🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 52 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「哪怕」
“哪怕” là LIÊN TỪ, nghĩa giống “即使” (dù, cho dù). Sau 哪怕 là một tình huống GIẢ THIẾT — thường là tình huống cực đoan, bất lợi nhất; vế sau phối hợp với “也” hoặc “都”, biểu thị tình huống ấy không làm thay đổi kết quả hay kết luận. Hay dùng trong khẩu ngữ. Vế 哪怕 có thể đứng trước, hoặc đứng sau để bổ sung ý: 我们一定会尽全力抢救病人,哪怕只有一线希望. So sánh: 即使 (văn viết hơn), 就算 / 就是 (khẩu ngữ); 哪怕 hay đi với 只有 / 一点儿 / 再 + Adj để nhấn "dù chỉ …" hoặc "dù … đến mấy".
Cấu trúc: 哪怕 + tình huống giả thiết,(S +)也 / 都 + kết quả không đổi | Kết quả……,哪怕 + tình huống giả thiết
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
哪怕遭受打击、面对失败、受尽委屈,也一定要坚强,这是什么时候都不能含糊的。Nǎpà zāoshòu dǎjī, miànduì shībài, shòujìn wěiqu, yě yídìng yào jiānqiáng, zhè shì shénme shíhou dōu bù néng hánhu de.Dù gặp cú sốc, đối mặt thất bại, chịu đủ mọi uất ức cũng nhất định phải kiên cường, đó là điều lúc nào cũng không được qua loa.
她真的老了,记忆力越来越差,哪怕两三天以前的事情,也会记不清。Tā zhēn de lǎo le, jìyìlì yuè lái yuè chà, nǎpà liǎng-sān tiān yǐqián de shìqing, yě huì jì bu qīng.Bà ấy già thật rồi, trí nhớ ngày càng kém, ngay cả chuyện hai ba hôm trước cũng không nhớ rõ.
您放心,我们一定会尽全力抢救病人,哪怕只有一线希望。Nín fàngxīn, wǒmen yídìng huì jìn quánlì qiǎngjiù bìngrén, nǎpà zhǐyǒu yí xiàn xīwàng.Xin yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ dốc toàn lực cứu chữa bệnh nhân, dù chỉ còn một tia hy vọng.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 哪怕遭受打击,他一定要坚强。
Vế sau thiếu 也 / 都 hô ứng với 哪怕.
✓ 哪怕遭受打击,他也一定要坚强。
✗ 哪怕天气很好,我们也去爬山了。
哪怕 nêu tình huống GIẢ THIẾT, thường bất lợi, trái với kết quả; trời đẹp mà đi leo núi là chuyện bình thường, không có ý nhượng bộ.
✓ 哪怕天气不好,我们也要去爬山。
2「反之」
“反之” là LIÊN TỪ (văn viết), nghĩa "从相反的方面说" — nói từ mặt ngược lại. Dùng giữa hai vế câu, hai câu hay hai đoạn văn, có tác dụng chuyển ý, dẫn ra nội dung TRÁI NGƯỢC với phía trước; sau “反之” có ngắt (dấu phẩy). Khung hay gặp: A,(就)B;反之,(就)C — vế sau thường lược điều kiện "không A" vì người đọc tự hiểu. Gần nghĩa 相反, nhưng 相反 còn làm tính từ (相反的方向), còn 反之 chỉ làm liên từ. Cụm cố định: 反之亦然 = ngược lại cũng thế.
Cấu trúc: A,(就)B;反之,(就)C(C trái với B) | ……,反之亦然
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
事实表明,长期的压抑、隐忍对健康只有坏处,没有好处,反之,以适当的方式将情绪释放一下,人的心绪才会变得平和。Shìshí biǎomíng, chángqī de yāyì, yǐnrěn duì jiànkāng zhǐyǒu huàichù, méiyǒu hǎochù, fǎnzhī, yǐ shìdàng de fāngshì jiāng qíngxù shìfàng yíxià, rén de xīnxù cái huì biàn de pínghé.Thực tế cho thấy, dồn nén, nhẫn nhịn lâu dài chỉ có hại chứ không có lợi cho sức khoẻ; ngược lại, giải toả cảm xúc bằng cách thích hợp thì tâm trạng con người mới trở nên bình hoà.
有些东西,越是一心想要得到,越是不能如愿,反之,不去在意的时候倒会有意外来临。Yǒuxiē dōngxi, yuè shì yìxīn xiǎng yào dédào, yuè shì bù néng rúyuàn, fǎnzhī, bú qù zàiyì de shíhou dào huì yǒu yìwài láilín.Có những thứ càng một lòng muốn có thì càng không được như ý; ngược lại, lúc không để tâm thì lại có bất ngờ ập đến.
经济发展了,百姓的收入增加了,消费能力就强,反之,百姓的消费能力就差。Jīngjì fāzhǎn le, bǎixìng de shōurù zēngjiā le, xiāofèi nénglì jiù qiáng, fǎnzhī, bǎixìng de xiāofèi nénglì jiù chà.Kinh tế phát triển, thu nhập người dân tăng thì sức tiêu dùng mạnh; ngược lại, sức tiêu dùng của người dân sẽ kém.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 雨水多,气候就比较湿润,反之,气候就比较潮湿。
Vế sau 反之 phải nói điều NGƯỢC LẠI; 潮湿 cùng nghĩa với 湿润 nên mâu thuẫn.
✓ 雨水多,气候就比较湿润,反之,气候就比较干燥。
✗ 他们俩朝反之的方向走了。
反之 chỉ là liên từ, không bổ nghĩa cho danh từ; phải dùng tính từ 相反.
✓ 他们俩朝相反的方向走了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!