🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 44 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「番」
番 là LƯỢNG TỪ. ① Dùng cho hành động tốn nhiều thời gian, công sức hoặc diễn ra khá lâu, nghĩa như 遍, 回: 打量了一番, 研究了一番. ② Dùng cho tâm tư, lời nói, quá trình để chỉ số lần; số từ chỉ có thể là 一 hoặc 几: 一番期望, 一番心意, 几番风雨. ③ Đứng sau động từ 翻, nghĩa là "gấp bội": 翻一番 = tăng gấp đôi (trên cơ số cũ tăng thêm một lần), 翻两番 = gấp bốn.
Cấu trúc: ① V + 了 + (一)番 — làm một lượt ② 一 / 几 + 番 + 心意/期望/风雨 ③ 翻(了)一番 — tăng gấp đôi
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他打量了我一番,到嘴边的话又不说了。Tā dǎliangle wǒ yì fān, dào zuǐ biān de huà yòu bù shuō le.Ông ấy nhìn tôi một lượt, lời đã ra tới miệng lại thôi không nói.
父母的话常常在他耳边回响,他总在提醒自己不要辜负了父母的一番期望。Fùmǔ de huà chángcháng zài tā ěr biān huíxiǎng, tā zǒng zài tíxǐng zìjǐ búyào gūfùle fùmǔ de yì fān qīwàng.Lời cha mẹ thường vang bên tai, anh luôn tự nhắc mình đừng phụ tấm lòng kỳ vọng của cha mẹ.
和五年前比,多数人的工资已经翻番了。Hé wǔ nián qián bǐ, duōshù rén de gōngzī yǐjīng fānfān le.So với năm năm trước, lương của đa số người đã tăng gấp đôi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这本书我看了三番。
番 chỉ đi với số từ 一/几 và dùng cho hành động tốn công sức; đếm số lượt đọc thì dùng 遍.
✓ 这本书我看了三遍。
✗ 他一番认真地研究了这个问题。
Với nghĩa "một lượt", 一番 đứng SAU động từ: V + 了 + 一番.
✓ 他认真地把这个问题研究了一番。
2「过于」
过于 là PHÓ TỪ, biểu thị vượt quá một giới hạn nhất định, quá mức — thường hàm ý chê, không hài lòng. Cấu trúc thường gặp: 过于 + tính từ / động từ (phần lớn là từ hai âm tiết): 过于匆忙, 过于操劳, 过于看重. 过于 mang sắc thái văn viết hơn 太; không dùng 过于 để khen.
Cấu trúc: 过于 + Tính từ / Động từ (thường hai âm tiết) — quá mức, hàm ý chê | 不要 / 别 + 过于 + A — đừng quá …
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他出来得过于匆忙,居然忘了带手机,对于现在的年轻人,没有手机的日子,一天也是难熬的。Tā chūlái de guòyú cōngmáng, jūrán wàngle dài shǒujī, duìyú xiànzài de niánqīngrén, méiyǒu shǒujī de rìzi, yì tiān yě shì nán'áo de.Anh ấy ra khỏi nhà vội vàng quá, thế mà quên mang điện thoại; với người trẻ bây giờ, không có điện thoại thì một ngày thôi cũng khó sống.
进了山才发现,这里人烟过于稀少了,车开上好一阵子都见不到一个人。Jìnle shān cái fāxiàn, zhèli rényān guòyú xīshǎo le, chē kāi shang hǎo yízhènzi dōu jiàn bu dào yí ge rén.Vào núi rồi mới thấy nơi đây quá thưa người, xe chạy một hồi lâu cũng không gặp một bóng người.
这回轮到我打量他了:饱经沧桑的脸上流露出朴实;一双过于操劳的大手;胡须起码一个星期没刮了;南方口音。Zhè huí lún dào wǒ dǎliang tā le: bǎojīng-cāngsāng de liǎn shang liúlù chū pǔshí; yì shuāng guòyú cāoláo de dà shǒu; húxū qǐmǎ yí ge xīngqī méi guā le; nánfāng kǒuyīn.Lần này đến lượt tôi quan sát ông: gương mặt dãi dầu toát lên vẻ chất phác; đôi bàn tay to thô vì lao lực quá nhiều; râu ít nhất một tuần chưa cạo; giọng miền Nam.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件衣服过于漂亮,我非常喜欢。
过于 mang ý chê (vượt mức cho phép), không dùng để khen.
✓ 这件衣服特别漂亮,我非常喜欢。
✗ 你别过于累了。
过于 thường đi với từ hai âm tiết; với tính từ một âm tiết như 累 dùng 太.
✓ 你别太累了。
3「着呢」
着呢 là TRỢ TỪ, đứng sau tính từ (hoặc một số cụm như 要面子), biểu thị mức độ rất cao, mang giọng khoa trương, nhấn mạnh. Chỉ dùng trong KHẨU NGỮ. Trước tính từ không thêm 很 / 非常 / 太; chỉ dùng trong câu khẳng định, không dùng với phủ định 不.
Cấu trúc: Tính từ / 要面子… + 着呢 — … lắm (khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
别看我已经年过七旬,我身体好着呢。Bié kàn wǒ yǐjīng nián guò qī xún, wǒ shēntǐ hǎozhe ne.Đừng thấy tôi đã ngoài bảy mươi, sức khoẻ tôi tốt lắm.
他肯定发烧了,身上烫着呢。Tā kěndìng fāshāo le, shēn shang tàngzhe ne.Chắc chắn nó sốt rồi, người nóng hầm hập.
(我女儿)要面子着呢,从来没有辜负过我的期望。(Wǒ nǚ'ér) yào miànzi zhe ne, cónglái méiyǒu gūfùguo wǒ de qīwàng.(Con gái tôi) biết giữ thể diện lắm, chưa bao giờ phụ kỳ vọng của tôi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我身体很好着呢。
着呢 đã biểu thị mức độ cao, không thêm 很 phía trước.
✓ 我身体好着呢。
✗ 今天不冷着呢。
着呢 chỉ dùng trong câu khẳng định, không đi với phủ định 不.
✓ 今天一点儿也不冷。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!