🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 53 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「屡次」
"屡次" là PHÓ TỪ, biểu thị động tác, hành vi xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần; một lần rồi một lần nữa (≈ 多次, 一次又一次). Văn viết. 屡次 đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ (hoặc trước cụm giới từ + động từ): 屡次创业, 屡次在全国评比中名列前茅. Thường dùng cho sự việc ĐÃ xảy ra, không dùng cho dự định tương lai; hay đi với 却 / 但 để nêu kết quả trái ngược: 屡次创业,却屡次惨遭失败. Không nói *失败屡次 (屡次 không đứng sau động từ).
Cấu trúc: S + 屡次 + V (việc đã lặp lại nhiều lần) | S + 屡次 + 在……中 + V | 屡次……,却 / 但……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 屡次创业,却屡次惨遭失败的人总想知道,创业有窍门吗? | Lǚcì chuàngyè, què lǚcì cǎn zāo shībài de rén zǒng xiǎng zhīdào, chuàngyè yǒu qiàomén ma? | Những người nhiều lần khởi nghiệp mà lần nào cũng thất bại thảm hại luôn muốn biết: khởi nghiệp có bí quyết không? |
| 这些年,这里的水果种植业发展很快,无论是产量,还是品质都屡次在全国评比中名列前茅。 | Zhèxiē nián, zhèlǐ de shuǐguǒ zhòngzhíyè fāzhǎn hěn kuài, wúlùn shì chǎnliàng, háishi pǐnzhì dōu lǚcì zài quánguó píngbǐ zhōng míngliè-qiánmáo. | Mấy năm nay, nghề trồng hoa quả ở đây phát triển rất nhanh, dù là sản lượng hay chất lượng đều nhiều lần đứng đầu trong các kỳ bình chọn toàn quốc. |
| 有关部门屡次推出这样那样的制度或法规,目的是杜绝虚假广告的出现。 | Yǒuguān bùmén lǚcì tuīchū zhèyàng nàyàng de zhìdù huò fǎguī, mùdì shì dùjué xūjiǎ guǎnggào de chūxiàn. | Các cơ quan hữu quan nhiều lần đưa ra đủ loại chế độ, quy định, mục đích là chấm dứt sự xuất hiện của quảng cáo giả dối. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他失败屡次,却不灰心。
屡次 là phó từ, phải đứng TRƯỚC động từ.
✓ 他屡次失败,却不灰心。
✗ 我明天要屡次去图书馆。
屡次 chỉ việc ĐÃ lặp lại nhiều lần, không dùng cho dự định tương lai.
✓ 这个学期我屡次去图书馆查资料。
2「依据」
"依据" dùng được làm DANH TỪ, ĐỘNG TỪ và GIỚI TỪ. ① Danh từ: sự vật làm tiền đề cho việc phán đoán hoặc làm cơ sở cho lời nói, việc làm — căn cứ, cơ sở: 法律依据, 科学依据, 以……为依据. ② Động từ: dựa theo, căn cứ vào một sự vật nào đó: 创业必须依据市场需求. ③ Giới từ: lấy một sự vật làm tiền đề cho phán đoán hoặc cơ sở cho hành động: 依据 + N + V (依据市场规则捕捉商业机会; 依据专家的鉴定,……). 依据 trang trọng hơn 根据, hay dùng trong văn bản pháp luật, khoa học. Khi nêu ý kiến cá nhân không nói *依据我看 (nói 依我看).
Cấu trúc: 依据 + N + V (giới từ) | S + 依据 + N (động từ) | 有 / 提供 + ……依据;以 + N + 为依据 (danh từ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你们这样做有法律依据吗? | Nǐmen zhèyàng zuò yǒu fǎlǜ yījù ma? | Các anh làm như vậy có căn cứ pháp luật không? (danh từ) |
| 创业必须依据市场需求,这是一条永恒的真理。 | Chuàngyè bìxū yījù shìchǎng xūqiú, zhè shì yì tiáo yǒnghéng de zhēnlǐ. | Khởi nghiệp phải dựa vào nhu cầu thị trường, đây là một chân lý vĩnh hằng. (động từ) |
| 依据专家的鉴定,这的确是汉代陶器真品。 | Yījù zhuānjiā de jiàndìng, zhè díquè shì Hàndài táoqì zhēnpǐn. | Căn cứ vào giám định của chuyên gia, đây đúng là đồ gốm thật thời Hán. (giới từ) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 说话要有依靠,不能乱说。
"Căn cứ, cơ sở" (danh từ) là 依据; 依靠 = chỗ dựa (người, sức mạnh).
