🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 37 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「来」
来 ở đây là TRỢ TỪ. ① Đứng sau số chẵn chục 十、百、千… hoặc sau số lượng từ, biểu thị số ƯỚC LƯỢNG — khoảng, chừng, xấp xỉ: 20来个 (khoảng hai mươi), 一千来块钱, 5斤来重. ② Đứng sau 一、二、三 tạo khung “一来……,二来……” để LIỆT KÊ LÝ DO: một là …, hai là ….
Cấu trúc: ① 十 / 百 / 千 + 来 + lượng từ + N ② số + lượng từ + 来 + 重 / 长 ③ 一来……,二来……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他雇了20来个当地人为他带路和搬运行李。Tā gùle èrshí lái ge dāngdìrén wèi tā dài lù hé bānyùn xíngli.Ông thuê khoảng hai mươi người địa phương dẫn đường và khuân vác hành lý cho mình.
按照老人教的方法,他几乎每天都能钓到5斤来重的大鱼。Ànzhào lǎorén jiāo de fāngfǎ, tā jīhū měi tiān dōu néng diàodào wǔ jīn lái zhòng de dà yú.Theo cách ông lão dạy, gần như ngày nào anh ấy cũng câu được cá to nặng chừng 5 cân.
我对上海很有感情,一来上大学时在那里住过几年,二来我太太也是上海人。Wǒ duì Shànghǎi hěn yǒu gǎnqíng, yī lái shàng dàxué shí zài nàli zhùguo jǐ nián, èr lái wǒ tàitai yě shì Shànghǎirén.Tôi rất có tình cảm với Thượng Hải, một là hồi đại học từng sống ở đó mấy năm, hai là vợ tôi cũng là người Thượng Hải.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他雇了20个来当地人。
Với số chẵn chục, 来 đứng GIỮA số và lượng từ: 20来个. Không đặt 来 sau lượng từ.
✓ 他雇了20来个当地人。
✗ 我们班有二十五来个学生。
来 chỉ dùng sau số CHẴN chục (十、二十、一百…) để ước lượng; 25 là số cụ thể, không dùng 来.
✓ 我们班有二十来个学生。
2「至于」
至于 có hai cách dùng. ① ĐỘNG TỪ: biểu thị đạt tới một mức độ nào đó, phần lớn dùng trong câu PHẢN VẤN (你至于……吗?/ 哪至于……?) hoặc dạng phủ định 不至于 (chưa đến mức). ② GIỚI TỪ: dùng trong khung “(A)……,至于(B)……”, nói xong việc A rồi chuyển sang nhắc tới một việc B có liên quan — “còn về B thì …”.
Cấu trúc: ① (不 / 哪) + 至于 + V (+ 吗?) ② A……,至于 + B,……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我只是和你开个玩笑,你至于生那么大的气吗?Wǒ zhǐshì hé nǐ kāi ge wánxiào, nǐ zhìyú shēng nàme dà de qì ma?Tôi chỉ đùa với cậu thôi, có đến mức phải giận dữ thế không?
……至于这部影片的投资人,可是一位大人物,他可不敢得罪。…… zhìyú zhè bù yǐngpiàn de tóuzīrén, kě shì yí wèi dà rénwù, tā kě bù gǎn dézuì.… còn nhà đầu tư của bộ phim này thì đúng là một nhân vật lớn, ông không dám làm phật lòng.
我只知道他是六班的学生,至于住在哪儿,我就不清楚了。Wǒ zhǐ zhīdào tā shì liù bān de xuésheng, zhìyú zhù zài nǎr, wǒ jiù bù qīngchu le.Tôi chỉ biết cậu ấy là học sinh lớp 6, còn ở đâu thì tôi không rõ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他只是感冒,至于不能来上课吧。
Câu trần thuật “chưa đến mức” phải dùng 不至于. 至于 (động từ) dạng khẳng định chỉ dùng trong câu phản vấn (至于……吗?).
✓ 他只是感冒,不至于不能来上课吧。
✗ 我喜欢数学,至于我也喜欢物理。
至于 dùng để chuyển sang một việc KHÁC, sau đó nói nhận xét riêng về việc ấy; thêm ý song song thì dùng 也 / 而且.
✓ 我喜欢数学,也喜欢物理。
3「总算」
总算 là PHÓ TỪ. ① Biểu thị sau một thời gian khá dài (chờ đợi, cố gắng), một mong muốn cuối cùng cũng thành hiện thực: 总算搞明白了, 总算干完了. ② Biểu thị nhìn chung cũng tạm được, cũng coi là qua được: 总算有个睡觉的地方了, 总算不错了. 总算 chỉ dùng cho kết quả MONG MUỐN; kết quả không như ý phải dùng 终于.
Cấu trúc: ① (经过……,) 总算 + V + 了 ② (虽然……,但) 总算 + 有 / 不错 / 没白……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
经过沟通,大导演总算搞明白了,……Jīngguò gōutōng, dà dǎoyǎn zǒngsuàn gǎo míngbai le, ……Qua trao đổi, vị đạo diễn lớn cuối cùng cũng hiểu ra, …
总算把活儿干完了,可把我累坏了。Zǒngsuàn bǎ huór gànwán le, kě bǎ wǒ lèihuài le.Cuối cùng cũng làm xong việc, mệt muốn chết.
虽然我对这家宾馆不太满意,但总算有个睡觉的地方了。Suīrán wǒ duì zhè jiā bīnguǎn bú tài mǎnyì, dàn zǒngsuàn yǒu ge shuìjiào de dìfang le.Tuy tôi không hài lòng lắm với khách sạn này, nhưng dù sao cũng có chỗ ngủ rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我担心的事总算发生了。
总算 chỉ dùng cho điều MONG MUỐN. Điều lo lắng xảy ra là không như ý → 终于 (还是).
✓ 我担心的事终于还是发生了。
✗ 我们等了一个小时,他总算来。
Việc đã thành hiện thực, sau 总算 + V cần 了.
✓ 我们等了一个小时,他总算来了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!