Hoá ra bố mẹ bảo tôi để lại chùm chìa khoá chỉ là để khi chúng tôi trở về, có thể lập tức cảm nhận hơi ấm gia đình! |
| 那两只羊一见到青草,就立刻去吃草了,哪还有心思打架呢? | Nà liǎng zhī yáng yí jiàndào qīngcǎo, jiù lìkè qù chī cǎo le, nǎ hái yǒu xīnsi dǎjià ne? | Hai con dê ấy vừa thấy cỏ non là lập tức đi ăn cỏ, còn đâu tâm trí mà đánh nhau? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他听到这个消息,立刻他哭了。
立刻 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ.
✓ 他听到这个消息,立刻哭了。
✗ 只有一个星期了,春节立刻就要到了。
Việc SẮP xảy ra trong tương lai gần dùng 马上就要……了; 立刻 chỉ phản ứng tức thì sau một việc.
✓ 只有一个星期了,春节马上就要到了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!