🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 40 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「朝」
朝 có hai cách dùng. ĐỘNG TỪ: quay mặt về phía, hướng về (坐西朝东, 脸朝里). GIỚI TỪ: chỉ phương hướng của động tác — 朝 + phương hướng / người + động từ (朝里面放水, 朝我们走来). Khác 向: 朝 KHÔNG làm bổ ngữ đứng sau động từ — nói 走向未来, không nói 走朝未来. Cụm 朝 + … luôn đứng TRƯỚC động từ chính.
Cấu trúc: (Động từ) N + 朝 + phương hướng | (Giới từ) 朝 + phương hướng / người + V | V + 向 + N (không dùng V + 朝)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们学校的正门坐西朝东。 | Wǒmen xuéxiào de zhèngmén zuò xī cháo dōng. | Cổng chính trường chúng tôi quay mặt về hướng đông. |
| ……老船长命令水手们立刻打开货舱,使劲儿朝里面放水。 | …… lǎo chuánzhǎng mìnglìng shuǐshǒumen lìkè dǎkāi huòcāng, shǐjìnr cháo lǐmiàn fàng shuǐ. | … ông thuyền trưởng già ra lệnh cho các thủy thủ lập tức mở khoang hàng, ra sức xả nước vào trong. |
| 我仿佛看到胜利正朝我们走来。 | Wǒ fǎngfú kàndào shènglì zhèng cháo wǒmen zǒulai. | Tôi như thấy chiến thắng đang tiến về phía chúng ta. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们一起走朝美好的未来。
朝 không làm bổ ngữ đứng sau động từ. Muốn đặt sau động từ phải dùng 向.
✓ 我们一起走向美好的未来。
✗ 他笑朝我。
Cụm giới từ 朝 + người phải đứng TRƯỚC động từ, không đặt sau như tiếng Việt “cười với tôi”.
✓ 他朝我笑了笑。
2「简直」
简直 là phó từ, biểu thị gần như hoàn toàn là như vậy (nhưng thực ra chưa hẳn), mang giọng PHÓNG ĐẠI, nhấn mạnh. Hay đi với 是 / 像 / 太……了 / 不敢…… / 没法……. Đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Không dùng cùng phó từ mức độ 很 / 非常, và không dùng cho câu kể sự thật khách quan.
Cấu trúc: 简直 + (是 / 像) + N / cụm từ | 简直 + 太 + Adj + 了 | 简直 + 不 / 没 + V (不敢相信 · 没法儿比)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 听到刘方离婚的消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。 | Tīngdào Liú Fāng líhūn de xiāoxi shí, wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn zìjǐ de ěrduo. | Khi nghe tin Lưu Phương ly hôn, tôi quả thực không dám tin vào tai mình. |
| 这次张小姐变得格外客气、礼貌,与从前相比,简直像换了个人。 | Zhè cì Zhāng xiǎojiě biàn de géwài kèqi, lǐmào, yǔ cóngqián xiāngbǐ, jiǎnzhí xiàng huànle ge rén. | Lần này cô Trương trở nên đặc biệt khách sáo, lịch sự, so với trước kia cứ như biến thành người khác. |
| “船长简直是疯了,这样做只会增加船的压力,船就会下沉得更快,这不是找死吗?” | "Chuánzhǎng jiǎnzhí shì fēng le, zhèyàng zuò zhǐ huì zēngjiā chuán de yālì, chuán jiù huì xiàchén de gèng kuài, zhè bú shì zhǎo sǐ ma?" | "Thuyền trưởng đúng là điên rồi, làm thế chỉ tăng thêm sức ép cho tàu, tàu sẽ chìm nhanh hơn, thế chẳng phải tự tìm đường chết sao?" |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这道题简直很难。
简直 đã mang giọng phóng đại, không đi cùng 很 / 非常. Dùng 简直太……了 hoặc bỏ 简直.
✓ 这道题简直太难了。
✗ 他简直是我们班的学生。
Đây là sự thật khách quan, không có ý phóng đại “gần như là” → không dùng 简直.
✓ 他是我们班的学生。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!