🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 38 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「动词 + 得 / 不 + 起」
起 ở đây là bổ ngữ khả năng: “Động từ + 得 / 不 + 起” biểu thị về mặt CHỦ QUAN có (hoặc không có) năng lực, điều kiện để thực hiện — hoặc để CHỊU ĐỰNG — một động tác. Hay gặp nhất là chuyện tiền bạc: 买得起 / 买不起 (mua nổi / không mua nổi), 吃不起, 住不起; còn có 经得起 (chịu được thử thách), 看不起 (coi thường). Dạng phủ định 不起 dùng nhiều hơn.
Cấu trúc: ① V + 得 + 起 (có khả năng, đủ điều kiện) ② V + 不 + 起 (không đủ khả năng, điều kiện)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
……这对于那些想看又买不起书的人来说,毫无疑问是件大好事。…… zhè duìyú nàxiē xiǎng kàn yòu mǎi bu qǐ shū de rén lái shuō, háowú yíwèn shì jiàn dà hǎoshì.… với những người muốn đọc mà không mua nổi sách, đây không nghi ngờ gì là một điều cực kỳ tốt.
古时候,有个十分好学的年轻人,但他家里很穷,买不起灯,一到晚上就不能读书。Gǔ shíhou, yǒu ge shífēn hàoxué de niánqīng rén, dàn tā jiā li hěn qióng, mǎi bu qǐ dēng, yí dào wǎnshang jiù bù néng dú shū.Ngày xưa có một chàng trai rất ham học, nhưng nhà anh rất nghèo, không mua nổi đèn, cứ tối đến là không đọc sách được.
只有经得起困难和时间考验的朋友才算是真正的朋友。Zhǐyǒu jīng de qǐ kùnnan hé shíjiān kǎoyàn de péngyou cái suàn shì zhēnzhèng de péngyou.Chỉ những người bạn chịu được thử thách của khó khăn và thời gian mới được coi là bạn thật sự.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这本书太贵了,我不买起。
起 là BỔ NGỮ khả năng, 不 phải chen giữa động từ và 起: V + 不 + 起. Không nói 不买起.
✓ 这本书太贵了,我买不起。
✗ 商店里的面包卖完了,我买不起。
买不起 = không đủ TIỀN mua. Hết hàng nên không mua được thì dùng 买不到.
✓ 商店里的面包卖完了,我买不到。
2「支」
支 có hai cách dùng. ① ĐỘNG TỪ: dùng một vật chống, đỡ cho vật khác không rơi, không đổ: 支着脑袋 (chống đầu), 用砖头支着木头板子 (kê gạch đỡ ván gỗ); hay đi với 着 hoặc 起来. ② LƯỢNG TỪ: dùng cho tác phẩm âm nhạc (一支曲子, 一支歌), đội ngũ (一支军队, 一支球队) và vật hình que dài (一支笔, 一支枪, 一支烟).
Cấu trúc: ① (用 A) + 支 + 着 / 起来 + B ② 数词 + 支 + 曲子 / 军队 / 笔 / 枪
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他的两只手放在桌上,支着脑袋,正在想事情。Tā de liǎng zhī shǒu fàng zài zhuō shang, zhīzhe nǎodai, zhèngzài xiǎng shìqing.Anh ấy đặt hai tay lên bàn, chống đầu, đang nghĩ ngợi.
……里面用几块砖头支着粗糙的木头板子供人们坐着看书。…… lǐmiàn yòng jǐ kuài zhuāntóu zhīzhe cūcāo de mùtou bǎnzi gōng rénmen zuòzhe kàn shū.… bên trong kê mấy viên gạch đỡ những tấm ván gỗ thô ráp cho mọi người ngồi đọc sách.
给他十支枪,他就能拉起一支军队来。Gěi tā shí zhī qiāng, tā jiù néng lā qǐ yì zhī jūnduì lai.Cho anh ta mười khẩu súng, anh ta có thể dựng lên cả một đội quân.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我买了两支书。
支 dùng cho vật hình que dài (bút, súng, thuốc lá), bản nhạc, đội ngũ. Sách dùng 本 / 册.
✓ 我买了两本书。
✗ 桌子要倒了,快用砖头支。
支 (động từ) thường cần tân ngữ hoặc bổ ngữ đi kèm: 支着 / 支起来 / 把它支住.
✓ 桌子要倒了,快用砖头把它支起来。
3「凭」
凭 ① ĐỘNG TỪ: dựa vào, nhờ vào (依靠): 全凭信用, 光凭经验. ② GIỚI TỪ: căn cứ vào, bằng — cấu trúc thường gặp “凭 + tân ngữ + động từ”: 凭票进站 (vào ga bằng vé), 凭身份证领取. 凭什么 + V? là câu chất vấn “dựa vào đâu mà…”, giọng không hài lòng.
Cấu trúc: ① (全 / 光) 凭 + N ② 凭 + N + V | 凭什么 + V?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
干工作不能光凭经验,还要有创新。Gàn gōngzuò bù néng guāng píng jīngyàn, hái yào yǒu chuàngxīn.Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự đổi mới.
印象中似乎没有什么押金,全凭信用。Yìnxiàng zhōng sìhū méiyǒu shénme yājīn, quán píng xìnyòng.Trong ấn tượng của tôi hình như chẳng có tiền đặt cọc gì cả, hoàn toàn dựa vào chữ tín.
请旅客们准备好车票,凭票进站。Qǐng lǚkèmen zhǔnbèi hǎo chēpiào, píng piào jìn zhàn.Mời hành khách chuẩn bị sẵn vé, vào ga bằng vé.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 请旅客们进站凭票。
凭 là giới từ: cụm 凭 + tân ngữ đứng TRƯỚC động từ chính.
✓ 请旅客们凭票进站。
✗ 你凭什么怀疑我偷了东西。
凭什么 là câu hỏi chất vấn, cuối câu phải dùng dấu hỏi (?), đọc với giọng hỏi vặn.
✓ 你凭什么怀疑我偷了东西?
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!