🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 53 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「即将」
"即将" là PHÓ TỪ, nghĩa là "sắp, sắp sửa" (= 将要, 就要), biểu thị sự việc sắp xảy ra trong thời gian gần. Dùng nhiều trong VĂN VIẾT: thông báo, tin tức, lời phát biểu. Đứng trước động từ (即将到达 / 开始 / 起飞 / 交战 / 毕业) hoặc cùng động từ làm định ngữ: 即将开始的冬眠, 即将到来的考试. Không đứng trực tiếp trước danh từ (*即将的考试) và không đi với thời gian quá khứ. Khẩu ngữ thường nói 就要 / 快要……了.
Cấu trúc: 即将 + V (到达 / 开始 / 起飞 / 交战) | 即将 + V + 的 + N (即将开始的新生活) | khẩu ngữ: 就要 / 快要 + V + 了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
诸葛亮说:“您委托的事,当然要办好。箭什么时候用?”周瑜说:“即将交战,十天怎么样?”Zhūgě Liàng shuō: “Nín wěituō de shì, dāngrán yào bànhǎo. Jiàn shénme shíhou yòng?” Zhōu Yú shuō: “Jíjiāng jiāozhàn, shí tiān zěnmeyàng?”Gia Cát Lượng nói: "Việc ngài giao phó đương nhiên phải làm tốt. Khi nào cần dùng tên?" Chu Du nói: "Sắp giao chiến rồi, mười ngày thì thế nào?"
我们已经完成了学业,即将走上工作岗位,开始人生新的一页。Wǒmen yǐjīng wánchéngle xuéyè, jíjiāng zǒushang gōngzuò gǎngwèi, kāishǐ rénshēng xīn de yí yè.Chúng tôi đã hoàn thành việc học, sắp bước vào vị trí công tác, mở ra trang mới của cuộc đời.
熊妈妈和她的孩子们胖起来了,他们每天都吃得饱饱的,正在为即将开始的冬眠储存脂肪。Xióng māma hé tā de háizimen pàng qǐlai le, tāmen měi tiān dōu chī de bǎobǎo de, zhèngzài wèi jíjiāng kāishǐ de dōngmián chǔcún zhīfáng.Gấu mẹ và các con đã béo lên, ngày nào chúng cũng ăn no căng, đang tích trữ mỡ cho kỳ ngủ đông sắp bắt đầu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他去年即将毕业。
即将 chỉ việc SẮP xảy ra (tương lai gần), không đi với thời gian quá khứ (去年).
✓ 他即将毕业。(或:他明年就要毕业了。)
✗ 即将的考试让我很紧张。
即将 là phó từ, phải đứng trước động từ; không nối thẳng 的 + danh từ.
✓ 即将到来的考试让我很紧张。
2「能A就A」
"能A就A" biểu thị "cố hết mức, được đến đâu thì làm đến đó" (= 尽量……). A có thể là động từ, tính từ hoặc cụm có động từ / tính từ; HAI A PHẢI GIỐNG HỆT NHAU. Dùng trong khẩu ngữ. Dạng mở rộng hay gặp: 能 + V + 多少 + 就 + V + 多少 (能拿多少就拿多少); 能多 + Adj + 就多 + Adj (声音能多响亮就多响亮); 能 + V + 多 + Adj + 就 + V + 多 + Adj (能走多远就走多远). Khi viết lại câu có 尽量, bỏ 尽量 và 都, đặt 能……就…… vào.
Cấu trúc: 能 A 就 A (hai A giống nhau) | 能 V 多少 就 V 多少 | 能多 Adj 就多 Adj
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这个手机没用多久,能修就修,尽量别换新的。Zhège shǒujī méi yòng duō jiǔ, néng xiū jiù xiū, jǐnliàng bié huàn xīn de.Cái điện thoại này dùng chưa được bao lâu, sửa được thì sửa, cố đừng đổi cái mới.
这是我们家树上结的苹果,挺多的,你能拿多少就拿多少吧。Zhè shì wǒmen jiā shù shang jiē de píngguǒ, tǐng duō de, nǐ néng ná duōshao jiù ná duōshao ba.Đây là táo cây nhà tôi, nhiều lắm, cậu lấy được bao nhiêu thì cứ lấy bấy nhiêu.
