🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 48 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「瞎」
瞎 vốn là ĐỘNG TỪ: mắt không nhìn thấy, bị mù (眼睛瞎了). Khi làm PHÓ TỪ (khẩu ngữ), 瞎 đứng trước động từ, biểu thị làm việc gì KHÔNG có lý do, không có căn cứ hoặc không có tác dụng: 瞎说 (nói bậy), 瞎担心 (lo hão), 瞎着急 (cuống lên vô ích), 瞎猜 (đoán mò).
Cấu trúc: ① (眼睛) + 瞎 + 了 — động từ: bị mù ② 瞎 + Động từ — phó từ: bừa, vô ích
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一天,他让士兵们去找一头大象和一些出生时眼睛就瞎了的人回来。 | Yì tiān, tā ràng shìbīngmen qù zhǎo yì tóu dàxiàng hé yìxiē chūshēng shí yǎnjing jiù xiā le de rén huílái. | Một hôm, ông sai binh lính đi tìm về một con voi và mấy người bị mù từ lúc mới sinh. |
| 别听他瞎说,不用害怕。我们不会这么倒霉的。 | Bié tīng tā xiā shuō, búyòng hàipà. Wǒmen bú huì zhème dǎoméi de. | Đừng nghe cậu ta nói bậy, không cần sợ. Chúng ta không xui xẻo thế đâu. |
| 他自己的问题,他会想办法的,你就别替他瞎担心了。 | Tā zìjǐ de wèntí, tā huì xiǎng bànfǎ de, nǐ jiù bié tì tā xiā dānxīn le. | Chuyện của cậu ấy thì cậu ấy sẽ tự tìm cách, cậu đừng lo hão thay cậu ấy nữa. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你别担心瞎了。
Phó từ 瞎 phải đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau.
✓ 你别瞎担心了。
✗ 他的眼睛很瞎。
瞎 (bị mù) là động từ chỉ sự việc đã xảy ra, không đi với 很; nói 瞎了.
✓ 他的眼睛瞎了。
2「分别」
分别 có ba cách dùng. ① ĐỘNG TỪ: chia tay, xa nhau (= 离别). ② PHÓ TỪ: mỗi người / mỗi bên làm riêng (= 分头、各自), hoặc lần lượt nêu từng cái một (分别是……). ③ DANH TỪ: chỗ khác nhau (= 区别). Lưu ý bẫy Hán–Việt: "phân biệt (nhận ra chỗ khác)" tiếng Trung là 区分/分辨.
Cấu trúc: ① A 和 B + 分别 (+ thời gian) ② Chủ ngữ số nhiều + 分别 + V / ……,分别是…… ③ 有 / 没有 + 什么 + 分别
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 分别是暂时的,我们以后一定会再见。 | Fēnbié shì zànshí de, wǒmen yǐhòu yídìng huì zài jiàn. | Chia tay chỉ là tạm thời, sau này chúng ta nhất định sẽ gặp lại. |
| 士兵们分别去不同地方寻找,把找到的大象和盲人带到他面前。 | Shìbīngmen fēnbié qù bù tóng dìfang xúnzhǎo, bǎ zhǎodào de dàxiàng hé mángrén dàidào tā miànqián. | Binh lính chia nhau đi tìm ở những nơi khác nhau, rồi đưa con voi và những người mù tìm được đến trước mặt vua. |
| 我不知道这两种做法有什么分别。 | Wǒ bù zhīdào zhè liǎng zhǒng zuòfǎ yǒu shénme fēnbié. | Tôi không biết hai cách làm này có gì khác nhau. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他们去分别不同的城市。
Phó từ 分别 đứng sau chủ ngữ, TRƯỚC động từ 去.
✓ 他们分别去不同的城市。
✗ 我分别不出这两个字的意思。
Bẫy Hán–Việt: "phân biệt được / nhận ra chỗ khác" là 分辨 / 区分, không dùng 分别 + bổ ngữ khả năng.
✓ 我分辨不出这两个字的意思。
3「根」
根 ① DANH TỪ: rễ cây — phần mọc xuống dưới đất. ② DANH TỪ: gốc, nền tảng của sự vật (牙根, 从根上解决). ③ LƯỢNG TỪ: dùng cho vật DÀI và MẢNH: 一根绳子, 一根尾巴, 一根筷子, 几根箭, 一根头发.
Cấu trúc: ① N + 的 + 根 (rễ) ② 从根上 + V (tận gốc) ③ Số từ + 根 + N (vật dài, mảnh)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这棵树的根又粗又长。 | Zhè kē shù de gēn yòu cū yòu cháng. | Rễ của cái cây này vừa to vừa dài. |
| 这件事还是得从根上解决,只解决表面问题是不行的。 | Zhè jiàn shì háishi děi cóng gēn shang jiějué, zhǐ jiějué biǎomiàn wèntí shì bù xíng de. | Việc này vẫn phải giải quyết tận gốc, chỉ giải quyết bề mặt là không được. |
| 可是,这次他连续换了几根箭,都没能再射进去。 | Kěshì, zhè cì tā liánxù huànle jǐ gēn jiàn, dōu méi néng zài shè jìnqù. | Thế nhưng lần này ông liên tiếp thay mấy mũi tên mà đều không bắn ngập vào được nữa. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我买了一根书。
根 chỉ dùng cho vật dài, mảnh; sách dùng lượng từ 本.
✓ 我买了一本书。
✗ 桌子上放着三根杯子。
Cốc không phải vật dài mảnh; dùng 个.
✓ 桌子上放着三个杯子。
4「便」
便 là PHÓ TỪ, nghĩa như 就, thường dùng trong VĂN VIẾT. Biểu thị việc xảy ra một cách tự nhiên trong một điều kiện hoặc hoàn cảnh nào đó. 便 đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ; hay đi với 一……便……, 只要/如果……便…….
Cấu trúc: Chủ ngữ + 便 + V | 一……,便…… | 只要 / 如果……,便……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 楼上新买了一架钢琴,我们家便多了一些不安静。 | Lóu shàng xīn mǎile yí jià gāngqín, wǒmen jiā biàn duōle yìxiē bù ānjìng. | Nhà tầng trên mới mua một cây đàn piano, nhà chúng tôi thế là bớt yên tĩnh hẳn. |
| 很多时候,仅仅是换一种心情,换一个角度,便可以从困境中走出来。 | Hěn duō shíhou, jǐnjǐn shì huàn yì zhǒng xīnqíng, huàn yí ge jiǎodù, biàn kěyǐ cóng kùnjìng zhōng zǒu chūlái. | Nhiều khi chỉ cần đổi tâm trạng, đổi góc nhìn là có thể bước ra khỏi khốn cảnh. |
| “精诚所至,金石为开”这一成语也便由此流传下来。 | "Jīngchéng suǒ zhì, jīnshí wéi kāi" zhè yì chéngyǔ yě biàn yóucǐ liúchuán xiàlái. | Thành ngữ "lòng thành cảm động đá vàng" cũng từ đó mà lưu truyền lại. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 便他转身回去拿钥匙。
便 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ, trước động từ.
✓ 他便转身回去拿钥匙。
✗ 他一到学校,老师便就来了。
便 đã có nghĩa là 就, dùng cả hai là thừa.
✓ 他一到学校,老师便来了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!