✓ 说话要有依据,不能乱说。
✗ 依据我看,这个计划不太可行。
Nêu ý kiến cá nhân dùng 依我看 / 在我看来; 依据 cần danh từ chỉ căn cứ khách quan (规则, 需求, 鉴定…).
✓ 依我看,这个计划不太可行。
3「修辞(10)反复」
Phần 修辞 thứ mười của quyển 下: PHÉP LẶP (反复). Để làm nổi bật một ý, nhấn mạnh một tình cảm, người viết CỐ Ý dùng lặp lại một từ ngữ hoặc một câu. Có hai dạng: ① LẶP LIỀN NHAU (连续反复): 沉默啊!沉默啊!; 终于自由啦!终于自由啦! ② LẶP CÁCH QUÃNG (间隔反复): giữa các lần lặp có câu chữ khác: 只要你细心研究市场,细心研究消费者的需求,细心研究市场产品的优劣…… (câu bài khoá). Khi lặp phải giữ NGUYÊN DẠNG từ ngữ; phép lặp có mục đích nhấn mạnh, khác với lặp thừa vô ý (啰嗦). Phân biệt với 顶真 (liên hoàn: cuối vế trước làm đầu vế sau — 车到山前必有路,有路必有丰田车) và với 重复关键词 (篇章 6, bài 35 — lặp từ khoá để đẩy chủ đề đi tới).
Cấu trúc: A!A!…… (lặp liền nhau) | ……A……,A……,A…… (lặp cách quãng, giữ nguyên dạng) → nhấn mạnh ý, dồn nén cảm xúc
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这就是市场,只要你细心研究市场,细心研究消费者的需求,细心研究市场产品的优劣,对产品的不足做些局部改进,就有可能得到消费者的认可。 | Zhè jiù shì shìchǎng, zhǐyào nǐ xìxīn yánjiū shìchǎng, xìxīn yánjiū xiāofèizhě de xūqiú, xìxīn yánjiū shìchǎng chǎnpǐn de yōuliè, duì chǎnpǐn de bùzú zuò xiē júbù gǎijìn, jiù yǒu kěnéng dédào xiāofèizhě de rènkě. | Thị trường là như vậy: chỉ cần bạn tỉ mỉ nghiên cứu thị trường, tỉ mỉ nghiên cứu nhu cầu người tiêu dùng, tỉ mỉ nghiên cứu ưu nhược điểm của sản phẩm, cải tiến từng phần chỗ chưa tốt, thì có thể được người tiêu dùng công nhận. (lặp cách quãng 细心研究) |
| 大山原来是这样的!月亮原来是这样的!核桃树原来是这样的!香雪走着,就像第一次认出养育她成人的山谷。 | Dàshān yuánlái shì zhèyàng de! Yuèliang yuánlái shì zhèyàng de! Hétaoshù yuánlái shì zhèyàng de! Xiāngxuě zǒuzhe, jiù xiàng dì-yī cì rènchū yǎngyù tā chéngrén de shāngǔ. | Núi thì ra là thế này! Trăng thì ra là thế này! Cây óc chó thì ra là thế này! Hương Tuyết vừa đi vừa ngắm, như lần đầu nhận ra thung lũng đã nuôi cô khôn lớn. (lặp 原来是这样的) |
| 沉默啊!沉默啊!不在沉默中爆发,就在沉默中灭亡。 | Chénmò a! Chénmò a! Bú zài chénmò zhōng bàofā, jiù zài chénmò zhōng mièwáng. | Im lặng ư! Im lặng ư! Không bùng nổ trong im lặng thì sẽ diệt vong trong im lặng. (lặp liền nhau — 练习4) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 只要你细心研究市场,认真分析顾客的需求,好好看看产品的优劣,就能得到认可。
Đổi 细心研究 sang nhiều cách nói khác làm mất phép lặp, ý "tỉ mỉ nghiên cứu" không còn được nhấn mạnh.
✓ 只要你细心研究市场,细心研究顾客的需求,细心研究产品的优劣,就能得到认可。
✗ 我今天今天很高兴,因为我今天考了一百分。
Lặp vô ý, không nhằm nhấn mạnh gì → lặp thừa, câu rườm rà, không phải 反复.
✓ 今天我考了一百分,真高兴啊!
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!