🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 43 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「替」
替 có hai cách dùng. ① ĐỘNG TỪ, nghĩa là 代替 (thay thế): A 替 B — A làm thay B. ② GIỚI TỪ, nghĩa là 给 / 为 (cho, vì, giúp): 替 + người + động từ, hoặc 替 + người + tính từ chỉ tâm trạng (替他高兴, 替他着急).
Cấu trúc: ① A + 替 + B (thay thế) ② 替 + người + V / 高兴 / 着急 (cho, vì)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
见了外公,你替我向他问好。Jiànle wàigōng, nǐ tì wǒ xiàng tā wènhǎo.Gặp ông ngoại thì con gửi lời hỏi thăm ông giúp mẹ nhé.
刘老师今天有点儿事来不了了,你能替替他吗?Liú lǎoshī jīntiān yǒudiǎnr shì lái bu liǎo le, nǐ néng tìti tā ma?Hôm nay thầy Lưu có chút việc không đến được, bạn dạy thay thầy ấy được không?
李阳要去留学了,我们都替他高兴。Lǐ Yáng yào qù liúxué le, wǒmen dōu tì tā gāoxìng.Lý Dương sắp đi du học, chúng tôi đều mừng cho cậu ấy.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我高兴替你。
替 + người phải đứng TRƯỚC động từ / tính từ, không đặt ở cuối câu như tiếng Việt “mừng cho cậu”.
✓ 我替你高兴。
✗ 你替我问好他。
问好 không mang tân ngữ chỉ người; người được hỏi thăm đi với 向: 向 + người + 问好.
✓ 你替我向他问好。
2「说不定」
说不定 có hai cách dùng. ① ĐỘNG TỪ: không thể nói rõ, nói chắc được — thường đứng cuối câu: ……还说不定. ② PHÓ TỪ: phỏng đoán, khả năng khá lớn — đứng trước hoặc sau chủ ngữ, trước động từ. Chữ 不 đọc nhẹ: shuōbudìng.
Cấu trúc: ① …… 还说不定。 ② (Chủ ngữ) + 说不定 + V
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这事儿经理已经同意了,只是出发的时间还说不定。Zhè shìr jīnglǐ yǐjīng tóngyì le, zhǐshì chūfā de shíjiān hái shuōbudìng.Việc này giám đốc đã đồng ý rồi, chỉ là thời gian xuất phát vẫn chưa nói chắc được.
周末他起得晚,这会儿说不定还在睡觉呢。Zhōumò tā qǐ de wǎn, zhè huìr shuōbudìng hái zài shuìjiào ne.Cuối tuần cậu ấy dậy muộn, giờ này không chừng vẫn đang ngủ.
别随随便便就说放弃,说不定下次就成功了。Bié suísuíbiànbiàn jiù shuō fàngqì, shuōbudìng xià cì jiù chénggōng le.Đừng dễ dàng nói bỏ cuộc, không chừng lần sau sẽ thành công.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他明天说不定会来吗?
说不定 đã là câu PHỎNG ĐOÁN (trần thuật), không thêm 吗 để hỏi.
✓ 他明天说不定会来。
✗ 出发的时间还不说定。
Không tách thành 不说定. Dạng phủ định cố định là 说不定 (hoặc 还没定).
✓ 出发的时间还说不定。
3「似的」
似的 (shìde) là trợ từ. ① 像 / 跟 / 好像 + …… + 似的: giống như …, dùng để so sánh; thiên về văn viết. ② ……得 + 什么似的: “什么似的” thay cho trạng thái muốn nói, mang giọng KHOA TRƯƠNG — vô cùng, hết mức.
Cấu trúc: ① 像 / 跟 / 好像 + …… + 似的 ② V / Adj + 得 + 什么似的
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
消息一出来,询问情况的电话雪片似的纷纷打来。Xiāoxi yì chūlái, xúnwèn qíngkuàng de diànhuà xuěpiàn shìde fēnfēn dǎlái.Tin vừa đưa ra, điện thoại hỏi thăm tình hình gọi đến tới tấp như hoa tuyết.
我不敢相信这是真的,好像做梦似的。Wǒ bù gǎn xiāngxìn zhè shì zhēn de, hǎoxiàng zuòmèng shìde.Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
“夕”吓得什么似的,急忙往外逃。"Xī" xià de shénme shìde, jímáng wǎng wài táo."Tịch" sợ hết hồn, vội vàng chạy trốn ra ngoài.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他好像似的生病了。
似的 đứng CUỐI phần được so sánh, không đứng ngay sau 好像.
✓ 他好像生病了似的。
✗ 我饿得很似的。
Cấu trúc khoa trương cố định là 得 + 什么似的; 很 không đi với 似的.
✓ 我饿得什么似的。
4「纷纷」
纷纷 có hai cách dùng. ① TÍNH TỪ: động từ / tính từ + 纷纷 — (lời bàn tán, vật rơi xuống) nhiều mà lộn xộn: 议论纷纷, 落叶纷纷. ② PHÓ TỪ: 纷纷 + động từ — nhiều người hoặc sự vật nối tiếp nhau làm cùng một việc; chủ ngữ phải là SỐ NHIỀU.
Cấu trúc: ① V / Adj + 纷纷 ② Chủ ngữ số nhiều + 纷纷 + V
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
秋风刮起,落叶纷纷。Qiūfēng guāqǐ, luòyè fēnfēn.Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.
除掉“夕”以后,百姓纷纷对七郎表达谢意。Chúdiào "Xī" yǐhòu, bǎixìng fēnfēn duì Qīláng biǎodá xièyì.Sau khi trừ được "Tịch", dân chúng nối nhau bày tỏ lòng biết ơn với Thất Lang.
要下雨了,路上的人纷纷往家里跑。Yào xià yǔ le, lù shang de rén fēnfēn wǎng jiā li pǎo.Sắp mưa rồi, người đi đường nhao nhao chạy về nhà.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他纷纷给我打电话。
纷纷 cần chủ ngữ SỐ NHIỀU. Một người gọi nhiều lần thì dùng 不停地 / 一次次.
✓ 朋友们纷纷给我打电话。
✗ 人们议论得很纷纷。
Tính từ 纷纷 đứng ngay sau động từ, không dùng bổ ngữ 得很.
✓ 人们议论纷纷。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!