🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 40 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「行动」
行动 có ba cách dùng: (1) Động từ — đi lại, cử động thân thể (行动不便, 单独行动). (2) Động từ — tiến hành hoạt động vì một mục đích nào đó (提前行动, 开始行动). (3) Danh từ — hoạt động, hành vi (支教行动, 采取行动). Khi là động từ, 行动 KHÔNG mang tân ngữ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 行动不便 / 单独行动 (đi lại) | 提前 / 开始 / 迅速 + 行动 (hành động vì mục đích) | 采取 / 参加 + ……行动 (danh từ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他运动时受伤了,行动不便。Tā yùndòng shí shòushāng le, xíngdòng búbiàn.Anh ấy bị thương khi chơi thể thao, đi lại bất tiện.
做什么事他都喜欢提前行动,早做准备。Zuò shénme shì tā dōu xǐhuan tíqián xíngdòng, zǎo zuò zhǔnbèi.Làm việc gì anh ấy cũng thích hành động trước, chuẩn bị sớm.
我们应该勇敢面对困难,迅速采取行动,主动承担责任。Wǒmen yīnggāi yǒnggǎn miànduì kùnnan, xùnsù cǎiqǔ xíngdòng, zhǔdòng chéngdān zérèn.Chúng ta nên dũng cảm đối mặt với khó khăn, nhanh chóng hành động, chủ động gánh vác trách nhiệm.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 遇到困难,我们要马上采用行动。
Cụm cố định là 采取行动; 采用 đi với 方法 / 技术 / 意见.
✓ 遇到困难,我们要马上采取行动。
✗ 我们明天就行动这个计划。
行动 là động từ không mang tân ngữ. Muốn nói "thực hiện kế hoạch" dùng 按……行动 hoặc 实行.
✓ 我们明天就按这个计划行动。
2「义务」
义务 là danh từ, chỉ trách nhiệm phải gánh vác về mặt pháp luật hoặc đạo đức (承担义务, 权利和义务). 义务 còn làm tính từ, nghĩa là không nhận thù lao, làm không công (义务劳动, 义务演出); 义务教育 = giáo dục bắt buộc (nhà nước chi trả).
Cấu trúc: 承担 / 尽 + 义务 | ……是每个人的义务 | 义务 + 劳动 / 演出 / 教育 (tính từ: không lấy thù lao)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
不过,现在我们明白了,建设家乡,人人有责,我们也要承担这个义务。Búguò, xiànzài wǒmen míngbai le, jiànshè jiāxiāng, rénrén yǒu zé, wǒmen yě yào chéngdān zhège yìwù.Nhưng bây giờ chúng em đã hiểu: xây dựng quê hương là trách nhiệm của mọi người, chúng em cũng phải gánh vác nghĩa vụ này.
参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。Cānyù shèhuì shìwù hé cùjìn shèhuì jìnbù shì měi ge rén de quánlì, yě shì měi ge rén de yìwù hé zérèn.Tham gia công việc xã hội và thúc đẩy xã hội tiến bộ là quyền lợi, cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người.
我们每个学期都要至少参加三次义务劳动。Wǒmen měi ge xuéqī dōu yào zhìshǎo cānjiā sān cì yìwù láodòng.Mỗi học kỳ chúng tôi đều phải tham gia ít nhất ba lần lao động công ích.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他义务我们打扫教室。
义务 không phải động từ. "Làm không công cho ai" nói 义务 + 为 + người + V.
✓ 他义务为我们打扫教室。
✗ 参加这次活动是我们的义务的事。
义务 đã là danh từ, không thêm 的事 phía sau.
✓ 参加这次活动是我们的义务。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!