🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 39 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「密切」
密切 có ba cách dùng. ① TÍNH TỪ: quan hệ gần gũi, mật thiết — 关系密切, 来往密切, 和……密切相关. ② TÍNH TỪ làm trạng ngữ: (đối với vấn đề) chú ý kỹ, chu đáo, sát sao — 密切(地)观察 / 关注 / 配合. ③ ĐỘNG TỪ: làm cho quan hệ gần gũi hơn — 密切了两国人民之间的友谊 (thường có 了, tân ngữ là 联系 / 关系 / 友谊).
Cấu trúc: ① A 和 B + 密切相关 / 关系密切 ② 密切(地) + 观察 / 关注 / 配合 ③ 密切了 + ……的联系 / 友谊
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 还有一部分污染和我们的日常生活密切相关。 | Hái yǒu yí bùfen wūrǎn hé wǒmen de rìcháng shēnghuó mìqiè xiāngguān. | Còn một phần ô nhiễm có liên quan mật thiết đến sinh hoạt hằng ngày của chúng ta. |
| 刘医生密切地观察着李妈妈病情的发展。 | Liú yīshēng mìqiè de guānchá zhe Lǐ māma bìngqíng de fāzhǎn. | Bác sĩ Lưu theo dõi sát sao diễn biến bệnh tình của bà Lý. |
| 友好城市之间的交往密切了两国人民之间的友谊。 | Yǒuhǎo chéngshì zhījiān de jiāowǎng mìqièle liǎng guó rénmín zhījiān de yǒuyì. | Sự giao lưu giữa các thành phố kết nghĩa đã làm tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước thêm gắn bó. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他们俩的关系非常密切相关。
密切相关 dùng khi hai SỰ VIỆC liên quan nhau (污染和生活密切相关). Nói quan hệ giữa hai người thì chỉ dùng tính từ: 关系很密切.
✓ 他们俩的关系非常密切。
✗ 我们要密切老师配合。
Khi làm trạng ngữ, 密切 đứng ngay trước động từ; đối tượng phối hợp phải đi với giới từ 和 / 跟: 和老师密切配合.
✓ 我们要和老师密切配合。
2「尽量」
尽量 là PHÓ TỪ, biểu thị cố gắng trong một phạm vi nhất định để đạt tới mức cao nhất — “cố hết mức có thể, càng … càng tốt”. Đứng trước động từ hoặc cụm động từ, rất hay đi với 多 / 少 / 早 + V (尽量多骑自行车, 尽量少吃油炸食品) và với phủ định 不 / 别 (尽量不迟到). Đọc jǐnliàng; khác 尽力 (dốc hết sức: 我会尽力的) và 尽快 (càng nhanh càng tốt).
Cấu trúc: 尽量 + V · 尽量 + 多 / 少 / 早 + V · 尽量 + 不 / 别 + V
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 同时,尽量多骑自行车,多选择公共交通,少使用私家车。 | Tóngshí, jǐnliàng duō qí zìxíngchē, duō xuǎnzé gōnggòng jiāotōng, shǎo shǐyòng sījiāchē. | Đồng thời, cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, chọn phương tiện công cộng nhiều hơn, dùng xe riêng ít đi. |
| 老年人要尽量少吃油炸食品。 | Lǎoniánrén yào jǐnliàng shǎo chī yóuzhá shípǐn. | Người cao tuổi nên cố gắng ăn ít đồ chiên rán. |
| 为了节约能源,请大家都尽量使用节能电器。 | Wèile jiéyuē néngyuán, qǐng dàjiā dōu jǐnliàng shǐyòng jiénéng diànqì. | Để tiết kiệm năng lượng, mời mọi người cố gắng dùng thiết bị điện tiết kiệm năng lượng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 老年人要少吃尽量油炸食品。
尽量 là phó từ, đứng TRƯỚC cả cụm 少 + V, không chen giữa động từ và tân ngữ.
✓ 老年人要尽量少吃油炸食品。
✗ 请大家尽量使用节能电器多。
多 / 少 phải đứng TRƯỚC động từ (多使用), không đặt cuối câu như tiếng Việt “dùng nhiều”.
✓ 请大家尽量多使用节能电器。
3「逐步」
逐步 là PHÓ TỪ, nghĩa “từng bước một” — sự thay đổi diễn ra theo trình tự, có kế hoạch. Phần nhiều dùng cho tình huống do CON NGƯỜI tác động: 逐步扩大, 逐步恢复, 逐步完善, 逐步向……转变. Thường KHÔNG bổ nghĩa cho từ mang tính chất tính từ: ✗天气逐步暖和了 → 天气逐渐暖和了 (nhưng bản tin thời tiết vẫn nói 气温逐步回升 vì 回升 là động từ).
Cấu trúc: 逐步 + V (扩大 / 恢复 / 提高 / 完善) · 逐步向 + N + 转变 · ✗ 逐步 + tính từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 云计算应用市场规模正在逐步扩大。 | Yúnjìsuàn yìngyòng shìchǎng guīmó zhèngzài zhúbù kuòdà. | Quy mô thị trường ứng dụng điện toán đám mây đang từng bước mở rộng. |
| ……调整能源消费结构,逐步向可再生能源转变。 | …… tiáozhěng néngyuán xiāofèi jiégòu, zhúbù xiàng kě zàishēng néngyuán zhuǎnbiàn. | … điều chỉnh cơ cấu tiêu thụ năng lượng, từng bước chuyển sang năng lượng tái tạo. |
| 记者了解到,现在受灾群众已逐步恢复了正常的生产生活。 | Jìzhě liǎojiě dào, xiànzài shòuzāi qúnzhòng yǐ zhúbù huīfùle zhèngcháng de shēngchǎn shēnghuó. | Phóng viên được biết, hiện nay người dân vùng bị thiên tai đã từng bước khôi phục sản xuất và sinh hoạt bình thường. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 春天来了,天气逐步暖和了。
逐步 thường không bổ nghĩa cho tính từ (暖和), và thời tiết thay đổi TỰ NHIÊN → dùng 逐渐.
✓ 春天来了,天气逐渐暖和了。
✗ 他的汉语水平提高逐步了。
Phó từ 逐步 đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau.
✓ 他的汉语水平逐步提高了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!