🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 40 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「照常」
照常 có hai cách dùng. (1) Động từ: giống như bình thường, không có gì thay đổi — thường làm vị ngữ ở cuối câu: 一切照常, 区内商业活动照常. (2) Phó từ: tình hình vẫn tiếp tục như cũ, không bị ảnh hưởng — đứng trước động từ: 照常举行, 照常营业, 照常上班, 照常提前出门. Hay xuất hiện khi có một hoàn cảnh đặc biệt (chiến tranh, cháy, mưa bão, Tết, thi cử…) mà mọi việc VẪN như thường, nên thường đi với 虽然……但…… / 还是. Khác 经常 / 通常 (chỉ tần suất: thường xuyên, thông thường).
Cấu trúc: (Hoàn cảnh đặc biệt),一切 / N + 照常 (động từ, cuối câu) | S + (还是) + 照常 + V (phó từ: 照常举行 / 营业 / 上班)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
虽然战争临近,但这里的日常生活,一切照常。Suīrán zhànzhēng línjìn, dàn zhèli de rìcháng shēnghuó, yíqiè zhàocháng.Tuy chiến tranh đến gần, nhưng cuộc sống hằng ngày ở đây vẫn như thường.
在东方广场的迎新活动照常举行。Zài Dōngfāng Guǎngchǎng de yíngxīn huódòng zhàocháng jǔxíng.Hoạt động đón năm mới ở quảng trường Phương Đông vẫn diễn ra như thường.
九月中旬的一天早晨,詹森照常提前出门赶在早高峰之前去交通部。Jiǔ yuè zhōngxún de yì tiān zǎochen, Zhānsēn zhàocháng tíqián chūmén gǎn zài zǎo gāofēng zhīqián qù jiāotōngbù.Một buổi sáng trung tuần tháng Chín, Jensen như thường lệ ra khỏi nhà sớm để kịp đến Ban Giao thông trước giờ cao điểm.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我照常去图书馆看书,一个星期去三四次。
照常 không chỉ tần suất ("thường xuyên"). Nói thói quen lặp lại dùng 经常 / 常常.
✓ 我经常去图书馆看书,一个星期去三四次。
✗ 虽然下大雨,比赛照常地举行了。
照常 là phó từ đứng thẳng trước động từ, không thêm 地.
✓ 虽然下大雨,比赛还是照常举行了。
2「难怪」
难怪 có hai cách dùng. (1) Động từ: "không nên trách, có thể thông cảm" — mang giọng thấu hiểu, tha thứ; hay dùng thành 这也难怪 / 也难怪, rồi nói tiếp lý do: 这也难怪,他每天那么忙…… (2) Phó từ: đã hiểu ra nguyên nhân nên không còn thấy lạ nữa — "thảo nào, hèn chi": vế trước (hoặc câu trước) nêu nguyên nhân, 难怪 dẫn ra hiện tượng; 难怪 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, hay đi với 原来 (hoá ra). Khác 难道 (chẳng lẽ — câu hỏi tu từ, cuối câu có 吗).
Cấu trúc: Nguyên nhân,难怪 + (S) + hiện tượng (phó từ: thảo nào) | 这也难怪,+ lời giải thích (động từ: cũng dễ hiểu)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这也难怪,他每天那么忙,哪儿有时间操心孩子的事啊!Zhè yě nánguài, tā měi tiān nàme máng, nǎr yǒu shíjiān cāoxīn háizi de shì a!Chuyện này cũng khó trách, ngày nào anh ấy cũng bận thế, lấy đâu thời gian lo chuyện con cái!
你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。Nǐ de chōuti zhēn luàn, nánguài zǒngshì zhǎo bu dào dōngxi.Ngăn kéo của cậu bừa bộn thật, thảo nào lúc nào cũng không tìm được đồ.
他都18岁了,还不敢一个人走夜路,难怪大家都叫他胆小鬼。Tā dōu shíbā suì le, hái bù gǎn yí ge rén zǒu yèlù, nánguài dàjiā dōu jiào tā dǎnxiǎoguǐ.Cậu ta 18 tuổi rồi mà vẫn không dám một mình đi đường đêm, thảo nào mọi người đều gọi cậu ta là đồ nhát gan.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 难怪他会说汉语?
难怪 không dùng để hỏi. Câu hỏi tu từ "chẳng lẽ" dùng 难道……吗?
✓ 难道他会说汉语吗?
✗ 他每天练习口语,难怪口语进步得很快吗?
难怪 dẫn ra một câu TRẦN THUẬT (hiện tượng đã hiểu nguyên nhân), không thêm 吗 để thành câu hỏi.
✓ 他每天练习口语,难怪口语进步得很快。
3「与其」
与其 là liên từ, dùng khi so sánh hai lựa chọn: 与其 đặt ở vế BỊ BỎ (không chọn), vế sau dùng 不如 / 倒不如 / 还不如 / 宁可 để dẫn ra lựa chọn ĐƯỢC CHỌN. 与其 A,不如 B = thay vì A, chẳng thà B; 与其 A,(S) 宁可 B = thà B còn hơn A (ý chí người nói mạnh hơn, 宁可 đứng sau chủ ngữ). Mẫu cố định 与其说 A,不如说 B = nói là A, chẳng bằng nói là B. Vế sau không dùng 还是 / 而是 / 但是.
Cấu trúc: 与其 + A (bỏ),(倒 / 还) + 不如 + B (chọn) | 与其 + A,S + 宁可 + B | 与其说 A,不如说 B
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
与其说是采访,不如说是向他学习。Yǔqí shuō shì cǎifǎng, bùrú shuō shì xiàng tā xuéxí.Nói là phỏng vấn, chẳng bằng nói là học hỏi ông ấy.
与其找个不认真的小时工,我宁可自己打扫。Yǔqí zhǎo ge bú rènzhēn de xiǎoshígōng, wǒ nìngkě zìjǐ dǎsǎo.Thà tôi tự dọn còn hơn thuê một người giúp việc theo giờ làm không cẩn thận.
这也难怪,与其堵在路上浪费时间和汽油,污染环境,倒不如改乘公交出行。Zhè yě nánguài, yǔqí dǔ zài lù shang làngfèi shíjiān hé qìyóu, wūrǎn huánjìng, dào bùrú gǎi chéng gōngjiāo chūxíng.Điều này cũng dễ hiểu thôi: thay vì tắc trên đường, lãng phí thời gian và xăng, lại gây ô nhiễm môi trường, chẳng thà chuyển sang đi xe buýt.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 与其在家看电视,还是出去走走。
Vế sau của 与其 phải dùng 不如 / 倒不如 / 宁可, không dùng 还是.
✓ 与其在家看电视,不如出去走走。
✗ 与其坐公交车,不如堵在路上。
与其 đặt ở lựa chọn BỊ BỎ, 不如 ở lựa chọn ĐƯỢC CHỌN. Câu này đảo ngược ý (chọn tắc đường).
✓ 与其堵在路上,不如坐公交车。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!