🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 46 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「算」
算 là động từ, nghĩa “认作,当作” — coi là, xem như là: A 算(是) B. Sau 算 có thể thêm 了 (算了) để biểu thị thôi, bỏ qua, không so đo nữa. Dạng bổ ngữ: 算得上 / 算不上 — đáng / không đáng được coi là.
Cấu trúc: ① A + 算(是) + B ② ……算了(吧) ③ A + 算得上 / 算不上 + B
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 例如著名的文学家鲁迅,在吃喝这件事上,就算是个地道的行家。 | Lìrú zhùmíng de wénxuéjiā Lǔ Xùn, zài chīhē zhè jiàn shì shang, jiù suàn shì ge dìdao de hángjia. | Ví dụ như nhà văn nổi tiếng Lỗ Tấn, trong chuyện ăn uống cũng được coi là một người sành sỏi thực thụ. |
| 这钱就算我借给你的,将来你有了的时候再还我。 | Zhè qián jiù suàn wǒ jiè gěi nǐ de, jiānglái nǐ yǒule de shíhou zài huán wǒ. | Tiền này coi như tớ cho cậu mượn, sau này khi nào có thì trả tớ. |
| 不就是一个空瓶子吗?扔掉算了。 | Bú jiù shì yí ge kōng píngzi ma? Rēngdiào suàn le. | Chẳng phải chỉ là một cái chai rỗng thôi sao? Vứt đi cho xong. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 广和居不算上豪华。
dạng bổ ngữ phải là 算不上 — 不 chen vào giữa 算 và 上.
✓ 广和居算不上豪华。
✗ 不就是一个空瓶子吗?扔掉算。
nghĩa “thôi, bỏ đi cho xong” phải có 了: 算了.
✓ 不就是一个空瓶子吗?扔掉算了。
2「作为」
作为 làm động từ nghĩa “看作,认为是……” — coi là, lấy làm: 把 A 作为 B. Làm giới từ, 作为 dẫn ra THÂN PHẬN của người hoặc TÍNH CHẤT của sự vật, thường đứng đầu câu; chủ ngữ của vế sau phải chính là người/vật mang thân phận đó.
Cấu trúc: ① 把 A + 作为 + B ② 作为 + thân phận / tính chất,Chủ ngữ + ……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 北海公园离家最近,所以我把那儿作为每晚散步的去处。 | Běihǎi Gōngyuán lí jiā zuì jìn, suǒyǐ wǒ bǎ nàr zuòwéi měi wǎn sànbù de qùchù. | Công viên Bắc Hải gần nhà nhất, nên tôi lấy đó làm nơi đi dạo mỗi tối. |
| 经理要请我去吃顿饭,说是作为我加班的表扬。 | Jīnglǐ yào qǐng wǒ qù chī dùn fàn, shuō shì zuòwéi wǒ jiābān de biǎoyáng. | Giám đốc muốn mời tôi đi ăn một bữa, nói là để khen việc tôi làm thêm giờ. |
| 作为大作家、大学问家,鲁迅对吃很讲究,吃的内容在他的日记里占了很大一部分。 | Zuòwéi dà zuòjiā, dà xuéwenjiā, Lǔ Xùn duì chī hěn jiǎngjiu, chī de nèiróng zài tā de rìjì li zhànle hěn dà yí bùfen. | Là nhà văn lớn, nhà học giả lớn, Lỗ Tấn rất cầu kỳ chuyện ăn, chuyện ăn uống chiếm một phần rất lớn trong nhật ký của ông. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 作为一个学生,老师要求我们每天复习。
vế sau phải có chủ ngữ CHÍNH LÀ người mang thân phận “học sinh” (我们), không phải 老师.
✓ 作为学生,我们应该每天复习。
✗ 作为是一名医生,他工作非常忙。
作为 đã có nghĩa “với tư cách là”, không thêm 是 phía sau.
✓ 作为一名医生,他工作非常忙。
3「曾经」
曾经 là phó từ, biểu thị TRƯỚC ĐÂY đã từng có một hành vi nào đó hoặc từng xuất hiện một tình huống nào đó (nay thường đã kết thúc). Sau động từ thường có 过 (đôi khi 了). Phủ định dùng 没(有)……过 hoặc 不曾, không nói 曾经没.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 曾经 + Động từ + 过 / 了 (+ Tân ngữ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 郁达夫在1933年曾经作诗形容他:“醉眼蒙眬上酒楼,彷徨呐喊两悠悠”,描写得十分形象。 | Yù Dáfū zài yī jiǔ sān sān nián céngjīng zuò shī xíngróng tā: “Zuì yǎn ménglóng shàng jiǔlóu, Pánghuáng Nàhǎn liǎng yōuyōu”, miáoxiě de shífēn xíngxiàng. | Năm 1933 Úc Đạt Phu từng làm thơ miêu tả ông: “Mắt say lờ đờ lên lầu rượu, ‘Bàng hoàng’, ‘Gào thét’ hai điều thong dong”, miêu tả vô cùng sinh động. |
| 鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。 | Lǔ Xùn céngjīng shuō tā shì jiāng biérén hē niúnǎi, kāfēi de shíjiān yònglái xuéxí. | Lỗ Tấn từng nói ông đem thời gian người khác uống sữa, uống cà phê ra để học. |
| 孔子曾经带着学生周游各国14年,传播他的思想。 | Kǒngzǐ céngjīng dàizhe xuésheng zhōuyóu gè guó shísì nián, chuánbō tā de sīxiǎng. | Khổng Tử từng dẫn học trò chu du các nước 14 năm, truyền bá tư tưởng của mình. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我曾经没去过北京。
曾经 không đi với phủ định 没; muốn phủ định thì bỏ 曾经 hoặc dùng 不曾.
✓ 我没去过北京。/ 我不曾去过北京。
✗ 快走吧,电影曾经开始了!
việc vừa xảy ra, trạng thái còn kéo dài đến hiện tại phải dùng 已经; 曾经 chỉ chuyện đã qua.
✓ 快走吧,电影已经开始了!
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!