🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 36 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「无意」
无意 có hai cách dùng: (1) Động từ — "không muốn, không có ý định" (不愿、没有打算): 他无意伤害任何人, 我无意打扰您. (2) Phó từ — "không phải cố ý" (不是故意的), hay nói 无意中 / 无意地 + V: 无意中发现, 无意地找到. BẪY: 无意 KHÔNG phải "vô ý" (sơ ý, bất cẩn) của tiếng Việt — sơ ý là 不小心.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 无意 + V (không định làm gì) | Chủ ngữ + 无意中 / 无意地 + V (tình cờ làm gì) | 是无意的 = không cố ý
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他无意伤害任何人。 | Tā wúyì shānghài rènhé rén. | Anh ấy không có ý làm tổn thương bất kỳ ai. |
| 我无意打扰您,不过我可以跟您谈一会儿吗? | Wǒ wúyì dǎrǎo nín, búguò wǒ kěyǐ gēn nín tán yíhuìr ma? | Tôi không có ý làm phiền ngài, nhưng tôi có thể nói chuyện với ngài một lát được không? |
| 后来一位渔民无意中发现了一种巧妙而实用的方法。 | Hòulái yí wèi yúmín wúyì zhōng fāxiànle yì zhǒng qiǎomiào ér shíyòng de fāngfǎ. | Sau đó một người đánh cá tình cờ phát hiện ra một phương pháp khéo léo mà thiết thực. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 对不起,我太无意了,把你的杯子打破了。
无意 không có nghĩa "sơ ý, bất cẩn" và không đi sau 太. Sơ ý là 不小心.
✓ 对不起,我太不小心了,把你的杯子打破了。
✗ 我无意中打扰您,不过我可以跟您谈一会儿吗?
"Không có ý định làm gì" dùng động từ 无意 + V, không thêm 中. 无意中 là "tình cờ" — chỉ việc đã xảy ra.
✓ 我无意打扰您,不过我可以跟您谈一会儿吗?
2「有利」
有利 là tính từ, nghĩa là "có lợi, có ích" (有好处、有帮助). Thường dùng 有利于 để chỉ có lợi đối với người hoặc sự vật nào đó; cũng nói 对……有利. Phủ định là 不利 / 不利于 (không nói 不有利). 有利 không mang tân ngữ trực tiếp: ✗ 有利身体 → 有利于身体.
Cấu trúc: A + 有利于 + B | A + 对 + B + 有利 / 不利 | 有利的 + 条件 / 形势 / 地位
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 高高的个子、漂亮的外表,都是他的有利条件。 | Gāogāo de gèzi, piàoliang de wàibiǎo, dōu shì tā de yǒulì tiáojiàn. | Dáng người cao ráo, vẻ ngoài ưa nhìn đều là điều kiện thuận lợi của anh ấy. |
| 很多研究发现,适度的压力有利于我们保持良好的状态。 | Hěn duō yánjiū fāxiàn, shìdù de yālì yǒulì yú wǒmen bǎochí liánghǎo de zhuàngtài. | Nhiều nghiên cứu phát hiện, áp lực vừa phải có lợi cho việc chúng ta giữ được trạng thái tốt. |
| 笑能促进心肺活动,改善肌肉紧张状况,对睡眠也是有利的。 | Xiào néng cùjìn xīnfèi huódòng, gǎishàn jīròu jǐnzhāng zhuàngkuàng, duì shuìmián yě shì yǒulì de. | Cười có thể thúc đẩy hoạt động của tim phổi, cải thiện tình trạng căng cơ, cũng có lợi cho giấc ngủ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 多吃蔬菜有利身体健康。
有利 không mang tân ngữ trực tiếp, phải thêm 于.
✓ 多吃蔬菜有利于身体健康。
✗ 经常熬夜对身体不有利。
Phủ định của 有利 là 不利, không nói 不有利.
✓ 经常熬夜对身体不利。
3「的确」
的确 là phó từ, nghĩa là "hoàn toàn xác thực, quả thật" (完全确实,实在), dùng để khẳng định chắc chắn điều mình nói. Có thể lặp lại thành 的的确确. Chữ 的 ở đây đọc dí. Khác với 确实 (vừa là phó từ vừa là tính từ), 的确 không làm vị ngữ hay định ngữ: ✗ 消息的确吗? → 消息确实吗?
Cấu trúc: Chủ ngữ + 的确 + V / tính từ | 的的确确 (nhấn mạnh) | ✗ 消息的确吗 → 消息确实吗
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 因此,“鲇鱼效应”的确对挖掘员工潜力、提高企业活力具有积极的意义。 | Yīncǐ, “niányú xiàoyìng” díquè duì wājué yuángōng qiánlì, tígāo qǐyè huólì jùyǒu jījí de yìyì. | Vì vậy, “hiệu ứng cá nheo” quả thực có ý nghĩa tích cực đối với việc khai thác tiềm năng nhân viên, nâng cao sức sống doanh nghiệp. |
| 他的确是我所教过的学生中最聪明的。 | Tā díquè shì wǒ suǒ jiāoguo de xuésheng zhōng zuì cōngming de. | Cậu ấy quả thực là người thông minh nhất trong số những học sinh tôi từng dạy. |
| 咱们总裁选择李阳负责的的确确有些冒险,因为他太年轻了。 | Zánmen zǒngcái xuǎnzé Lǐ Yáng fùzé dídíquèquè yǒuxiē màoxiǎn, yīnwèi tā tài niánqīng le. | Tổng giám đốc chọn Lý Dương phụ trách quả thật có phần mạo hiểm, vì cậu ấy còn quá trẻ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你听谁说的?这个消息的确吗?
的确 chỉ là phó từ, không làm vị ngữ. Làm vị ngữ phải dùng tính từ 确实.
✓ 你听谁说的?这个消息确实吗?
✗ 这个方法很的确有用。
的确 đứng TRƯỚC 很, không đứng sau 很.
✓ 这个方法的确很有用。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!