🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 34 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「总之」
总之 là LIÊN TỪ, dùng để khái quát, tổng kết nội dung đã nói ở phía trước (= 总的来说, 总而言之). Hay gặp hai tình huống: ① sau khi trình bày nhiều ý, dùng 总之 để rút ra kết luận chung (总之,在鸟儿的生活中,羽毛充当着十分重要的角色); ② sau khi liệt kê nhiều khả năng mà chưa nói rõ được, dùng 总之 để nêu điều chắc chắn (……还有杭州,总之,想去南方几个城市转转). Thường đứng đầu câu hoặc đầu vế sau, có dấu phẩy phía sau; đứng ở PHẦN KẾT, không dùng để mở đầu đoạn văn. Sau 总之 phải là ý KHÁI QUÁT hơn các ý trước.
Cấu trúc: (ý 1,ý 2,ý 3……),总之,+ kết luận chung | 不管……,总之 + điều không thay đổi
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 暑假我可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。 | Shǔjià wǒ kěnéng qù Shànghǎi, Nánjīng, hái yǒu Hángzhōu, zǒngzhī, xiǎng qù nánfāng jǐ ge chéngshì zhuànzhuan. | Kỳ nghỉ hè có thể tôi sẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh, còn cả Hàng Châu nữa, nói chung là muốn đi dạo một vòng mấy thành phố phía nam. |
| 总之,网络的确带给我们以前无法想象的方便,但同时它也带来了一定的危害。 | Zǒngzhī, wǎngluò díquè dài gěi wǒmen yǐqián wúfǎ xiǎngxiàng de fāngbiàn, dàn tóngshí tā yě dàiláile yídìng de wēihài. | Tóm lại, mạng internet quả thật đem lại cho chúng ta sự tiện lợi mà trước kia không thể tưởng tượng nổi, nhưng đồng thời nó cũng mang đến những tác hại nhất định. |
| 总之,在鸟儿的生活中,羽毛充当着十分重要的角色。 | Zǒngzhī, zài niǎor de shēnghuó zhōng, yǔmáo chōngdāngzhe shífēn zhòngyào de juésè. | Tóm lại, trong cuộc sống của loài chim, lông vũ đóng vai trò vô cùng quan trọng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 总之,今天我想跟大家谈谈养宠物的好处。
总之 khái quát những gì đã nói TRƯỚC đó, không dùng để mở đầu, giới thiệu đề tài.
✓ 今天我想跟大家谈谈养宠物的好处。
✗ 他会说英语、法语,还会说汉语,总之,他会说英语。
Phần sau 总之 phải là kết luận khái quát hơn các ý trước, không lặp lại một ý nhỏ.
✓ 他会说英语、法语,还会说汉语,总之,他会好几种语言。
2「动词 + 过」
过 đứng sau động từ làm BỔ NGỮ XU HƯỚNG (đọc nhẹ guo), khác với trợ từ động thái 过 (đã từng). Bài này học hai nghĩa: ① qua động tác, người hoặc vật ĐỔI HƯỚNG — hay đi với 身 / 头 / 脸: 转过身, 回过头, 背过头去; ② qua động tác, người hoặc vật DI CHUYỂN VỊ TRÍ (từ tay người này sang tay người kia, lướt qua một chỗ): 接过书, 递过一块毛巾, 闪过很多想法. 过 đứng NGAY SAU động từ; tân ngữ đứng sau 过, và đứng trước 来 / 去 nếu có: 背过头去, 回过头来.
Cấu trúc: ① V (转 / 回 / 背) + 过 + 身 / 头 / 脸 (+ 来 / 去) — đổi hướng ② V (接 / 递 / 闪) + 过 + N — dời vị trí
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他转过身,一句话也不说。 | Tā zhuǎnguo shēn, yí jù huà yě bù shuō. | Anh ấy quay người lại, không nói một lời nào. |
| ……它们只要有时间,就会情不自禁地背过头去,反复地啄着羽毛,…… | ……Tāmen zhǐyào yǒu shíjiān, jiù huì qíngbúzìjīn de bèiguo tóu qu, fǎnfù de zhuózhe yǔmáo, …… | …Hễ có thời gian là chúng lại bất giác ngoảnh đầu ra sau, rỉa lông hết lần này đến lần khác, … |
| 接过书的那一刻,老王突然明白了自己失败的原因。 | Jiēguo shū de nà yí kè, Lǎo Wáng tūrán míngbaile zìjǐ shībài de yuányīn. | Khoảnh khắc đón lấy cuốn sách, ông Vương chợt hiểu ra nguyên nhân thất bại của mình. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你回头过就可以看见我了。
过 là bổ ngữ, đứng NGAY SAU động từ, trước tân ngữ 头: 回过头.
✓ 你回过头就可以看见我了。
✗ 他背过去头,不想看我。
Khi có 来 / 去, tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể đứng giữa 过 và 去: 背过头去.
✓ 他背过头去,不想看我。
3「动词 + 开」
开 đứng sau động từ làm BỔ NGỮ; bài này học nghĩa "舒展" — DANG RA, MỞ RỘNG RA, TRẢI RA: 张开手臂, 张开双翅, 展开, 铺开. Ngoài ra V + 开 còn có nghĩa lan rộng ra (消息传开了) và tách rời ra (区分开, 打开). 开 đứng ngay sau động từ; tân ngữ đứng sau 开 (张开双臂) hoặc đưa lên trước bằng 把 (把纸铺开). Phủ định khả năng: V + 不开 (张不开, 打不开).
Cấu trúc: V (张 / 展 / 铺 / 打) + 开 + N | 把 + N + V + 开 | N + (已经) + 传开了
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 猴子突然站了起来,张开手臂,抱住了管理员。 | Hóuzi tūrán zhànle qilai, zhāngkāi shǒubì, bàozhùle guǎnlǐyuán. | Con khỉ đột nhiên đứng dậy, dang rộng cánh tay, ôm chầm lấy người quản lý. |
| 《清明上河图》在我们的面前慢慢展开。 | "Qīngmíng Shàng Hé Tú" zài wǒmen de miànqián mànman zhǎnkāi. | Bức "Thanh minh thượng hà đồ" từ từ mở ra trước mắt chúng tôi. |
| 而老鹰的洗澡方式更是直接,它们会在雨中张开双翅痛快地迎接洗礼! | Ér lǎoyīng de xǐzǎo fāngshì gèng shì zhíjiē, tāmen huì zài yǔ zhōng zhāngkāi shuāng chì tòngkuài de yíngjiē xǐlǐ! | Còn cách tắm của diều hâu thì càng trực tiếp hơn, chúng dang rộng đôi cánh trong mưa, sảng khoái đón nhận "lễ tẩy rửa"! |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 妈妈张双臂开迎接我。
开 là bổ ngữ, đứng ngay sau động từ 张, trước tân ngữ: 张开双臂.
✓ 妈妈张开双臂迎接我。
✗ 他把纸铺,准备练习书法。
Câu 把 cần thành phần khác sau động từ; ở đây cần bổ ngữ 开 (trải ra): 把纸铺开.
✓ 他把纸铺开,准备练习书法。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!