🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 50 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「一经」
一经 (phó từ, văn viết) dùng ở VẾ TRƯỚC, biểu thị: chỉ cần một hành vi, một bước nào đó đã được thực hiện thì sẽ tương ứng sinh ra một kết quả nhất định — "một khi đã … thì …". Vế sau thường có 就 / 便 / 即 / 当即 / 定 / 必须 … . Sau 一经 thường là động từ hai âm tiết: 发现 / 决定 / 产生 / 推出 / 发布 / 查实 / 批准; nghĩa bị động tự hiểu nên không cần 被 (一经发现 = một khi bị phát hiện). Hay gặp trong quy định, văn bản, văn phong trang trọng; việc đời thường khẩu ngữ dùng 一……就…….
Cấu trúc: 一经 + V (hai âm tiết),(chủ ngữ) + 就 / 便 / 定 / 必须 + kết quả | 一经发现,……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不顺从长辈,……擅以虚伪的言辞掩饰过失的无耻之徒,一经发现,本书院定不容纳。 | Bú shùncóng zhǎngbèi, …… shàn yǐ xūwěi de yáncí yǎnshì guòshī de wúchǐ zhī tú, yìjīng fāxiàn, běn shūyuàn dìng bù róngnà. | Kẻ vô liêm sỉ không nghe lời bậc trên, … tự ý dùng lời dối trá che đậy lỗi lầm, một khi bị phát hiện, thư viện này nhất định không dung nạp. |
| 语言一经产生,又对人类的心理发展起了巨大的推动作用,使人类的心理产生质的飞跃。 | Yǔyán yìjīng chǎnshēng, yòu duì rénlèi de xīnlǐ fāzhǎn qǐle jùdà de tuīdòng zuòyòng, shǐ rénlèi de xīnlǐ chǎnshēng zhì de fēiyuè. | Ngôn ngữ một khi đã ra đời thì lại có tác dụng thúc đẩy to lớn đối với sự phát triển tâm lý con người, khiến tâm lý con người có bước nhảy vọt về chất. |
| 对重大问题,由领导集团全体成员讨论,做出决策和决定,一经决定,必须共同遵守。 | Duì zhòngdà wèntí, yóu lǐngdǎo jítuán quántǐ chéngyuán tǎolùn, zuòchū juécè hé juédìng, yìjīng juédìng, bìxū gòngtóng zūnshǒu. | Với vấn đề trọng đại, toàn thể thành viên ban lãnh đạo thảo luận, đưa ra quyết sách và quyết định; một khi đã quyết định thì phải cùng nhau tuân thủ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我明天一经到北京,就给你打电话。
一经 là văn viết, dùng cho quy định, sự việc trang trọng mang tính tất yếu; việc cá nhân thường ngày dùng 一……就…….
✓ 我明天一到北京,就给你打电话。
✗ 违反纪律的行为一经被发现,学校会严肃处理。
Sau 一经 nghĩa bị động đã tự hiểu, không cần thêm 被 (đáp án 练习2 ②: 一经发现).
✓ 违反纪律的行为一经发现,学校会严肃处理。
2「本着 + 名词」
本着 (giới từ, văn viết) biểu thị TUÂN THEO, DỰA TRÊN một chuẩn tắc nào đó. Trong cấu trúc "本着 + cụm danh từ", danh từ trung tâm thường là 原则 / 精神 / 宗旨 / 态度 / 方针 / 观点 (danh từ trừu tượng chỉ nguyên tắc, tinh thần). Cụm 本着……的 + N làm trạng ngữ, đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu, phía sau là hành động cụ thể. Khác 按照 (theo — đi được với cả 规定 / 计划 / 要求 / 时间 cụ thể): 本着 KHÔNG đi với danh từ cụ thể và phải có danh từ trung tâm.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 本着 + …… + 的 + 原则 / 精神 / 宗旨 / 态度 / 方针,+ V……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 书院本着贫富平等的原则,敞开大门,招收平民子弟入学,这在当时确实是令人震撼的开明之举。 | Shūyuàn běnzhe pínfù píngděng de yuánzé, chǎngkāi dàmén, zhāoshōu píngmín zǐdì rùxué, zhè zài dāngshí quèshí shì lìng rén zhènhàn de kāimíng zhī jǔ. | Thư viện dựa trên nguyên tắc giàu nghèo bình đẳng, mở rộng cửa, nhận con em thường dân vào học — thời đó đây thực sự là một việc làm tiến bộ gây chấn động. |
| 两国谈判代表本着互谅互让、平等协商的精神,解决了拖延多年的问题。 | Liǎng guó tánpàn dàibiǎo běnzhe hù liàng hù ràng, píngděng xiéshāng de jīngshén, jiějuéle tuōyán duō nián de wèntí. | Đại diện đàm phán hai nước, trên tinh thần thông cảm nhân nhượng lẫn nhau, bình đẳng hiệp thương, đã giải quyết vấn đề kéo dài nhiều năm. |
| 该公司本着“一切为用户着想,一切为用户服务”的宗旨,积极主动地征求用户意见。 | Gāi gōngsī běnzhe “yíqiè wèi yònghù zhuóxiǎng, yíqiè wèi yònghù fúwù” de zōngzhǐ, jījí zhǔdòng de zhēngqiú yònghù yìjiàn. | Công ty này, theo tôn chỉ "mọi thứ vì khách hàng mà suy nghĩ, mọi thứ vì khách hàng mà phục vụ", tích cực chủ động lấy ý kiến khách hàng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们本着老师的要求完成了作业。
本着 chỉ đi với danh từ trừu tượng chỉ nguyên tắc, tinh thần (原则 / 精神 / 宗旨…); 要求 / 规定 / 计划 cụ thể phải dùng 按照.
✓ 我们按照老师的要求完成了作业。
✗ 本着互相帮助,我们成了好朋友。
Sau 本着 phải có danh từ trung tâm (……的精神 / 原则), không đặt trực tiếp một cụm động từ.
✓ 本着互相帮助的精神,我们成了好朋友。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!