🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 35 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「动词 + 下来」
"Động từ + 下来" chỉ động tác đã HOÀN THÀNH sau một quá trình, có khi kèm nghĩa TÁCH RỜI (lấy ra khỏi chỗ cũ) hoặc CỐ ĐỊNH lại (giữ lại, ghi lại, chốt lại). ① Hoàn thành: 定下来 (chốt xong), 几局下来 (sau mấy ván). ② Tách rời: 撕下来 (xé ra), 脱下来 (cởi ra). ③ Cố định, dừng hẳn: 记下来 / 录下来 (ghi lại), 停下来 (dừng lại). Đừng nhầm với 下去 (tiếp tục: 说下去, 坚持下去) và 起来 (bắt đầu).
Cấu trúc: V + 下来:① hoàn thành (定下来 / 几局下来) ② tách rời (撕下来 / 脱下来) ③ cố định, dừng hẳn (记下来 / 录下来 / 停下来)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你的论文大概什么时候发表?定下来了吗? | Nǐ de lùnwén dàgài shénme shíhou fābiǎo? Dìng xiàlai le ma? | Luận văn của bạn khoảng bao giờ công bố? Đã chốt chưa? |
| 你看,那张纸是从这本书里撕下来的。 | Nǐ kàn, nà zhāng zhǐ shì cóng zhè běn shū li sī xiàlai de. | Bạn xem, tờ giấy đó là xé ra từ cuốn sách này. |
| 几局下来,基本上都是不到10分钟我就败下阵来。 | Jǐ jú xiàlai, jīběnshang dōu shì bú dào shí fēnzhōng wǒ jiù bàixià zhèn lai. | Mấy ván trôi qua, gần như ván nào chưa đến 10 phút tôi cũng đã thua trận. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 请把老师的话记下去。
Ghi lại để giữ cố định dùng 下来; 下去 chỉ sự tiếp tục (说下去, 坚持下去).
✓ 请把老师的话记下来。
✗ 说到这,父亲停起来,把棋子重新摆好。
停 đi với 下来 (dừng hẳn lại); 起来 chỉ động tác bắt đầu.
✓ 说到这,父亲停下来,把棋子重新摆好。
2「舍不得」
舍不得 là động từ: không nỡ bỏ, không nỡ rời xa, tiếc không muốn dùng hay tiêu. Phía sau có thể là danh từ (舍不得你) hoặc động từ (舍不得花 / 穿 / 离开 / 扔). Dạng khẳng định 舍得 thường dùng trong câu hỏi, câu trả lời hoặc so sánh: 你舍得吗?/ 他比我舍得花钱. 舍不得 đã là phủ định: không viết 舍得不, không thêm 没 phía trước — "đã không nỡ" nói 没舍得 + V.
Cấu trúc: ① S + 舍不得 + N / V ② S + 舍得 + V + 吗?(hỏi / đáp / so sánh)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 把你最喜欢的玩具送给小朋友,你舍得吗? | Bǎ nǐ zuì xǐhuan de wánjù sòng gěi xiǎopéngyou, nǐ shěde ma? | Tặng món đồ chơi bạn thích nhất cho em nhỏ, bạn có nỡ không? |
| 有些人对于把钱花在为家庭和自己的生活增加乐趣的事情上,总是有些舍不得。 | Yǒuxiē rén duìyú bǎ qián huā zài wèi jiātíng hé zìjǐ de shēnghuó zēngjiā lèqù de shìqing shang, zǒngshì yǒuxiē shěbude. | Có những người luôn thấy hơi tiếc khi tiêu tiền vào những việc làm tăng thêm niềm vui cho gia đình và cuộc sống của chính mình. |
| 可惜,大部分人都像你这样,开始不考虑得失,等到后来失去得多了,又开始舍不得,后果就是屡下屡败。 | Kěxī, dà bùfen rén dōu xiàng nǐ zhèyàng, kāishǐ bù kǎolǜ déshī, děngdào hòulái shīqù de duō le, yòu kāishǐ shěbude, hòuguǒ jiù shì lǚ xià lǚ bài. | Tiếc là phần lớn mọi người đều giống con: lúc đầu không tính đến được mất, đến khi mất nhiều rồi lại bắt đầu tiếc, hậu quả là đánh ván nào thua ván ấy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 奶奶买了新衣服,舍得不穿。
Dạng phủ định là 舍不得 (不 xen giữa 舍 và 得), không viết 舍得不.
✓ 奶奶买了新衣服,舍不得穿。
✗ 上次去旅行,我没舍不得买纪念品。
舍不得 đã mang nghĩa phủ định, không thêm 没; "đã không nỡ mua" nói 没舍得买.
✓ 上次去旅行,我没舍得买纪念品。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!