🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 57 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「A的A,B的B」
Khuôn "A的A,B的B" dùng để LIỆT KÊ vài tình huống, vài kiểu hành động khác nhau của một nhóm người / sự vật — "người thì A, người thì B"; mang sắc thái KHẨU NGỮ, sinh động. A, B thường là động từ / cụm động từ (看电影的看电影,打电话的打电话 — bài khoá), cũng có thể là tính từ (红的红,绿的绿; 老的老,小的小,病的病). Phía trước thường có chủ ngữ chỉ một tập thể (大家 / 人们 / 一家子 / 一树的桃); có thể liệt kê 2–3 vế, sau đó hay có một vế tổng kết (漂亮极了 / 妈妈愁得不得了). Hai phần của mỗi vế phải GIỐNG HỆT nhau (跑的跑, không nói *跑的跳).
Cấu trúc: Chủ ngữ tập thể + A的A,B的B(,C的C)+ (vế tổng kết) | A, B = V / cụm V / Adj — hai phần mỗi vế giống hệt nhau
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 进了果园,大家看到一树的桃,红的红,绿的绿,漂亮极了。 | Jìnle guǒyuán, dàjiā kàndào yí shù de táo, hóng de hóng, lǜ de lǜ, piàoliang jí le. | Vào vườn cây, mọi người thấy cả cây đào, quả thì đỏ, quả thì xanh, đẹp vô cùng. |
| 坐在宽敞座椅中的人们,享受着齐全的软硬件设施,看电影的看电影,打电话的打电话…… | Zuò zài kuānchang zuòyǐ zhōng de rénmen, xiǎngshòuzhe qíquán de ruǎn-yìngjiàn shèshī, kàn diànyǐng de kàn diànyǐng, dǎ diànhuà de dǎ diànhuà…… | Những người ngồi trên các ghế rộng rãi tận hưởng đầy đủ tiện nghi, người thì xem phim, người thì gọi điện… |
| 信号灯变绿了,前面的汽车还是不走,后面一长串汽车的司机按喇叭的按喇叭,探头的探头。 | Xìnhàodēng biàn lǜ le, qiánmiàn de qìchē háishi bù zǒu, hòumiàn yì cháng chuàn qìchē de sījī àn lǎba de àn lǎba, tàn tóu de tàn tóu. | Đèn đã chuyển xanh, xe phía trước vẫn không đi, tài xế cả dãy xe dài phía sau người thì bấm còi, người thì thò đầu ra nhìn. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 晚会上,大家唱的跳,跳的唱。
Mỗi vế phải lặp lại CÙNG một từ ở hai bên 的: 唱的唱, 跳的跳.
✓ 晚会上,大家唱的唱,跳的跳。
✗ 我唱的唱,跳的跳,高兴极了。
Khuôn này liệt kê hoạt động của NHIỀU người (người thì…, người thì…); chủ ngữ phải là tập thể, không dùng cho một người.
✓ 我们唱的唱,跳的跳,高兴极了。
2「一时」
"一时" làm PHÓ TỪ có hai nghĩa chính. ① Biểu thị hành vi xảy ra TẠM THỜI, NGẪU NHIÊN hoặc ĐỘT NGỘT (nhất thời, trong chốc lát): 一时竟忘了他叫什么名字 (bài khoá), 一时心急 / 一时冲动 / 一时想不起来 / 一时动弹不得 — hay đi với phủ định (想不起来, 没法, 说不出) và với 竟 để nhấn mạnh bất ngờ. ② Dùng LẶP LẠI "一时……一时……" biểu thị các hành vi, trạng thái khác nhau XEN KẼ nhau (lúc thì…, lúc thì…), giống "时而……时而……": 一时冷,一时热; 一时太阳当空,一时阴雨绵绵. Vị trí: sau chủ ngữ, trước vị ngữ (他一时心急), hoặc làm định ngữ trước danh từ trừu tượng (一时冲动).
