🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 40 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「巴不得」
巴不得 là ĐỘNG TỪ, nghĩa là mong mỏi tha thiết (迫切盼望), dùng trong KHẨU NGỮ. Sau 巴不得 thường là động từ hoặc cả một mệnh đề (巴不得马上回家, 巴不得他们和好); cũng có thể đứng cuối câu kèm 呢 để đáp lại một đề nghị mình rất thích: 我们巴不得呢! Không thêm 很 / 非常 trước 巴不得 và không dùng dạng phủ định. Đừng nhầm với 舍不得 (không nỡ — HSK 5) và 怪不得 (thảo nào).
Cấu trúc: ① 巴不得 + V / mệnh đề — chỉ mong sao… ② ……,(我们) 巴不得呢! — mong còn chẳng được
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
有个孩子和我们的独生女朝夕相处,我们巴不得呢!Yǒu ge háizi hé wǒmen de dúshēngnǚ zhāoxī xiāngchǔ, wǒmen bābudé ne!Có một đứa trẻ ở cùng sớm tối với con gái một của chúng tôi, chúng tôi còn mong chẳng được!
就快到春节了,在外地打工一整年的他巴不得马上回到老家和父母、孩子团聚。Jiù kuài dào Chūn Jié le, zài wàidì dǎgōng yì zhěng nián de tā bābudé mǎshàng huídào lǎojiā hé fùmǔ, háizi tuánjù.Sắp Tết rồi, anh ấy làm thuê ở xa suốt một năm, chỉ mong được về quê ngay để đoàn tụ với bố mẹ, con cái.
我巴不得他们能真的和好,从此以后和和睦睦过日子。Wǒ bābudé tāmen néng zhēn de héhǎo, cóngcǐ yǐhòu héhémùmù guò rìzi.Tôi chỉ mong họ thật sự làm lành, từ nay về sau sống hoà thuận với nhau.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我很巴不得马上放假。
巴不得 đã mang nghĩa mong mỏi rất mạnh, không thêm 很 / 非常 phía trước.
✓ 我巴不得马上放假。
✗ 放假了,他舍不得马上回家见到父母。
舍不得 (HSK 5) là "không nỡ, tiếc"; muốn nói "chỉ mong được" phải dùng 巴不得.
✓ 放假了,他巴不得马上回家见到父母。
2「别提多……了」
「别提多……了」 biểu thị mức độ RẤT CAO, cao đến mức "không cần nói kỹ" (不用细说), mang giọng KHOA TRƯƠNG, dùng nhiều trong khẩu ngữ. Giữa 别提多 và 了 là tính từ hoặc động từ tâm lý / cụm động từ: 别提多高兴了, 别提多负责了, 别提多受欢迎了, 别提多过意不去了. Có thể đứng sau bổ ngữ 得: 相处得别提多融洽了. Không thêm 很 / 非常 vào giữa và không bỏ 了 cuối câu. Tương đương tiếng Việt: "… khỏi phải nói", "… vô cùng".
Cấu trúc: 别提多 + tính từ / động từ tâm lý + 了 — … khỏi phải nói | V 得 + 别提多……了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这个人办事,别提多负责了。Zhège rén bàn shì, biétí duō fùzé le.Người này làm việc thì có trách nhiệm khỏi phải nói.
看到女儿对伙伴热情无私,我和老公别提多高兴了。Kàndào nǚ'ér duì huǒbàn rèqíng wúsī, wǒ hé lǎogōng biétí duō gāoxìng le.Thấy con gái đối với bạn nhiệt tình, không chút ích kỷ, vợ chồng tôi vui khỏi phải nói.
为了帮我的忙,把他累成那样,弄得我心里别提多过意不去了。Wèile bāng wǒ de máng, bǎ tā lèi chéng nàyàng, nòng de wǒ xīnli biétí duō guòyìbúqù le.Vì giúp tôi mà anh ấy mệt đến mức ấy, khiến trong lòng tôi áy náy vô cùng.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 看到他们,我别提多很高兴了。
别提多 đã chỉ mức độ cao, không thêm 很 vào giữa.
✓ 看到他们,我别提多高兴了。
✗ 这件事情别提多复杂。
Thiếu 了 cuối câu — cấu trúc cố định là 别提多……了.
✓ 这件事情别提多复杂了。
3「具有语体差别的同义词」
Tiếng Trung có những cặp từ NGHĨA GIỐNG NHAU nhưng PHONG CÁCH (语体) khác nhau: từ đứng trước mang màu sắc VĂN VIẾT (书面语), từ đứng sau dùng nhiều trong KHẨU NGỮ (口语): 将—把, 道—说, 便—就, 即—就是, 令—让, 食—吃 (thêm ở phần luyện tập: 与—和, 饮—喝, 是否—是不是). Khi nói, viết phải chọn từ theo phong cách chung của cả văn bản cho thống nhất: bài văn, báo cáo, thư trang trọng → 将、道、便、与、是否; nói chuyện hằng ngày → 把、说、就、和、是不是. Trộn lẫn (nói chuyện với bạn mà dùng 将、便、饮) nghe cứng như đọc sách.
Cấu trúc: 将—把 · 道—说 · 便—就 · 即—就是 · 令—让 · 食—吃 (từ đậm: văn viết · từ sau: khẩu ngữ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
天天还没来,林林就变得异常勤劳,将屋子收拾得干干净净,东西摆放得整整齐齐,什么好事都想着天天。Tiāntiān hái méi lái, Línlín jiù biànde yìcháng qínláo, jiāng wūzi shōushi de gāngānjìngjìng, dōngxi bǎifàng de zhěngzhěngqíqí, shénme hǎoshì dōu xiǎngzhe Tiāntiān.Thiên Thiên còn chưa đến, Lâm Lâm đã trở nên chăm chỉ lạ thường, dọn nhà sạch bong, đồ đạc bày biện ngăn nắp, việc gì tốt cũng nghĩ đến Thiên Thiên. (将 = 把)
女儿却是一脸的疑惑,反问道:“你们不是也有时候说,哪个朋友好相处,哪个朋友很自私吗?”Nǚ'ér què shì yì liǎn de yíhuò, fǎnwèn dào: “Nǐmen bú shì yě yǒu shíhou shuō, nǎge péngyou hǎo xiāngchǔ, nǎge péngyou hěn zìsī ma?”Con gái thì mặt đầy vẻ khó hiểu, hỏi ngược lại: "Chẳng phải bố mẹ cũng có lúc nói bạn này dễ gần, bạn kia ích kỷ lắm sao?" (道 = 说)
我们自己的做法和对孩子的要求实行的是两套标准,那便是对自己宽容,对孩子严厉。Wǒmen zìjǐ de zuòfǎ hé duì háizi de yāoqiú shíxíng de shì liǎng tào biāozhǔn, nà biàn shì duì zìjǐ kuānróng, duì háizi yánlì.Cách làm của chính chúng tôi và yêu cầu đối với con cái là hai tiêu chuẩn, đó chính là dễ dãi với bản thân, nghiêm khắc với con cái. (便 = 就)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 妈妈,你便别担心了,我将作业做完了。
Nói chuyện thân mật với mẹ mà dùng 便, 将 (văn viết) nghe rất cứng, không hợp phong cách.
✓ 妈妈,你就别担心了,我把作业做完了。
✗ 本次会议讨论公司明年是不是要扩大生产。
Văn bản trang trọng (本次会议) nên dùng 是否 cho thống nhất phong cách văn viết.
✓ 本次会议讨论公司明年是否要扩大生产。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!