🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 50 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「左……右……」
“左……右……” nhấn mạnh cùng một loại hành động được lặp đi lặp lại NHIỀU LẦN. Có hai mẫu: ① 左 + V1 + 右 + V2 — V1 và V2 giống nhau hoặc gần nghĩa (thường là động từ đơn âm tiết): 左看右看 (ngắm tới ngắm lui), 左思右想 (nghĩ tới nghĩ lui), 左顾右盼 (nhìn ngang ngó dọc), 左等右等 (đợi mãi). ② 左 + 一 + lượng từ (+ danh từ) + 右 + 一 + lượng từ (+ danh từ): 左一遍右一遍, 左一张右一张, 左一个电话右一个电话 — hai vế dùng CÙNG lượng từ / danh từ, sau đó hay có 地 + V. Không chen tân ngữ vào giữa mẫu ①; mẫu ② không được bỏ số từ 一.
Cấu trúc: 左 + V1 + 右 + V2 (V1 ≈ V2) | 左 + 一 + lượng từ(+ N)+ 右 + 一 + lượng từ(+ N)(+ 地 + V)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 秦王对着和氏璧左看右看,爱不释手。 | Qín wáng duìzhe Héshì bì zuǒ kàn yòu kàn, àibúshìshǒu. | Vua Tần cầm ngọc họ Hoà ngắm tới ngắm lui, thích quá không nỡ buông tay. |
| 那个电影,他左一遍右一遍地看,看了七八遍也看不够。 | Nàge diànyǐng, tā zuǒ yí biàn yòu yí biàn de kàn, kànle qī-bā biàn yě kàn bu gòu. | Bộ phim đó, cậu ấy xem hết lượt này đến lượt khác, xem bảy tám lần rồi vẫn chưa chán. |
| 妈妈左一个电话右一个电话地催他回家。 | Māma zuǒ yí ge diànhuà yòu yí ge diànhuà de cuī tā huí jiā. | Mẹ gọi hết cuộc này đến cuộc khác giục anh ấy về nhà. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他左看书右看书,看了一上午。
Mẫu ① chỉ ghép động từ, không chen tân ngữ vào giữa; đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ đề.
✓ 那本书,他左看右看,看了一上午。
✗ 妈妈左个电话右个电话地催他回家。
Mẫu ② bắt buộc có số từ 一: 左 + 一 + lượng từ.
✓ 妈妈左一个电话右一个电话地催他回家。
2「不成」
“不成” là TRỢ TỪ, dùng ở CUỐI câu, biểu thị ngữ khí suy đoán hoặc phản vấn ("lẽ nào … sao?", "chẳng lẽ … à?"). Phía trước thường có 难道, 莫非 hô ứng (难道……不成? / 莫非……不成?); cũng có thể lược 难道 vì 不成 tự mang giọng phản vấn: 我还怕他跑了不成? Câu phản vấn mang ý ngược lại: 我还会骗你不成? = ta không đời nào lừa ngươi. Đã dùng 不成 thì không thêm 吗 / 呢.
Cấu trúc: (难道 / 莫非)+ 小句 + 不成?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 璧都到了我这儿,我还怕他跑了不成? | Bì dōu dàole wǒ zhèr, wǒ hái pà tā pǎole bùchéng? | Ngọc đã đến tay ta rồi, lẽ nào ta còn sợ hắn chạy mất sao? |
| 我堂堂秦王,(难道)还会骗你不成? | Wǒ tángtáng Qín wáng, (nándào) hái huì piàn nǐ bùchéng? | Ta đường đường là vua Tần, lẽ nào lại lừa ngươi? |
| 他大吃一惊,头脑中一片空白——莫非受了骗不成? | Tā dà chī yì jīng, tóunǎo zhōng yí piàn kòngbái —— mòfēi shòule piàn bùchéng? | Anh ta giật mình, đầu óc trống rỗng — chẳng lẽ mình đã bị lừa rồi sao? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 难道你想一直骗下去不成吗?
不成 đã là trợ từ ngữ khí cuối câu, không dùng thêm 吗.
✓ 难道你想一直骗下去不成?
✗ 不成他跑了?
不成 phải đứng ở CUỐI câu; đầu câu dùng 难道 / 莫非.
✓ 莫非他跑了不成?
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!