🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 35 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「赶快」
赶快 là PHÓ TỪ, nghĩa là "nắm chặt thời gian, đẩy nhanh tốc độ" (抓紧时间、加快速度) — thường dùng khi thời gian gấp, sắp muộn. 赶快 đứng TRƯỚC động từ (và trước 把), hay dùng trong câu cầu khiến, thúc giục: 你赶快……吧, 得赶快……. Không đặt 赶快 sau động từ, không dùng làm bổ ngữ trạng thái (✗ 跑得赶快 → 跑得很快).
Cấu trúc: S + 赶快 + V (+ 吧) | 得 / 要 + 赶快 + V | 赶快 + 把 + O + V……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我下个月要搬家,得赶快找房子。Wǒ xià ge yuè yào bānjiā, děi gǎnkuài zhǎo fángzi.Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau chóng tìm nhà thôi.
这份材料下午开会要用,你赶快把它复印一下。Zhè fèn cáiliào xiàwǔ kāihuì yào yòng, nǐ gǎnkuài bǎ tā fùyìn yíxià.Tài liệu này chiều họp phải dùng, cậu mau đi photo nó đi.
……一旦温度上升,大脑就会指挥我们的身体赶快出汗,…………Yídàn wēndù shàngshēng, dànǎo jiù huì zhǐhuī wǒmen de shēntǐ gǎnkuài chū hàn, ………Một khi nhiệt độ tăng lên, não sẽ ra lệnh cho cơ thể chúng ta mau chóng đổ mồ hôi, …
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他跑得赶快,第一个到了终点。
赶快 là phó từ đứng trước động từ, không làm bổ ngữ trạng thái sau 得. Miêu tả tốc độ dùng 很快.
✓ 他跑得很快,第一个到了终点。
✗ 你把作业写赶快。
赶快 phải đứng TRƯỚC 把 và động từ, không đặt sau động từ.
✓ 你赶快把作业写完。
2「片」
片 có hai cách dùng. ① DANH TỪ: vật phẳng và mỏng, thường không lớn — 碎片 (mảnh vỡ), 叶片 (phiến lá), 切成片 (thái lát). ② LƯỢNG TỪ: dùng cho vật thành miếng mỏng (一片面包, 一片药), cho vùng diện tích rộng (一片草地 / 树林 / 天空), và cho âm thanh, cảnh sắc, không khí (一片欢呼声, 一片绿色). Lặp lại 一片片 = từng miếng, từng chiếc một. Vật dài dùng 根 / 支, tấm kính dùng 块, giấy dùng 张.
Cấu trúc: ① N + 片 (碎片 / 叶片) · 切成片 ② 一片 + 面包 / 药 (vật mỏng) | 一片 + 草地 / 树林 (vùng rộng) | 一片 + 欢呼声 (âm thanh, cảnh sắc)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
瓶子里装着满满的石头、玻璃碎片和沙子。Píngzi li zhuāngzhe mǎnmǎn de shítou, bōli suìpiàn hé shāzi.Trong chai đựng đầy đá, mảnh thuỷ tinh vỡ và cát.
窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。Chuāng wài yǒu yì kē dà shù, qiūfēng zhōng, yèzi yí piànpiàn de diàoluò xialai.Ngoài cửa sổ có một cây lớn, trong gió thu, lá rụng xuống từng chiếc từng chiếc.
同学们听了,发出一片热烈的欢呼声。Tóngxuémen tīng le, fāchū yí piàn rèliè de huānhūshēng.Các bạn nghe xong, reo hò vang dậy.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 请给我一片纸,我要写个电话号码。
Giấy dùng lượng từ 张 (一张纸). 片 dùng cho vật mỏng nhỏ như lát bánh mì, viên thuốc, lá cây.
✓ 请给我一张纸,我要写个电话号码。
✗ 他从地上捡起一片管子。
Ống là vật dài, mảnh → lượng từ 根 / 支 (bảng 词语搭配: 一根 / 支管子).
✓ 他从地上捡起一根管子。
3「根本」
根本 có ba cách dùng. ① DANH TỪ: phần quan trọng nhất, gốc rễ của sự vật — 教育是国家的根本, 从根本上解决问题. ② TÍNH TỪ: chủ yếu, quan trọng nhất, có tính quyết định — 根本的问题, 根本利益. ③ PHÓ TỪ: từ đầu đến cuối, hoàn toàn — hay dùng trong câu PHỦ ĐỊNH, đứng TRƯỚC 不 / 没 / 无法: 根本读不懂, 根本无法; còn nghĩa triệt để, hoàn toàn (事情已经根本解决了) và nhấn mạnh (他根本就是在故意找麻烦). Đừng nhầm với 基本 (về cơ bản, đại thể).
Cấu trúc: ① 从根本上 + V · N + 是 + ……的根本 ② 根本 + 的 + N ③ 根本 + 不 / 没 / 无法 + V | 根本 + V (triệt để)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这个办法只能救急,不能从根本上解决问题。Zhège bànfǎ zhǐ néng jiùjí, bù néng cóng gēnběn shang jiějué wèntí.Cách này chỉ cứu vãn tạm thời, không thể giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
谈判还算顺利,一些根本的问题都谈好了。Tánpàn hái suàn shùnlì, yìxiē gēnběn de wèntí dōu tánhǎo le.Cuộc đàm phán cũng khá thuận lợi, một số vấn đề căn bản đều đã bàn xong.
可是,经过测验计算发现,以大树输送管道的尺寸产生的毛细作用,根本无法把水分送到几十米高的地方。Kěshì, jīngguò cèyàn jìsuàn fāxiàn, yǐ dà shù shūsòng guǎndào de chǐcùn chǎnshēng de máoxì zuòyòng, gēnběn wúfǎ bǎ shuǐfèn sòngdào jǐshí mǐ gāo de dìfang.Thế nhưng, qua đo đạc tính toán thì phát hiện, hiện tượng mao dẫn sinh ra với kích cỡ đường ống vận chuyển của cây lớn hoàn toàn không thể đưa nước lên nơi cao mấy chục mét.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不根本知道这件事。
Phó từ 根本 đứng TRƯỚC từ phủ định: 根本不 / 根本没 / 根本无法.
✓ 我根本不知道这件事。
✗ 这项工作已经根本完成了,只剩一点儿小问题。
根本完成 = hoàn toàn xong, mâu thuẫn với "còn chút vấn đề". "Về cơ bản" là 基本.
✓ 这项工作已经基本完成了,只剩一点儿小问题。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!