🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 54 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「逐」
“逐” là GIỚI TỪ, nghĩa là "lần lượt theo thứ tự" (挨着次序). Kết hợp với danh từ / lượng từ chỉ đơn vị để làm trạng ngữ đứng trước động từ: 逐年 (từng năm), 逐月, 逐日, 逐个 / 逐一 (từng cái một), 逐步 (từng bước), 逐字逐句 (từng chữ từng câu). Với động từ chỉ sự biến đổi (增加, 提高, 提升, 减少) nó nhấn sự thay đổi DẦN DẦN theo từng đơn vị thời gian; với động từ hành động (检查, 修改, 核对) nó nhấn làm LẦN LƯỢT, không bỏ sót. Mang sắc thái văn viết; phía sau bắt buộc có động từ.
Cấu trúc: 逐 + 年 / 月 / 日 / 个 / 一 / 步 / 字 …… + V(增加 / 提高 / 检查 / 修改……) | 逐字逐句地 + V
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 最近有个调查,广大群众的健身意识在逐年提升。 | Zuìjìn yǒu ge diàochá, guǎngdà qúnzhòng de jiànshēn yìshi zài zhúnián tíshēng. | Gần đây có một cuộc điều tra, ý thức rèn luyện sức khoẻ của đông đảo quần chúng đang tăng lên từng năm. |
| 雨季快到了,对大大小小的水库,要逐个检查,以排除安全隐患。 | Yǔjì kuài dào le, duì dàdà-xiǎoxiǎo de shuǐkù, yào zhúgè jiǎnchá, yǐ páichú ānquán yǐnhuàn. | Mùa mưa sắp đến, các hồ chứa lớn nhỏ đều phải kiểm tra từng cái một để loại bỏ nguy cơ mất an toàn. |
| 他花了一年多时间,逐字逐句地反复推敲,再三修改,终于完成了整套书的翻译工作。 | Tā huāle yì nián duō shíjiān, zhú zì zhú jù de fǎnfù tuīqiāo, zàisān xiūgǎi, zhōngyú wánchéngle zhěng tào shū de fānyì gōngzuò. | Anh ấy mất hơn một năm, cân nhắc từng chữ từng câu, sửa đi sửa lại nhiều lần, cuối cùng đã hoàn thành việc dịch cả bộ sách. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他的汉语水平逐年。
逐年 là trạng ngữ, phía sau bắt buộc phải có động từ.
✓ 他的汉语水平逐年提高。
✗ 雨季快到了,要检查逐个水库。
逐个 đứng TRƯỚC động từ làm trạng ngữ, không đặt sau động từ như định ngữ của tân ngữ.
✓ 雨季快到了,要逐个检查水库。
2「归根到底」
“归根到底” là XEN NGỮ (插入语), nghĩa "xét từ gốc rễ mà nói, suy cho cùng" — dùng khi rút ra kết luận căn bản, bản chất của vấn đề. Cũng nói “归根结底”. Có thể đặt đầu câu (sau có dấu phẩy) hoặc giữa chủ ngữ và vị ngữ: 运动健身归根到底是自己的事. Các cách nói gần nghĩa: 说到底, 从根本上说, 一句话, 说白了, 说穿了 (ba cách sau mang tính khẩu ngữ; 说白了 / 说穿了 còn hàm ý "nói trắng ra điều bị che giấu"). Xen ngữ không làm thành phần ngữ pháp — bỏ đi câu vẫn đúng, nhưng mất sắc thái kết luận; phía sau vẫn phải có vị ngữ đầy đủ.
Cấu trúc: (S +)归根到底 / 归根结底(,)+ 是 / 就是…… | gần nghĩa: 说到底 · 从根本上说 · 一句话 · 说白了 · 说穿了
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 运动健身归根到底是自己的事,胡乱对付其实是在骗自己。 | Yùndòng jiànshēn guīgēn-dàodǐ shì zìjǐ de shì, húluàn duìfu qíshí shì zài piàn zìjǐ. | Vận động rèn luyện sức khoẻ suy cho cùng là việc của bản thân, làm qua loa chiếu lệ thật ra là tự lừa mình. |
| 世界是你们的,也是我们的,但归根结底是你们的。 | Shìjiè shì nǐmen de, yě shì wǒmen de, dàn guīgēn-jiédǐ shì nǐmen de. | Thế giới là của các bạn, cũng là của chúng tôi, nhưng suy cho cùng là của các bạn. |
| 据说国外很多街头艺人都是技艺超群,但为什么他们会在街头表演呢?说白了就是一种生活方式。 | Jùshuō guówài hěn duō jiētóu yìrén dōu shì jìyì chāoqún, dàn wèi shénme tāmen huì zài jiētóu biǎoyǎn ne? Shuō bái le jiù shì yì zhǒng shēnghuó fāngshì. | Nghe nói nhiều nghệ sĩ đường phố ở nước ngoài có tay nghề xuất chúng, vậy tại sao họ lại biểu diễn trên phố? Nói trắng ra, đó là một lối sống. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 运动健身归根到底自己的事。
Xen ngữ không thay được vị ngữ — sau 归根到底 vẫn phải có 是.
✓ 运动健身归根到底是自己的事。
✗ 他却告诉我没钱,就是说穿了不想借。
Xen ngữ 说穿了 đặt TRƯỚC phần kết luận (就是……), không chen giữa 就是 và nội dung.
✓ 他却告诉我没钱,说穿了就是不想借。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!