船上的士兵奋力敲鼓,齐声高喊,声音能多响亮就多响亮。Chuán shang de shìbīng fènlì qiāo gǔ, qíshēng gāo hǎn, shēngyīn néng duō xiǎngliàng jiù duō xiǎngliàng.Binh sĩ trên thuyền ra sức đánh trống, đồng thanh hò hét, tiếng càng vang dội càng tốt.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这本书设计的时候能薄就很薄。
Hai A phải giống hệt nhau (薄 — 薄), không thêm 很 vào A thứ hai.
✓ 这本书设计的时候能薄就薄。
✗ 你能多拿就拿多少吧。
Trộn hai dạng khác nhau; phải dùng đúng một khuôn: 能拿多少就拿多少 hoặc 能多拿就多拿.
✓ 你能拿多少就拿多少吧。
3「篇章(3)替代」
Phần 篇章修辞 thứ ba của quyển 下. "替代" (thay thế) là dùng một HÌNH THỨC THAY THẾ để thay cho một phần nội dung trong văn bản: đại từ 这 / 那 / 此 / 如此 / 这样 / 其, từ chỉ thời gian 当时 / 从此, liên từ 否则 (= nếu không như thế), 前者 / 后者… Thay thế giúp TRÁNH LẶP, câu văn gọn hơn, đồng thời có tác dụng LIÊN KẾT trước sau không thể xem nhẹ. Thường thay cho nội dung đã nói ở trước (这话 = 用弓箭最好); đôi khi thay cho nội dung nói ngay sau (这样一句广告语:“……”). Khi đọc hiểu phải xác định được hình thức thay thế thay cho nội dung cụ thể nào.
Cấu trúc: nội dung A……,这 / 此 / 如此 / 这样 …… | mốc thời gian……,当时 / 从此 …… | 不要……,否则 …… | A 还是 B?——前者 / 后者
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
周瑜说:“这话不假。可现在我们缺箭,当务之急是赶造十万支箭。”(“这话”替代“(水上作战,)(用)弓箭(最好)”。)Zhōu Yú shuō: “Zhè huà bù jiǎ. Kě xiànzài wǒmen quē jiàn, dāngwùzhījí shì gǎnzào shíwàn zhī jiàn.”Chu Du nói: "Lời này không sai…" — 这话 thay cho "(đánh trên sông nước) dùng cung tên là tốt nhất".
不过这是机密,你得替我保密,不要走漏消息,否则我性命难保。(“否则”替代“(如果)走漏了消息”。)Búguò zhè shì jīmì, nǐ děi tì wǒ bǎo mì, búyào zǒulòu xiāoxi, fǒuzé wǒ xìngmìng nán bǎo.Có điều đây là cơ mật, ông phải giữ bí mật giúp tôi, đừng để lộ tin, nếu không tính mạng tôi khó giữ. — 否则 thay cho "(nếu) để lộ tin".
“你喜欢《红楼梦》还是《三国演义》?”“前者吧,我想”,莉莉说。(“前者”替代“《红楼梦》”。)“Nǐ xǐhuan 《Hónglóu Mèng》 háishi 《Sānguó Yǎnyì》?” “Qiánzhě ba, wǒ xiǎng”, Lìli shuō."Cậu thích Hồng lâu mộng hay Tam Quốc diễn nghĩa?" "Cái trước, chắc vậy", Lili nói. — 前者 thay cho 《红楼梦》.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我喜欢《红楼梦》和《三国演义》,尤其喜欢前者《红楼梦》。
Đã dùng 前者 để thay thế thì không nhắc lại tên sách — lặp thừa, mất tác dụng thay thế.
✓ 我喜欢《红楼梦》和《三国演义》,尤其喜欢前者。
✗ 你不要走漏消息,如果你走漏了消息,我性命难保。
Lặp lại nguyên vế "走漏消息" làm câu dài dòng; dùng 否则 để thay thế.
✓ 你不要走漏消息,否则我性命难保。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!