🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 36 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「一旦」
一旦 là phó từ, chỉ một thời điểm KHÔNG xác định: "một ngày nào đó bỗng …" hoặc giả định "nếu có ngày …". Đứng ở vế trước (trước hoặc sau chủ ngữ), vế sau thường có 就 / 便 nêu kết quả tất yếu. Không đi với từ chỉ thời gian xác định (明天, 明年…) và vế sau không nối bằng 所以 / 但是.
Cấu trúc: 一旦 + điều kiện / sự việc,(S) + 就 / 便 + kết quả
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 长大后,我终于明白了这个道理:女人一旦做了母亲,就变得矛盾了。 | Zhǎngdà hòu, wǒ zhōngyú míngbaile zhège dàolǐ: nǚrén yídàn zuòle mǔqīn, jiù biàn de máodùn le. | Lớn lên, tôi cuối cùng cũng hiểu ra đạo lý này: người phụ nữ một khi đã làm mẹ thì trở nên đầy mâu thuẫn. |
| 灰姑娘一旦进了这个王宫,……应该怎样对待她的继母,应该怎样对待她的两个姐姐? | Huīgūniang yídàn jìnle zhège wánggōng, …… yīnggāi zěnyàng duìdài tā de jìmǔ, yīnggāi zěnyàng duìdài tā de liǎng ge jiějie? | Lọ Lem một khi đã vào hoàng cung, … thì nên đối xử với mẹ kế thế nào, nên đối xử với hai người chị thế nào? |
| 所谓私人空间,是指我们身体周围的一定的空间,一旦有人闯入这个空间,我们就会感觉不舒服、不自在。 | Suǒwèi sīrén kōngjiān, shì zhǐ wǒmen shēntǐ zhōuwéi de yídìng de kōngjiān, yídàn yǒu rén chuǎngrù zhège kōngjiān, wǒmen jiù huì gǎnjué bù shūfu, bú zìzai. | Cái gọi là không gian riêng là khoảng không gian nhất định quanh cơ thể ta; một khi có người xông vào khoảng không gian này, ta sẽ thấy khó chịu, không thoải mái. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 资料一旦提交,所以不能更改了。
Vế sau của 一旦 nêu kết quả tất yếu, dùng 就 / 便, không dùng 所以.
✓ 资料一旦提交,就不能更改了。
✗ 一旦明年毕业,我就去中国留学。
一旦 chỉ thời điểm không xác định; việc chắc chắn xảy ra vào lúc xác định (明年毕业) dùng 一……就…… hoặc 等……以后.
✓ 明年一毕业,我就去中国留学。
2「难免」
难免 là tính từ: không dễ tránh được, khó tránh khỏi. ① Làm vị ngữ trong khung 是难免的. ② Đứng trước động từ / tính từ làm trạng ngữ, thường kèm 会 / 要: 难免会紧张. Hay dùng khi nói về điều không mong muốn nhưng tự nhiên, dễ thông cảm (lỗi, căng thẳng, mâu thuẫn). Không nói 很难免.
Cấu trúc: ① N + 是难免的 ② 难免 + 会 / 要 + V
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 刚开始工作,这样的错误是难免的。 | Gāng kāishǐ gōngzuò, zhèyàng de cuòwù shì nánmiǎn de. | Mới bắt đầu đi làm, lỗi như thế là khó tránh khỏi. |
| 朋友间难免会产生矛盾、误会甚至是伤害。 | Péngyou jiān nánmiǎn huì chǎnshēng máodùn, wùhuì shènzhì shì shānghài. | Giữa bạn bè khó tránh khỏi nảy sinh mâu thuẫn, hiểu lầm, thậm chí là tổn thương. |
| ……作为一个母亲,在自己的亲生女儿和不是亲生的灰姑娘之间,难免会更疼爱自己亲生的女儿,很难完全平等地对待她们。 | …… zuòwéi yí ge mǔqīn, zài zìjǐ de qīnshēng nǚ'ér hé bú shì qīnshēng de Huīgūniang zhījiān, nánmiǎn huì gèng téng'ài zìjǐ qīnshēng de nǚ'ér, hěn nán wánquán píngděng de duìdài tāmen. | … là một người mẹ, giữa con gái ruột và Lọ Lem không phải con ruột, khó tránh khỏi việc thương con ruột hơn, rất khó đối xử với các cô hoàn toàn bình đẳng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这样的错误很难免。
难免 đã mang nghĩa "khó tránh", không đi với 很; làm vị ngữ phải dùng khung 是难免的.
✓ 这样的错误是难免的。
✗ 考试的时候他难免的紧张。
Đứng trước động từ / tính từ thì dùng 难免 (会) + V, không thêm 的.
✓ 考试的时候他难免会紧张。
3「自从」
自从 là giới từ, chỉ thời gian bắt đầu từ một thời điểm trong QUÁ KHỨ và kéo dài đến nay. Sau 自从 là từ chỉ thời gian hoặc một sự việc đã xảy ra, thường thêm 以后 / 之后 / 后; vế sau hay có 就, 一直, 再也没……. Cụm 自从…… đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, không đặt cuối câu. Nói về tương lai phải dùng 从 (从明天开始).
Cấu trúc: 自从 + sự việc / thời điểm quá khứ + (以后 / 之后 / 后),S + 就 / 一直 ……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 自从城市出现后,它就成为人类生活的中心。 | Zìcóng chéngshì chūxiàn hòu, tā jiù chéngwéi rénlèi shēnghuó de zhōngxīn. | Từ khi thành phố xuất hiện, nó đã trở thành trung tâm của đời sống loài người. |
| 自从有了长大后成为作家这个理想之后,他每天都坚持写作。 | Zìcóng yǒule zhǎngdà hòu chéngwéi zuòjiā zhège lǐxiǎng zhīhòu, tā měi tiān dōu jiānchí xiězuò. | Từ khi có ước mơ lớn lên trở thành nhà văn, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết. |
| 自从我听说了这件事,就开始思考应该如何阅读,除了阅读还应该做什么。 | Zìcóng wǒ tīngshuōle zhè jiàn shì, jiù kāishǐ sīkǎo yīnggāi rúhé yuèdú, chúle yuèdú hái yīnggāi zuò shénme. | Từ khi nghe chuyện này, tôi bắt đầu suy nghĩ nên đọc như thế nào, ngoài đọc ra còn nên làm gì. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 自从明天开始,我每天早上跑步。
自从 chỉ dùng cho thời điểm trong quá khứ. Tương lai dùng 从.
✓ 从明天开始,我每天早上跑步。
✗ 我们一直是好朋友自从去年。
Cụm 自从…… phải đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ chính — không đặt cuối câu như "từ năm ngoái" trong tiếng Việt.
✓ 自从去年认识以后,我们一直是好朋友。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!