🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 44 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「至今」
至今 là phó từ, nghĩa là “cho đến tận bây giờ”. Thường đứng đầu phân câu hoặc trước động từ. Còn kết hợp với một số từ tạo cấu trúc cố định: 从古至今 (từ xưa đến nay), 流传至今 (lưu truyền đến nay). Không dùng cho tương lai, không thêm 到 phía trước.
Cấu trúc: ① 至今 + (还 / 仍) + V ② 从古至今 / 流传至今
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我在北京出生、长大,至今还没离开过呢。Wǒ zài Běijīng chūshēng, zhǎngdà, zhìjīn hái méi líkāiguo ne.Tôi sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh, đến giờ vẫn chưa rời khỏi đó.
至今,很多国家并没有规定什么才是健康食品。Zhìjīn, hěn duō guójiā bìng méiyǒu guīdìng shénme cái shì jiànkāng shípǐn.Đến nay nhiều nước vẫn chưa hề quy định thế nào mới là thực phẩm lành mạnh.
流传至今的“百里背米”讲的就是他孝敬父母的故事。Liúchuán zhìjīn de “bǎi lǐ bēi mǐ” jiǎng de jiù shì tā xiàojìng fùmǔ de gùshi.Câu chuyện “vác gạo trăm dặm” lưu truyền đến nay kể chính về việc ông hiếu kính cha mẹ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他到至今还没结婚。
至今 đã mang nghĩa “đến nay”; tiếng Việt nói “ĐẾN nay” nên hay thêm 到 — thừa.
✓ 他至今还没结婚。
✗ 这件事我至今会记住。
至今 chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến HIỆN TẠI, không đi với 会 chỉ tương lai.
✓ 这件事我至今还记得。
2「顶」
顶 có ba cách dùng. ① Danh từ: phần cao nhất của người hoặc vật (头顶, 山顶). ② Động từ: đội, đẩy, húc bằng đầu (用头顶起, 头顶着头); còn có nghĩa đón lấy, chống chọi (顶着大雪, 顶着压力) — khi làm kèm một động tác khác thì dùng 顶着. ③ Lượng từ: dùng cho mũ, ô lớn và vật hình ô (一顶帽子).
Cấu trúc: Danh từ: 头顶 / 山顶 | Động từ: 顶着 + 风 / 雪 / 压力 | Lượng từ: 一顶 + 帽子 / 伞
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
请把手举过头顶。Qǐng bǎ shǒu jǔguò tóudǐng.Hãy giơ tay lên quá đầu.
天气非常寒冷,子路顶着大雪往前走。Tiānqì fēicháng hánlěng, Zǐlù dǐngzhe dàxuě wǎng qián zǒu.Trời rét buốt, Tử Lộ đội tuyết lớn đi về phía trước.
我这顶新帽子怎么样?Wǒ zhè dǐng xīn màozi zěnmeyàng?Chiếc mũ mới này của tôi thế nào?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 子路顶大雪往前走。
顶 (chống chọi) đi kèm động tác khác (往前走) phải thêm 着 để chỉ trạng thái kéo dài.
✓ 子路顶着大雪往前走。
✗ 这顶计划将成为儿童健康的一项保护伞。
Hai lượng từ bị đảo: 项 dùng cho kế hoạch, hạng mục (一项计划 — bài 1); 顶 dùng cho mũ, ô (一顶保护伞).
✓ 这项计划将成为儿童健康的一顶保护伞。
3「……得 + 不行」
Cấu trúc “Adj/V + 得 + 不行” biểu thị MỨC ĐỘ rất cao (… đến mức không chịu nổi). Ở đây 不行 không còn nghĩa “không được”. Cũng có thể dùng “Adj/V + 得 + 很 / 不得了”. Đã có bổ ngữ mức độ thì không thêm 很 trước tính từ.
Cấu trúc: Adj / V (tâm lý) + 得 + 不行 / 很 / 不得了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。Tā dǐngzhe dàxuě wǎng qián zǒu, fúzhe mǐdài de shuāng shǒu dòng de bùxíng, jiù tíng xialai nuǎnnuan, zài jìxù gǎnlù.Ông đội tuyết lớn đi về phía trước, hai tay giữ bao gạo lạnh cóng không chịu nổi, bèn dừng lại sưởi cho ấm rồi lại tiếp tục lên đường.
这个地方这么热闹,孩子们高兴得不得了!Zhège dìfang zhème rènao, háizimen gāoxìng de bùdéliǎo!Chỗ này náo nhiệt thế, bọn trẻ vui không tả xiết!
他心里烦得很,自言自语地抱怨:“怎么还有那么远啊!”Tā xīnli fán de hěn, zì yán zì yǔ de bàoyuàn: “Zěnme hái yǒu nàme yuǎn a!”Trong lòng anh ấy bực bội lắm, lẩm bẩm than: “Sao vẫn còn xa thế!”
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我今天很累得不行。
Đã có bổ ngữ mức độ 得不行 thì không thêm 很 trước tính từ.
✓ 我今天累得不行。
✗ 今天冷不行,多穿点儿衣服吧。
Thiếu 得 — bổ ngữ mức độ phải nối bằng 得.
✓ 今天冷得不行,多穿点儿衣服吧。
4「反而」
反而 là phó từ, dùng ở giữa hai phân câu (đầu phân câu sau), biểu thị kết quả NGƯỢC với điều mong đợi hoặc lẽ thường. Hay đi với “不但不/没……,反而……” hoặc “没有……,反而……”. 反而 đứng SAU chủ ngữ.
Cấu trúc: (不但) 不 / 没 + A,(Chủ ngữ) + 反而 + B
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这样不但不能提高他们的阅读能力,反而有可能降低他们的阅读兴趣和热情。Zhèyàng búdàn bù néng tígāo tāmen de yuèdú nénglì, fǎn'ér yǒu kěnéng jiàngdī tāmen de yuèdú xìngqù hé rèqíng.Làm vậy chẳng những không nâng cao được khả năng đọc của các em, trái lại còn có thể làm giảm hứng thú và nhiệt tình đọc sách.
大城市的生活虽然很精彩,但一辈子生活在农村的父母反而会不适应。Dà chéngshì de shēnghuó suīrán hěn jīngcǎi, dàn yíbèizi shēnghuó zài nóngcūn de fùmǔ fǎn'ér huì bú shìyìng.Cuộc sống thành phố lớn tuy rất sôi động, nhưng cha mẹ cả đời sống ở nông thôn trái lại sẽ không quen.
但他并没有因为物质条件好而感到欢喜,反而常常诚恳地说:“多么希望父母能和我一起过好日子!……”Dàn tā bìng méiyǒu yīnwèi wùzhì tiáojiàn hǎo ér gǎndào huānxǐ, fǎn'ér chángcháng chéngkěn de shuō: “Duōme xīwàng fùmǔ néng hé wǒ yìqǐ guò hǎo rìzi! ……”Nhưng ông không hề vì điều kiện vật chất tốt mà thấy vui mừng, trái lại thường thành khẩn nói: “Ước gì cha mẹ được cùng tôi sống những ngày tốt đẹp!…”
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他不但不帮我,反而他笑我。
反而 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ. Hai vế cùng chủ ngữ thì vế sau bỏ luôn chủ ngữ.
✓ 他不但不帮我,反而笑我。
✗ 他很努力,反而考得很好。
Kết quả CÙNG CHIỀU với mong đợi (chăm → điểm tốt) thì không dùng 反而; 反而 chỉ dùng khi kết quả NGƯỢC lẽ thường.
✓ 他很努力,所以考得很好。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!