🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 51 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「别说」
别说 (liên từ) dùng trong câu ghép NHƯỢNG BỘ – TIẾN TẦNG: hạ thấp tầm quan trọng của một người / sự việc (điều "hiển nhiên", khỏi phải nói) để làm nổi bật người / sự việc khác — "đừng nói đến…, nói gì đến…, huống chi…". Thường dùng cùng 连……都 / 也 hoặc 就是 / 即使……也……. Có hai trật tự: ① 别说 A(了),就是 / 即使 / 连 B 也 / 都……: A là điều dĩ nhiên (蜡烛 đắt tiền thì khỏi nói), B là điều "đến mức cả…" (ngay cả 灯油 cũng phải tiết kiệm); ② 连 B 都 / 也……,别说 A 了: nêu điều khó xảy ra trước, rồi 别说 kết luận điều hiển nhiên hơn. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ; tương đương 更不用说 (văn viết: 何况).
Cấu trúc: 别说 A(了),就是 / 即使 / 连 B 也 / 都…… | 连 B 都 / 也……,别说 A 了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
晚上看书别说蜡烛了,就是灯油也要节省着用。Wǎnshang kàn shū biéshuō làzhú le, jiùshì dēngyóu yě yào jiéshěngzhe yòng.Buổi tối đọc sách, nói gì đến nến, ngay cả dầu đèn cũng phải dùng dè sẻn.
我认识的那点儿字,别说写小说了,看小说都看不下来。Wǒ rènshi de nà diǎnr zì, biéshuō xiě xiǎoshuō le, kàn xiǎoshuō dōu kàn bu xiàlái.Với chừng ấy chữ tôi biết, nói gì đến viết tiểu thuyết, đọc tiểu thuyết thôi cũng không đọc nổi.
工厂管理很严,别说外人,即使本厂的人也不能在各个车间乱跑。Gōngchǎng guǎnlǐ hěn yán, biéshuō wàirén, jíshǐ běn chǎng de rén yě bù néng zài gège chējiān luàn pǎo.Nhà máy quản lý rất nghiêm, đừng nói người ngoài, ngay cả người của nhà máy cũng không được chạy lung tung giữa các phân xưởng.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他连自行车都不会骑,别说走路了。
Ngược logic: sau 别说 phải là điều "hiển nhiên hơn", còn sau 连 là điều khó hơn / ít ai ngờ. Đi bộ dễ hơn đi xe đạp nên không thể "đến xe đạp còn không biết đi, nói gì đến đi bộ".
✓ 他连路都走不稳,别说骑自行车了。
✗ 工厂管理很严,别说外人,即使本厂的人不能乱跑。
Vế sau có 即使 / 就是 / 连 thì phải có 也 / 都 đi kèm trước động từ.
✓ 工厂管理很严,别说外人,即使本厂的人也不能乱跑。
2「来来回回」
Một số động từ hai âm tiết AB có thể lặp theo kiểu AABB: 打闹 → 打打闹闹, 进出 → 进进出出, 来往 → 来来往往, 拉扯 → 拉拉扯扯, 比划 → 比比划划; đôi khi hai từ có nghĩa liên quan cũng ghép lại theo kiểu này: 嘻嘻哈哈, 磕磕碰碰, 拖拖拉拉, 来来回回. Khi dùng như vậy, hình thức và chức năng của động từ rất giống TÍNH TỪ: miêu tả trạng thái kéo dài, lặp đi lặp lại, sinh động. Làm VỊ NGỮ thì phía sau thường có 的 (整天蹦蹦跳跳、说说笑笑的); làm TRẠNG NGỮ thì phía sau thường có 地 (来来回回地飞). Dạng AABB đã mang sắc thái miêu tả nên KHÔNG thêm 很 / 非常 phía trước, không mang tân ngữ; khác với ABAB (讨论讨论, 研究研究) là "làm thử, làm một chút".
Cấu trúc: AB → AABB (来回 → 来来回回, 说笑 → 说说笑笑) | Vị ngữ: S + AABB + 的 | Trạng ngữ: AABB + 地 + V
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
小孩子就喜欢打打闹闹,磕磕碰碰是难免的,过几天就好了,别担心。Xiǎoháizi jiù xǐhuan dǎdǎnàonào, kēkēpèngpèng shì nánmiǎn de, guò jǐ tiān jiù hǎo le, bié dānxīn.Trẻ con là thích đùa nghịch chạy nhảy, va quệt chút ít là khó tránh, vài hôm là khỏi thôi, đừng lo.
虽说她已经是大人了,可整天还是蹦蹦跳跳,说说笑笑的。Suīshuō tā yǐjīng shì dàren le, kě zhěngtiān háishi bèngbèngtiàotiào, shuōshuōxiàoxiào de.Tuy cô ấy đã là người lớn rồi, nhưng suốt ngày vẫn nhảy nhót tung tăng, cười cười nói nói.
只见一大群萤火虫在低空盘旋飞舞,来来回回地飞。Zhǐ jiàn yí dà qún yínghuǒchóng zài dīkōng pánxuán fēiwǔ, láiláihuíhuí de fēi.Chỉ thấy một đàn đom đóm lớn lượn vòng nhảy múa ở tầm thấp, bay qua bay lại.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他办事很拖拖拉拉的,让人着急。
Dạng lặp AABB đã mang sắc thái miêu tả (mức độ), không thêm 很 / 非常 phía trước.
✓ 他办事拖拖拉拉的,让人着急。
✗ 下课了,同学们说笑说笑地走出了教室。
Miêu tả trạng thái sinh động phải lặp kiểu AABB (说说笑笑); kiểu ABAB (说笑说笑) không dùng làm trạng ngữ như vậy.
✓ 下课了,同学们说说笑笑地走出了教室。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!