🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 43 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「倒」
倒 là PHÓ TỪ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ (rất hay dùng dạng 倒是). Có bốn cách dùng: ① trái với lẽ thường, với điều người ta nghĩ; ② không ngờ tới; ③ NHƯỢNG BỘ — khẳng định một mặt bằng 倒 rồi nói sang mặt khác (就是 / 可是 / 不过…); ④ hỏi hoặc giục một cách sốt ruột.
Cấu trúc: ① Chủ ngữ + 倒 + V/Adj (trái lẽ thường) ② A 倒是 + Adj,就是 / 可是 + B (nhượng bộ) ③ 你倒是 + V + 呀!(thúc giục)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 在其他粮食不足的情况下,用橡子喂猴子倒是个办法。 | Zài qítā liángshi bùzú de qíngkuàng xià, yòng xiàngzi wèi hóuzi dàoshì ge bànfǎ. | Trong tình hình các loại lương thực khác không đủ, cho khỉ ăn hạt dẻ lại là một cách hay. |
| 质量倒是挺好,就是价格太贵了。 | Zhìliàng dàoshì tǐng hǎo, jiùshì jiàgé tài guì le. | Chất lượng thì tốt đấy, chỉ có điều giá đắt quá. |
| 你究竟去还是不去?倒是说句话呀! | Nǐ jiūjìng qù háishi bú qù? Dàoshì shuō jù huà ya! | Rốt cuộc cậu đi hay không đi? Nói một câu đi chứ! |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 倒他是挺聪明的,就是不努力。
倒 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ.
✓ 他倒是挺聪明的,就是不努力。
✗ 这件衣服倒是很漂亮,而且很便宜。
倒是 nhượng bộ thì vế sau phải CHUYỂN Ý (就是 / 可是 / 不过), không nối bằng 而且.
✓ 这件衣服倒是很漂亮,就是有点儿贵。
2「……来……去」
……来……去 biểu thị một động tác lặp đi lặp lại nhiều lần. Hai động từ đứng trước 来 và 去 thường là CÙNG MỘT TỪ (跑来跑去) hoặc hai từ GẦN NGHĨA (研究来讨论去). Cả cụm không mang tân ngữ phía sau; hay nối tiếp bằng 还是 / 也 + kết quả.
Cấu trúc: V来V去(跑来跑去 · 想来想去) | V₁来V₂去(V₁, V₂ gần nghĩa: 研究来讨论去)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。 | Xiǎo gǒu zhuīzhe zìjǐ de wěiba, zài cǎodì shang pǎo lái pǎo qù. | Con chó nhỏ đuổi theo đuôi mình, chạy qua chạy lại trên bãi cỏ. |
| 猴子们似乎只弄懂了主人前面说的一个“三”,觉得自己吃了亏,一个个立起身子跳来跳去,对着老人大喊大叫地发脾气。 | Hóuzimen sìhū zhǐ nòngdǒngle zhǔrén qiánmiàn shuō de yí ge “sān”, juéde zìjǐ chīle kuī, yí gègè lìqǐ shēnzi tiào lái tiào qù, duìzhe lǎorén dà hǎn dà jiào de fā píqi. | Lũ khỉ dường như chỉ hiểu mỗi chữ “ba” chủ nhân nói lúc đầu, cho rằng mình bị thiệt, con nào con nấy đứng thẳng người nhảy qua nhảy lại, la hét ầm ĩ nổi giận với ông lão. |
| 他们研究来讨论去,还是没找出原因。 | Tāmen yánjiū lái tǎolùn qù, háishi méi zhǎochū yuányīn. | Họ nghiên cứu tới thảo luận lui mà vẫn chưa tìm ra nguyên nhân. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他找来找去手机,也没找到。
V来V去 không mang tân ngữ phía sau; tân ngữ chuyển sang vế kết quả.
✓ 他找来找去,也没找到手机。
✗ 他在房间里来走去走,很着急。
Động từ phải đứng TRƯỚC 来 và 去: 走来走去.
✓ 他在房间里走来走去,很着急。
3「要不」
要不 là LIÊN TỪ, nghĩa như 要不然: ① "nếu không (như vậy) thì…" — nêu kết quả xảy ra khi điều ở trước không thành; ② "hay là…" — đưa ra một lựa chọn khác, một đề nghị (thường có 吧 cuối câu). 要不 / 要不然 thường đặt ở đầu vế sau, TRƯỚC chủ ngữ.
Cấu trúc: ……,要不(然) + (chủ ngữ) + kết quả | 要不 + (chủ ngữ) + V + 吧 (đề nghị)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 还好碰见你了,要不然我今天肯定要迟到了。 | Háihǎo pèngjiàn nǐ le, yàoburán wǒ jīntiān kěndìng yào chídào le. | May mà gặp được cậu, không thì hôm nay tớ chắc chắn bị muộn rồi. |
| 今天太晚了,要不你明天再走吧。 | Jīntiān tài wǎn le, yàobu nǐ míngtiān zài zǒu ba. | Hôm nay muộn quá rồi, hay là mai bạn hẵng đi. |
| 要不这样吧,既然你们觉得少,那就改成每天早上四颗,晚上三颗,这样总够了吧? | Yàobu zhèyàng ba, jìrán nǐmen juéde shǎo, nà jiù gǎichéng měi tiān zǎoshang sì kē, wǎnshang sān kē, zhèyàng zǒng gòu le ba? | Hay là thế này nhé, các con đã thấy ít thì đổi thành mỗi ngày sáng bốn hạt, tối ba hạt, thế này chắc là đủ rồi chứ? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 快点儿走,我们要不就迟到了。
要不 đứng ĐẦU vế sau, trước chủ ngữ 我们.
✓ 快点儿走,要不我们就迟到了。
✗ 要不你不来,我们就走了。
Vế ĐIỀU KIỆN phải dùng 要是 / 如果; 要不 chỉ mở đầu vế KẾT QUẢ (nếu không thì…).
✓ 要是你不来,我们就走了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!