🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 51 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「况且」
况且 là LIÊN TỪ, dùng ở ĐẦU phân câu sau, biểu thị ngoài lý do đã có còn BỔ SUNG thêm một lý do mới (hơn nữa, vả lại, huống hồ). Vế có 况且 thường đi với 又 / 也 / 还; hai lý do cùng chiều, cùng dẫn tới một kết luận / đánh giá ở cuối câu. Khẩu ngữ tương đương 再说 / 而且. 况且 không đứng ở phân câu đầu tiên và không nối hai ý trái ngược nhau.
Cấu trúc: Lý do 1,况且 + lý do 2 (又 / 也 / 还……),kết luận
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
那小鸡仿佛刚出窝没几天,况且是乌黑乌黑的身子,可爱极了。Nà xiǎo jī fǎngfú gāng chū wō méi jǐ tiān, kuàngqiě shì wūhēi wūhēi de shēnzi, kě'ài jí le.Mấy con gà con ấy dường như mới rời ổ chưa được mấy ngày, hơn nữa thân mình lại đen nhánh, đáng yêu vô cùng.
这套房子交通方便,附近有书店,况且房租又不贵,真是再合适不过了。Zhè tào fángzi jiāotōng fāngbiàn, fùjìn yǒu shūdiàn, kuàngqiě fángzū yòu bú guì, zhēn shì zài héshì búguò le.Căn nhà này giao thông thuận tiện, gần đó có hiệu sách, hơn nữa tiền thuê lại không đắt, thật là không gì hợp hơn.
虽然这工作很苦,但我不想离开现在的岗位。原因很简单,我在石油行业工作了20多年,有份难舍的情感,况且我也热爱自己的专业,还想有所成就。Suīrán zhè gōngzuò hěn kǔ, dàn wǒ bù xiǎng líkāi xiànzài de gǎngwèi. Yuányīn hěn jiǎndān, wǒ zài shíyóu hángyè gōngzuòle èrshí duō nián, yǒu fèn nánshě de qínggǎn, kuàngqiě wǒ yě rè'ài zìjǐ de zhuānyè, hái xiǎng yǒu suǒ chéngjiù.Tuy công việc này rất vất vả, nhưng tôi không muốn rời vị trí hiện tại. Lý do rất đơn giản: tôi đã làm trong ngành dầu khí hơn 20 năm, có một thứ tình cảm khó dứt bỏ, hơn nữa tôi cũng yêu chuyên ngành của mình, còn muốn làm nên chút thành tựu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 况且这套房子房租不贵,交通也很方便。
况且 không đứng ở phân câu đầu tiên; phải nêu một lý do trước rồi mới dùng 况且 bổ sung.
✓ 这套房子交通很方便,况且房租也不贵。
✗ 他学习很努力,况且成绩一直不太好。
Vế sau của 况且 phải CÙNG CHIỀU với vế trước (thêm lý do cho cùng một kết luận); ý ngược lại thì dùng 可是 / 但是 / 却.
✓ 他学习很努力,可是成绩一直不太好。
2「大」
大 là tính từ, dùng TRƯỚC một số từ chỉ thời tiết – mùa (时令), thời gian, ngày lễ, thường có dạng 大 + N + 的, để NHẤN MẠNH "đang là lúc ấy" (ngụ ý: lúc như thế thì không nên / không thể / lẽ ra phải khác). Hay gặp: 大冬天的, 大热天的, 大晴天的, 大清早, 大白天的, 大周末的, 大过年的, 大年初一的. Vế sau thường là câu hỏi tu từ, câu trách, lời khuyên hoặc sự ngạc nhiên. Khác với 大 so sánh kích thước, tuổi tác (哥哥比弟弟大三岁).
Cấu trúc: 大 + thời gian / thời tiết / ngày lễ + 的,……(sao lại … / đừng … / nên …)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他一大清早就不知道忙什么去了。Tā yí dà qīngzǎo jiù bù zhīdào máng shénme qù le.Mới sáng tinh mơ anh ấy đã chẳng biết đi bận việc gì rồi.
大周末的,让人家多睡会吧。Dà zhōumò de, ràng rénjia duō shuì huìr ba.Cuối tuần cơ mà, cho người ta ngủ thêm một lát đi.
