🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 44 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「各自」
各自 là đại từ, chỉ MỖI NGƯỜI tự mình, hoặc mỗi bên trong nhiều bên. Thường đi cùng đối tượng mà nó chỉ, làm chủ ngữ hoặc định ngữ. Chủ ngữ phải là số nhiều.
Cấu trúc: Chủ ngữ (số nhiều) + 各自 + Động từ | 各自的 + Danh từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 中场休息时间到了,比赛双方队员各自回场外休息。 | Zhōngchǎng xiūxi shíjiān dào le, bǐsài shuāngfāng duìyuán gèzì huí chǎng wài xiūxi. | Đến giờ nghỉ giữa hiệp, cầu thủ hai đội ai về chỗ nghỉ của đội nấy ngoài sân. |
| 刘经理认真看了三家广告公司各自提交的计划。 | Liú jīnglǐ rènzhēn kànle sān jiā guǎnggào gōngsī gèzì tíjiāo de jìhuà. | Giám đốc Lưu đã xem kỹ kế hoạch mà ba công ty quảng cáo mỗi bên nộp lên. |
| 以前陆地上的夜晚,他们在各自的房间,一家人没有更多的交流。 | Yǐqián lùdì shang de yèwǎn, tāmen zài gèzì de fángjiān, yì jiā rén méiyǒu gèng duō de jiāoliú. | Trước đây, những buổi tối trên đất liền, họ ai ở phòng nấy, cả nhà không trò chuyện gì nhiều. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我各自回家了。
各自 là "mỗi người trong nhiều người" — chủ ngữ phải là số nhiều.
✓ 我们各自回家了。
✗ 各自同学都交了作业。
各自 không đứng trước danh từ như 每; phải đặt sau chủ ngữ (hoặc dùng 每个同学).
✓ 同学们各自交了作业。
2「勿」
勿 là phó từ, biểu thị CẤM ĐOÁN hoặc khuyên can, thuộc văn viết, tương đương 不要. Hay gặp trên biển báo, thông báo: 请勿吸烟, 请勿入内, 切勿…….
Cấu trúc: (请 / 切) + 勿 + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 非工作人员,请勿入内。 | Fēi gōngzuò rényuán, qǐng wù rù nèi. | Không phải nhân viên, xin đừng vào. |
| 网上购票者须注意网站的安全性,切勿上当受骗。 | Wǎng shang gòu piào zhě xū zhùyì wǎngzhàn de ānquánxìng, qiè wù shàngdàng shòupiàn. | Người mua vé trên mạng phải chú ý độ an toàn của trang web, tuyệt đối chớ để bị lừa. |
| 中国有句老话,可上山,勿下海。 | Zhōngguó yǒu jù lǎohuà, kě shàng shān, wù xià hǎi. | Trung Quốc có câu nói xưa: lên núi thì được, chớ xuống biển. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我明天勿去学校。
勿 dùng để cấm đoán, khuyên can người khác — không dùng để phủ định việc của chính mình.
✓ 我明天不去学校。
✗ 妈妈,你勿担心我!
勿 là văn viết (biển báo, thông báo). Nói với người thân trong khẩu ngữ dùng 别 / 不要.
✓ 妈妈,你别担心我!
3「包括」
包括 là động từ, biểu thị BAO GỒM các bộ phận. Ngoài ra còn dùng để NHẤN MẠNH một phần trong số đông, có tác dụng nêu ví dụ, bổ sung, giải thích: 包括……(在内),所有人都…….
Cấu trúc: A + 包括 + B、C…… | 包括 + X (在内),所有人都……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 汉语技能教学包括听、说、读、写四个方面。 | Hànyǔ jìnéng jiàoxué bāokuò tīng, shuō, dú, xiě sì ge fāngmiàn. | Dạy kỹ năng tiếng Hán bao gồm bốn mặt: nghe, nói, đọc, viết. |
| 然而,包括翟峰的父母,所有人都觉得,翟峰“疯了”。 | Rán'ér, bāokuò Zhái Fēng de fùmǔ, suǒyǒu rén dōu juéde, Zhái Fēng "fēng le". | Thế nhưng mọi người, kể cả bố mẹ Trác Phong, đều cho rằng Trác Phong "điên rồi". |
| 我们班所有人,包括最不爱运动的刘方,也都参加了这次运动会。 | Wǒmen bān suǒyǒu rén, bāokuò zuì bú ài yùndòng de Liú Fāng, yě dōu cānjiāle zhè cì yùndònghuì. | Cả lớp chúng tôi, kể cả Lưu Phương — người lười vận động nhất — cũng đều tham gia hội thao lần này. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 包括他以内,大家都迟到了。
cụm cố định là 包括……在内, không phải 以内.
✓ 包括他在内,大家都迟到了。
✗ 我们家包括四口人。
chỉ nói SỐ LƯỢNG thì dùng 有; 包括 dùng khi liệt kê các bộ phận.
✓ 我们家有四口人。
4「时刻」
时刻 là danh từ, chỉ một THỜI ĐIỂM hoặc khoảng thời gian (thường quan trọng): 最后时刻, 美好的时刻. 时刻 còn làm PHÓ TỪ, nghĩa là lúc nào cũng, luôn luôn; có thể lặp lại thành 时时刻刻.
Cấu trúc: 最后 / 美好的 + 时刻 (danh từ) | 时刻 / 时时刻刻 + Động từ (phó từ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 在最后时刻,他为本队踢进了赢得比赛的关键一球。 | Zài zuìhòu shíkè, tā wèi běn duì tījìnle yíngdé bǐsài de guānjiàn yì qiú. | Ở thời khắc cuối cùng, anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định cho đội nhà. |
| 美好的时刻过去后是一个个紧张的夜晚。 | Měihǎo de shíkè guòqù hòu shì yí gègè jǐnzhāng de yèwǎn. | Qua những khoảnh khắc tươi đẹp là từng đêm căng thẳng. |
| 工作中,他时时刻刻提醒自己:乘客的安全是最重要的。 | Gōngzuò zhōng, tā shíshíkèkè tíxǐng zìjǐ: chéngkè de ānquán shì zuì zhòngyào de. | Khi làm việc, anh ấy luôn luôn tự nhắc mình: an toàn của hành khách là quan trọng nhất. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 21世纪是一个信息时刻。
时刻 là một thời điểm ngắn; một giai đoạn lịch sử dài phải dùng 时代.
✓ 21世纪是一个信息时代。
✗ 我时刻刻都在想这件事。
dạng lặp của 时刻 là 时时刻刻 (AABB), không phải 时刻刻.
✓ 我时时刻刻都在想这件事。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!