🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 54 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「紧缩句」
紧缩句 (câu co) dùng HÌNH THỨC câu đơn để diễn đạt NỘI DUNG câu phức: bỏ ngắt quãng (dấu phẩy) giữa các vế, bỏ liên từ ở vế đầu (即使 / 就算 / 只要 / 如果 / 要是…), thậm chí bỏ bớt thành phần (chủ ngữ), nhưng thường GIỮ phó từ quan hệ ở vế sau: 也, 就, 都, 才, 还. Khẩu ngữ rất hay dùng: 想赢球也不能…… (= 即使想赢球,也不能……), 她一回来我就告诉你 (= 只要她一回来,我就告诉你), 不站住就开枪了 (= 你要是不站住,我就开枪了). Các khuôn câu co quen thuộc đã học: 一……就……, 再……也……, 越……越……, 不……不…… (不见不散), 非……不…… (非去不可). Khi dịch sang tiếng Việt phải THÊM lại từ nối (dù, hễ, nếu…) cho rõ quan hệ.
Cấu trúc: Câu phức: 即使 / 就算 + A,(S) + 也 + B → câu co: A + (S) + 也 + B | 只要 / 如果 + A,就 + B → A + 就 + B | khuôn cố định: 一……就…… · 再……也…… · 不……不……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
想赢球也不能置猫头鹰的生命于不顾。(即使想赢球,也不能置猫头鹰的生命于不顾。)Xiǎng yíng qiú yě bù néng zhì māotóuyīng de shēngmìng yú bú gù. (Jíshǐ xiǎng yíng qiú, yě bù néng zhì māotóuyīng de shēngmìng yú bú gù.)Dù muốn thắng cũng không thể bất chấp mạng sống của con cú mèo.
她一回来我就告诉你。(只要她一回来,我就告诉你。)Tā yì huílái wǒ jiù gàosu nǐ. (Zhǐyào tā yì huílái, wǒ jiù gàosu nǐ.)Cô ấy vừa về là tôi báo cho bạn ngay.
站住!不站住就开枪了。(站住!你要是不站住,我就开枪了。)Zhànzhù! Bú zhànzhù jiù kāi qiāng le. (Zhànzhù! Nǐ yàoshi bú zhànzhù, wǒ jiù kāi qiāng le.)Đứng lại! Không đứng lại là tao bắn đấy.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你不说我能知道。
Bỏ luôn cả 也 → mất quan hệ nhượng bộ, câu thành "cậu không nói thì tôi biết được" rất khó hiểu. Câu co bỏ liên từ đầu nhưng phải GIỮ phó từ quan hệ ở vế sau.
✓ 你不说我也能知道。
✗ 不站住开枪了。
Thiếu 就 nối điều kiện – kết quả; câu co vẫn cần 就 để người nghe hiểu "nếu không … thì …".
✓ 不站住就开枪了。
2「特意」
"特意" là PHÓ TỪ, biểu thị CHUYÊN VÌ một việc nào đó mà làm (专门为了某一件事), thường là bỏ tâm sức, có ý tốt với người khác: 特意来看你, 特意为你准备的, 特意绕道北京. Đứng trước động từ / cụm động từ, hay đi với 为 + người, 从……来 / 赶来. Phân biệt với 故意 (词语辨析 của bài): 故意 = biết không nên / không cần mà vẫn làm, thường mang nghĩa xấu; 故意 còn làm danh từ trong pháp luật (存在伤害对方的故意), 特意 thì không. Gần nghĩa: 专门, 专程 (HSK 6 bài 5 — cất công đi một chuyến).
Cấu trúc: S + 特意 + V (+ O) | 特意 + 为 + người + V | 是 + S + 特意 + V + 的 | ≠ 故意 (nghĩa xấu, làm được danh từ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
一次赛前热身,主办方特意做了警示牌,警告运动员不要在球门里训练。Yí cì sài qián rèshēn, zhǔbànfāng tèyì zuòle jǐngshìpái, jǐnggào yùndòngyuán búyào zài qiúmén li xùnliàn.Một lần khởi động trước trận, ban tổ chức đã cất công làm biển cảnh báo, nhắc vận động viên không được tập trong khung thành.
那一年我出差去天津,特意绕道北京,去了趟圆明园。Nà yì nián wǒ chūchāi qù Tiānjīn, tèyì ràodào Běijīng, qùle tàng Yuánmíngyuán.Năm đó tôi đi công tác Thiên Tân, đã cố ý đi vòng qua Bắc Kinh, ghé Viên Minh Viên một chuyến.