Cấu trúc: ① Chủ ngữ + 一时 + (竟 / 没 / 不) + V — nhất thời, tạm thời, bất chợt | ② 一时 A,一时 B — lúc thì A lúc thì B (= 时而……时而……)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我感叹初中时,班里那个贵族气十足的男生,他叫……唉,一时竟忘了他叫什么名字。 | Wǒ gǎntàn chūzhōng shí, bān li nàge guìzúqì shízú de nánshēng, tā jiào…… ài, yìshí jìng wàngle tā jiào shénme míngzi. | Tôi cảm thán về cậu bạn đầy vẻ quý tộc hồi cấp hai, cậu ấy tên là… ôi, nhất thời lại quên mất tên cậu ấy. |
| 接到丈夫病危的电话,她一时心急,连门都没有锁,就冲出家门,直奔医院而去。 | Jiēdào zhàngfu bìngwēi de diànhuà, tā yìshí xīnjí, lián mén dōu méiyǒu suǒ, jiù chōngchū jiāmén, zhí bèn yīyuàn ér qù. | Nhận được điện thoại báo chồng nguy kịch, chị ấy nhất thời cuống lên, đến cửa cũng không khoá, lao ra khỏi nhà chạy thẳng đến bệnh viện. |
| 高原上天气变化大,一时太阳当空,一时阴雨绵绵是常有的事。 | Gāoyuán shang tiānqì biànhuà dà, yìshí tàiyáng dāngkōng, yìshí yīnyǔ miánmián shì cháng yǒu de shì. | Trên cao nguyên thời tiết thay đổi thất thường, lúc thì nắng chang chang, lúc thì mưa dầm dề là chuyện thường. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他一时每天都去跑步。
一时 chỉ sự việc tạm thời, bất chợt; không dùng với thói quen lâu dài (每天都).
✓ 他每天都去跑步。(或:他一时想不起来今天有没有跑步。)
✗ 他的病好些了,身上一时冷,时而热的情况没有了。
Khuôn lặp phải đồng bộ: 一时……一时…… hoặc 时而……时而……, không trộn lẫn.
✓ 他的病好些了,身上一时冷,一时热的情况没有了。
3「修辞(9)借代」
Phần 篇章修辞 của bài: "借代" (hoán dụ) là KHÔNG gọi thẳng tên sự vật, mà mượn một cách gọi khác có liên quan chặt chẽ với nó để thay thế. Các kiểu hay gặp: ① lấy ĐẶC ĐIỂM nổi bật thay cho người: 小眼镜 = người (bé) đeo kính, 大胡子 / 花白胡子 = người có râu, 小黄帽 / 小红帽 = em nhỏ đội mũ vàng / đỏ; ② lấy BỘ PHẬN thay cho toàn thể: 几千双眼睛 = mấy nghìn người; ③ lấy TÊN NGƯỜI TIÊU BIỂU thay cho loại người: 诸葛亮 = người thông minh, liệu việc như thần (bài khoá: 我们班那个料事如神的诸葛亮); ④ lấy VẬT CỤ THỂ thay cho khái niệm: 面包 = cái ăn, cuộc sống; 一草一木、一针一线 = mọi tài sản của dân. Khác 比喻 (so sánh, có 像 / 好像): 借代 không có từ so sánh, cái thay thế ĐỨNG THẲNG vào vị trí của sự vật. Khi đọc hiểu: "“X”借代“Y”".
Cấu trúc: “X”借代“Y” | đặc điểm → người (小眼镜 / 大胡子 / 小黄帽) | bộ phận → toàn thể (几千双眼睛) | tên tiêu biểu → loại người (诸葛亮) | vật cụ thể → khái niệm (面包)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 还有,中学我们班那个料事如神的诸葛亮…… | Hái yǒu, zhōngxué wǒmen bān nàge liàoshì-rúshén de Zhūgě Liàng…… | Còn nữa, "Gia Cát Lượng" liệu việc như thần của lớp cấp hai chúng tôi… (诸葛亮 thay cho "bạn học liệu việc như thần") |
| 这个小眼镜就是我的儿子。 | Zhège xiǎo yǎnjìng jiù shì wǒ de érzi. | Cậu bé đeo kính này chính là con trai tôi. (小眼镜 thay cho "người đeo kính nhỏ") |
| 汽车停下来,等待放了学的小黄帽们过马路。 | Qìchē tíng xialai, děngdài fàngle xué de xiǎo huángmàomen guò mǎlù. | Ô tô dừng lại, chờ các em nhỏ đội mũ vàng vừa tan học qua đường. (小黄帽 thay cho "học sinh tiểu học đội mũ vàng") |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他像大胡子一样边说话边朝我走来。
Có từ so sánh 像……一样 thì là 比喻, không còn là 借代; 借代 phải dùng cái thay thế đứng thẳng vào vị trí người.
✓ 大胡子边说话边乐呵呵地朝我走来。
✗ (在正式的请假条里)那个白大褂让我在家休息两天。
借代 kiểu biệt danh (白大褂, 小眼镜) mang sắc thái khẩu ngữ, đùa vui; văn bản trang trọng phải gọi đúng tên.
✓ 医生建议我在家休息两天。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!