三祖爷颇感诧异,大冬天的,这里离村子又远,分明不该有这么小的鸡仔呀!Sān zǔyé pō gǎn chàyì, dà dōngtiān de, zhèli lí cūnzi yòu yuǎn, fēnmíng bù gāi yǒu zhème xiǎo de jīzǎi ya!Ông cụ Ba lấy làm lạ lắm: giữa mùa đông giá rét, chỗ này lại xa làng, rõ ràng không thể có gà con nhỏ như vậy!
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 很冬天的,你怎么穿这么少?
Nhấn mạnh thời điểm phải dùng 大 + N + 的; 很 / 非常 là phó từ mức độ, không đứng trước danh từ thời gian.
✓ 大冬天的,你怎么穿这么少?
✗ 大星期三的,我们去看电影吧!
大……的 đi với thời gian "đặc biệt" (thời tiết khắc nghiệt, ngày nghỉ, ngày lễ, sáng sớm, ban ngày) để nhấn "lúc như thế này"; một ngày thường như thứ Tư không có gì để nhấn mạnh.
✓ 大周末的,我们去看电影吧!
3「倒不如」
倒不如 biểu thị sau khi SO SÁNH nhiều phương diện thì CHỌN một phương án (chẳng bằng, chẳng thà …). Đứng đầu vế sau, nêu phương án được chọn; vế trước nêu phương án (hoặc tình huống) bị gạt đi. Thường đi cặp với 与其: 与其 A,倒不如 B (A chẳng bằng B → chọn B). Dạng 与其说 A,倒不如说 B = nói là A chẳng bằng nói là B (cách nhìn B đúng hơn). 倒 làm giọng mềm hơn 不如, hàm ý "ngược lại với điều người ta thường nghĩ".
Cấu trúc: (与其 A),倒不如 B | 与其说 A,倒不如说 B
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
假期所有的旅游景点都是人山人海,就算能买上车票,也玩儿不好,倒不如在家清清静静看看书,听听音乐。Jiàqī suǒyǒu de lǚyóu jǐngdiǎn dōu shì rénshān-rénhǎi, jiùsuàn néng mǎishang chēpiào, yě wánr bu hǎo, dào bùrú zài jiā qīngqing-jìngjìng kànkan shū, tīngting yīnyuè.Kỳ nghỉ, điểm du lịch nào cũng đông nghịt người, dù có mua được vé xe cũng chơi chẳng ra gì, chẳng thà ở nhà yên tĩnh đọc sách, nghe nhạc.
东西不是你的就不要去争夺,就是争来,也守不住。倒不如付出一分努力,得到一分收获,过平稳和顺的日子。Dōngxi bú shì nǐ de jiù búyào qù zhēngduó, jiùshì zhēnglái, yě shǒu bu zhù. Dào bùrú fùchū yì fēn nǔlì, dédào yì fēn shōuhuò, guò píngwěn héshùn de rìzi.Thứ gì không phải của mình thì đừng đi tranh giành, dù có giành được cũng không giữ nổi. Chẳng thà bỏ ra một phần công sức, gặt hái một phần thành quả, sống những ngày bình ổn, êm ấm.
翻开像册,我不禁肃然起敬,与其说这是一本像册,倒不如说这是他大半生的历史。Fānkāi xiàngcè, wǒ bùjīn sùrán qǐjìng, yǔqí shuō zhè shì yì běn xiàngcè, dào bùrú shuō zhè shì tā dà bàn shēng de lìshǐ.Mở cuốn album ảnh, tôi không khỏi dâng lên lòng kính trọng: nói đây là một cuốn album ảnh, chẳng bằng nói đây là lịch sử hơn nửa đời người của ông.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 与其一个人生气,倒是找个朋友说出来更好。
Cặp cố định là 与其……倒不如 / 不如……; thiếu 不如 thì câu mất ý so sánh – lựa chọn.
✓ 与其一个人生气,倒不如找个朋友说出来更好。
✗ 倒不如在家看看书,与其出去人挤人。
Phương án bị gạt đi (与其 A) đứng TRƯỚC, phương án được chọn (倒不如 B) đứng SAU.
✓ 与其出去人挤人,倒不如在家看看书。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!