🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 52 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「不时」
不时 (phó từ) biểu thị động tác, hành vi LẶP LẠI hoặc thường xảy ra trong một khoảng thời gian tương đối ngắn — "chốc chốc lại, thỉnh thoảng lại". Có thể thêm 地 (不时地). Dùng trong văn viết. 不时 đứng sau chủ ngữ / trạng ngữ nơi chốn và trước động từ; hay đi với 传来 / 传出 / 扑面而来 / 响起 / 回头 / 张望. Không dùng cho việc chỉ xảy ra MỘT lần.
Cấu trúc: 不时(地)+ V | nơi chốn + 不时 + 传来 / 传出 + N
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
入睡后噩梦连连,一会儿蹬腿,一会儿挥拳头,不时(地)大声叫喊,也是睡眠障碍的典型症状。Rùshuì hòu èmèng liánlián, yíhuìr dēng tuǐ, yíhuìr huī quántou, bùshí (de) dàshēng jiàohǎn, yě shì shuìmián zhàng'ài de diǎnxíng zhèngzhuàng.Sau khi ngủ thì ác mộng liên miên, lúc đạp chân, lúc vung nắm đấm, thỉnh thoảng lại hét to — đó cũng là triệu chứng điển hình của rối loạn giấc ngủ.
这里的八月,秋高气爽,不冷不热,走在街上,阵阵桂花香不时扑面而来。Zhèlǐ de bāyuè, qiū gāo qì shuǎng, bù lěng bú rè, zǒu zài jiē shang, zhènzhèn guìhuā xiāng bùshí pū miàn ér lái.Tháng tám ở đây trời thu trong mát, không lạnh không nóng; đi trên phố, từng đợt hương hoa quế chốc chốc lại phả vào mặt.
天刚蒙蒙亮,世界还没有睡醒,只有不时传来的几声鸟叫提醒我们,新的一天又开始了。Tiān gāng méngméng liàng, shìjiè hái méiyǒu shuìxǐng, zhǐyǒu bùshí chuánlái de jǐ shēng niǎo jiào tíxǐng wǒmen, xīn de yì tiān yòu kāishǐ le.Trời vừa tờ mờ sáng, thế giới còn chưa tỉnh giấc, chỉ có vài tiếng chim chốc chốc vọng lại nhắc chúng ta rằng một ngày mới lại bắt đầu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 不时窗外传来几声鸟叫。
不时 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ / trạng ngữ nơi chốn (窗外) và trước động từ, không đứng đầu câu.
✓ 窗外不时传来几声鸟叫。
✗ 我上个月不时去了一次上海。
不时 chỉ hành động lặp lại nhiều lần trong một quãng ngắn, không dùng với việc chỉ xảy ra một lần (一次).
✓ 我上个月去了一次上海。
2「多多少少」
多多少少 là dạng lặp của phó từ 多少, nghĩa là "hoặc nhiều hoặc ít" — ÍT NHIỀU, dù sao cũng có một chút. Đứng trước động từ / cụm động từ (多多少少说出了……), trước động từ năng nguyện (多多少少会……) hoặc trước 与……有关 / 是……. Hay đi với 也 / 还是 / 都 và với các từ chỉ lượng nhỏ (一点儿, 一些, 有些). Không đi với các từ chỉ mức độ cao (很, 非常, 很多).
Cấu trúc: 多多少少 + (也 / 还是 / 会) + V (+ 一点儿 / 一些) | A + 多多少少 + 与 B 有关
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
不可否认的是,很多人原本睡眠是没有问题的,导致问题的根源多多少少与不健康的生活方式有关。Bùkě fǒurèn de shì, hěn duō rén yuánběn shuìmián shì méiyǒu wèntí de, dǎozhì wèntí de gēnyuán duōduōshǎoshǎo yǔ bú jiànkāng de shēnghuó fāngshì yǒuguān.Không thể phủ nhận rằng nhiều người vốn ngủ không có vấn đề gì; căn nguyên gây ra vấn đề ít nhiều đều liên quan đến lối sống không lành mạnh.
春天遭了雹灾,别人家的桃子都没有收成,我家的果园在山后,多多少少还收了一些。Chūntiān zāole báozāi, biérén jiā de táozi dōu méiyǒu shōucheng, wǒ jiā de guǒyuán zài shān hòu, duōduōshǎoshǎo hái shōule yìxiē.Mùa xuân gặp mưa đá, đào nhà người khác đều mất mùa; vườn nhà tôi ở sau núi nên ít nhiều vẫn thu hoạch được một ít.
在火车开动的一刹那,我才发现,尽管自己很想去外面闯荡,可离开父母多多少少还是让自己有些感伤。Zài huǒchē kāidòng de yíchànà, wǒ cái fāxiàn, jǐnguǎn zìjǐ hěn xiǎng qù wàimiàn chuǎngdàng, kě líkāi fùmǔ duōduōshǎoshǎo háishi ràng zìjǐ yǒuxiē gǎnshāng.Vào khoảnh khắc đoàn tàu lăn bánh, tôi mới nhận ra: dù rất muốn ra ngoài bươn chải, nhưng xa bố mẹ ít nhiều vẫn khiến mình có chút buồn.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 虽然没什么胃口,但我多多少少吃了很多。
多多少少 nhấn "ít nhiều, một chút" — mâu thuẫn với 很多; phía sau thường là lượng nhỏ: 一点儿 / 一些.
✓ 虽然没什么胃口,但我多多少少还是吃了一点儿。
✗ 这本书对我多多少少很有帮助。
多多少少 không đi với phó từ chỉ mức độ cao (很 / 非常); dùng 有些 / 有一点儿.
✓ 这本书对我多多少少有些帮助。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!