🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 29 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「嗯」
嗯 là THÁN TỪ; cùng một chữ nhưng đọc ba thanh khác nhau tuỳ nghĩa. ① Đọc ńg (thanh 2): biểu thị nghi vấn, hỏi lại — sau 嗯 thường là dấu ?. ② Đọc ňg (thanh 3): biểu thị cảm thấy bất ngờ hoặc cho rằng không nên như vậy — sau 嗯 thường là dấu !. ③ Đọc ǹg (thanh 4): biểu thị nhận lời hoặc đồng tình — sau 嗯 thường là dấu ,. Phải dựa vào ngữ cảnh để chọn thanh điệu và dấu câu cho đúng.
Cấu trúc: ① 嗯 (ńg)? + câu hỏi ② 嗯 (ňg)! + câu tỏ ý bất ngờ ③ 嗯 (ǹg), + lời đồng ý
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
嗯?不是28号,难道是我记错了?Ńg? Bú shì èrshíbā hào, nándào shì wǒ jìcuò le?Hả? Không phải ngày 28 à, chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?
嗯!你的房间为什么这么冷?Ňg! Nǐ de fángjiān wèi shénme zhème lěng?Ơ! Phòng cậu sao lạnh thế?
嗯,如果您心情好,我就说件事;心情不好就改天再说。Ǹg, rúguǒ nín xīnqíng hǎo, wǒ jiù shuō jiàn shì; xīnqíng bù hǎo jiù gǎitiān zài shuō.Dạ, nếu tâm trạng anh tốt thì em xin nói một việc; tâm trạng không tốt thì hôm khác em nói.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 嗯!我记住了,明天给你发邮件。
Câu nhận lời, đồng ý → đọc ǹg, sau 嗯 dùng dấu phẩy. Dấu ! dành cho nghĩa bất ngờ (ňg).
✓ 嗯,我记住了,明天给你发邮件。
✗ 嗯,我的手机怎么不见了?
Đang thắc mắc, hỏi lại → đọc ńg, sau 嗯 dùng dấu ?. Dấu phẩy biểu thị đồng ý, không hợp với câu này.
✓ 嗯?我的手机怎么不见了?
2「轻易」
轻易 có hai cách dùng. ① TÍNH TỪ, nghĩa là “đơn giản, dễ dàng”, thường làm TRẠNG NGỮ đứng trước động từ: 轻易地请好了, 轻易得到. ② PHÓ TỪ, biểu thị thái độ làm việc không thận trọng, tuỳ tiện; thường dùng trong câu phủ định tạo khung “轻易不……” (hoặc 不轻易……), nghĩa là “rất ít khi (làm) …”, “không dễ gì (làm) …”. Lưu ý: nói nội dung một việc không khó (làm vị ngữ độc lập) thì dùng 容易, không dùng 轻易.
Cấu trúc: ① 轻易 (地) + V ② 轻易不 / 不轻易 + V
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
领导有了兴趣,假,就这样轻易地请好了。Lǐngdǎo yǒule xìngqù, jià, jiù zhèyàng qīngyì de qǐnghǎo le.Sếp thấy tò mò, thế là việc xin nghỉ được giải quyết dễ dàng như vậy.
任何胜利都不是轻易得到的,背后都要付出艰辛的努力。Rènhé shènglì dōu bú shì qīngyì dédào de, bèihòu dōu yào fùchū jiānxīn de nǔlì.Bất kỳ thắng lợi nào cũng không dễ dàng có được, phía sau đều phải bỏ ra nỗ lực gian khổ.
他为人好强,轻易不求人,这次向咱们借钱,一定是遇到什么难事了。Tā wéirén hàoqiáng, qīngyì bù qiú rén, zhè cì xiàng zánmen jiè qián, yídìng shì yùdào shénme nánshì le.Anh ấy tính hiếu thắng, rất ít khi nhờ vả ai, lần này hỏi vay tiền chúng ta, chắc chắn là gặp chuyện gì khó khăn rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 今天的考试很轻易。
Làm vị ngữ độc lập, nói nội dung bài thi không khó → phải dùng 容易. 轻易 thường đứng trước động từ làm trạng ngữ.
✓ 今天的考试很容易。
✗ 他这个人容易不求人。
Nghĩa “rất ít khi …” là cách dùng phó từ của 轻易: 轻易不 + V. 容易 không có cách dùng này.
✓ 他这个人轻易不求人。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!