城市生活的忙乱、嘈杂使人们渴望安静,因此地处边城的我的故乡就成了人们特意要来的旅游胜地了。Chéngshì shēnghuó de mángluàn, cáozá shǐ rénmen kěwàng ānjìng, yīncǐ dì chǔ biānchéng de wǒ de gùxiāng jiù chéngle rénmen tèyì yào lái de lǚyóu shèngdì le.Sự bận rộn, ồn ào của cuộc sống thành thị khiến người ta khao khát yên tĩnh, vì thế quê hương nơi biên thành của tôi đã trở thành điểm du lịch mà người ta cất công tìm đến.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他特意把我的杯子打碎了。
Làm việc xấu, biết không nên mà vẫn làm → phải dùng 故意. 特意 dùng cho việc bỏ công làm tốt.
✓ 他故意把我的杯子打碎了。
✗ 法院认为他存在伤害对方的特意。
特意 chỉ là phó từ, không làm danh từ; danh từ trong pháp luật là 故意.
✓ 法院认为他存在伤害对方的故意。
3「修辞(2)比拟」
比拟 là một phép tu từ (phần 篇章修辞 của quyển 下): dựa vào trí tưởng tượng, VIẾT VẬT NHƯ NGƯỜI (拟人 — nhân hoá: 太阳露出了笑脸), hoặc VIẾT NGƯỜI NHƯ VẬT (拟物: 他们就夹着尾巴跑 — coi người như con vật cụp đuôi chạy), hoặc VIẾT VẬT NÀY NHƯ VẬT KIA (猫头鹰“迫降”球场 — coi con cú như máy bay). Khác 比喻 (so sánh, ôn HSK 6 bài 8): 比喻 thường nêu cả hai sự vật và có từ so sánh (像, 好像, 仿佛…); 比拟 KHÔNG nêu vật được mượn, chỉ gán động tác, tình cảm, tính chất của nó cho đối tượng. Khi phân tích dùng khung: 把 A 比作 B. Tu từ (1) là 仿词 (bài 23).
Cấu trúc: 拟人: vật + động tác / tình cảm của người (太阳露出了笑脸) | 拟物: người / vật A + đặc điểm của vật B (飞出了小女儿) | phân tích: 把 A 比作 B | ≠ 比喻 (có 像 / 好像)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
雨停了,天晴了,太阳露出了笑脸。(“太阳”被比拟成人,具有和人一样的思想情感、动作情态。)Yǔ tíng le, tiān qíng le, tàiyáng lùchūle xiàoliǎn. (“Tàiyáng” bèi bǐnǐ chéng rén, jùyǒu hé rén yíyàng de sīxiǎng qínggǎn, dòngzuò qíngtài.)Mưa tạnh, trời quang, mặt trời hé nụ cười. (Mặt trời được nhân hoá, có tình cảm, động tác giống con người.)
这帮人就是欺软怕硬,你老实,他们就欺负你;你厉害,他们就夹着尾巴跑。Zhè bāng rén jiù shì qīruǎn-pàyìng, nǐ lǎoshi, tāmen jiù qīfu nǐ; nǐ lìhai, tāmen jiù jiāzhe wěiba pǎo.Bọn này chuyên bắt nạt kẻ yếu, sợ kẻ mạnh: cậu hiền thì chúng bắt nạt cậu; cậu dữ thì chúng cụp đuôi chạy mất. (Coi người như con vật.)
球赛进行得正激烈时,一只很可能是因受伤而“迫降”球场的猫头鹰遮挡住了球员的视线。Qiúsài jìnxíng de zhèng jīliè shí, yì zhī hěn kěnéng shì yīn shòushāng ér “pòjiàng” qiúchǎng de māotóuyīng zhēdǎng zhùle qiúyuán de shìxiàn.Khi trận đấu đang quyết liệt, một con cú mèo — rất có thể vì bị thương mà "hạ cánh khẩn cấp" xuống sân — đã che khuất tầm nhìn của cầu thủ. (Coi con cú như máy bay.)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ “她的脸红得像苹果一样。”——这句用了比拟。
Có từ so sánh 像 và nêu cả hai sự vật (脸, 苹果) → đây là 比喻 (so sánh), không phải 比拟.
✓ “她的脸红得像苹果一样。”用的是比喻;“花儿羞答答地垂下头来。”用的才是比拟。
✗ “太阳照进了窗子,亮得有些晃眼。”——这句用了比拟。
Câu chỉ tả thực ánh nắng, không gán động tác, tình cảm của người hay vật khác cho mặt trời (đáp án 练一练 của sách).
✓ “太阳照进了窗子,亮得有些晃眼。”没有使用比拟。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!