🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 38 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「除非」
除非 là liên từ, nêu ĐIỀU KIỆN DUY NHẤT, tương đương 只有; phía sau thường có 否则 / 不然 (nếu không thì) hoặc 才 (mới) phối hợp. 除非 còn là giới từ, nghĩa "không tính, ngoại trừ", tương đương 除了: 这种机器,除非李阳,没人修得好. BẪY: 除非 KHÔNG đi với 就 như 只要 (✗ 除非……就……), và không thay được 除了 trong mẫu 除了……还 / 都…….
Cấu trúc: 除非 + điều kiện,否则 / 不然 + kết quả | 除非 + điều kiện,Sub + 才 + V | 除非 + N,没人 / 谁都不…… (ngoại trừ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 可除非是那些好种易活、自己会奋斗的花草,否则他是不养的。 | Kě chúfēi shì nàxiē hǎo zhòng yì huó, zìjǐ huì fèndòu de huācǎo, fǒuzé tā shì bù yǎng de. | Nhưng trừ phi là những loài hoa cỏ dễ trồng dễ sống, tự biết "phấn đấu", còn không thì ông không trồng. |
| 除非急需一大笔钱,我才会考虑卖了这房子。 | Chúfēi jíxū yí dà bǐ qián, wǒ cái huì kǎolǜ màile zhè fángzi. | Chỉ khi cần gấp một khoản tiền lớn, tôi mới tính đến chuyện bán căn nhà này. |
| 这种机器,除非李阳,没人修得好。 | Zhè zhǒng jīqì, chúfēi Lǐ Yáng, méi rén xiū de hǎo. | Loại máy này, ngoài Lý Dương ra, không ai sửa được. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 除非你每天练习,你就能说得很流利。
除非 nêu điều kiện DUY NHẤT, không đi với 就. Muốn nói điều kiện đủ thì dùng 只要……就……; giữ 除非 thì dùng 才 / 否则.
✓ 除非你每天练习,否则说不流利。 / 只要你每天练习,就能说得很流利。
✗ 他是个工作狂,生活中除非工作还是工作。
Mẫu "ngoài A ra vẫn là A" dùng 除了……还是……; 除非 không dùng như vậy.
✓ 他是个工作狂,生活中除了工作还是工作。
2「直」
直 làm phó từ có hai nghĩa: (1) một mạch, thẳng, trực tiếp (一直、径直、直接): 直达北京, 前边路口直走, 直到今天; (2) động tác, hành vi diễn ra liên tục, không ngừng (连续不停地、不断地): 热汗直流, 气得直发抖, 他朝我直摇头, 闹钟直响. Sau 直 thường là động từ ĐƠN ÂM TIẾT. Nghĩa (2) hay đứng sau cấu trúc "… 得" chỉ mức độ: 累得……热汗直流, 气得直发抖.
Cấu trúc: 直 + V đơn âm (thẳng, trực tiếp: 直达 / 直走) | V / Adj + 得 + 直 + V đơn âm (liên tục: 气得直发抖, 热汗直流)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这趟车可以直达北京,非常方便。 | Zhè tàng chē kěyǐ zhídá Běijīng, fēicháng fāngbiàn. | Chuyến xe này có thể đi thẳng tới Bắc Kinh, rất tiện. |
| 直到今天,我也不明白他当时为什么发那么大脾气。 | Zhídào jīntiān, wǒ yě bù míngbai tā dāngshí wèi shénme fā nàme dà píqi. | Mãi đến hôm nay, tôi vẫn không hiểu vì sao hồi đó anh ấy lại nổi giận như vậy. |
| 父亲听说儿子卖了房子,气得直发抖。 | Fùqīn tīngshuō érzi màile fángzi, qì de zhí fādǒu. | Người cha nghe nói con trai bán nhà, tức đến run bắn cả người. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他听了这个笑话,直大笑起来了。
直 (liên tục) thường đi với động từ ĐƠN ÂM TIẾT, không kèm bổ ngữ xu hướng 起来.
✓ 他听了这个笑话,直笑。
✗ 我们直地往前走,到路口就看见了。
Phó từ 直 đứng thẳng trước động từ, không thêm 地.
✓ 我们一直往前走,到路口就看见了。 / 你直走,到路口就看见了。
3「反正」
反正 là phó từ, có hai cách dùng: (1) chỉ tình huống tuy khác nhau nhưng kết quả không có gì khác, hay đi sau 不管 / 无论 hoặc câu dạng "A 不 A": 不管你们谁去,反正我不会去; 感谢我不感谢,反正我要感谢它们. (2) biểu thị ngữ khí kiên quyết, khẳng định; thường nêu một lý do hiển nhiên để dẫn tới đề nghị / kết luận: 你别再说了,反正我是不会考虑的; 算了,反正不是什么要紧事. 反正 đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được.
Cấu trúc: 不管 / 无论……,反正…… | A 不 A,反正…… | 反正 + lý do,(đề nghị / kết luận)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不管你们谁去,反正我不会去。 | Bùguǎn nǐmen shéi qù, fǎnzhèng wǒ bú huì qù. | Dù các cậu ai đi, dù sao tôi cũng sẽ không đi. |
| 我不知道花草们受我的照顾,感谢我不感谢,反正我要感谢它们。 | Wǒ bù zhīdào huācǎomen shòu wǒ de zhàogù, gǎnxiè wǒ bù gǎnxiè, fǎnzhèng wǒ yào gǎnxiè tāmen. | Tôi không biết hoa cỏ được tôi chăm sóc có cảm ơn tôi hay không, dù sao thì tôi cũng phải cảm ơn chúng. |
| 你别再说了,反正我是不会考虑的。 | Nǐ bié zài shuō le, fǎnzhèng wǒ shì bú huì kǎolǜ de. | Cậu đừng nói nữa, dù sao tôi cũng sẽ không cân nhắc đâu. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 虽然你们谁去,反正我不会去。
Nêu mọi khả năng (ai đi cũng thế) phải dùng 不管 / 无论, không dùng 虽然 (tuy … nhưng — sự thật đã xác định).
✓ 不管你们谁去,反正我不会去。
✗ 反正你信不信,我没说谎。
反正 đứng ở vế nêu KẾT QUẢ không đổi, không đứng trước vế "A 不 A".
✓ 你信不信都行,反正我没说谎。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!