🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 46 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「唯独」
唯独 là PHÓ TỪ, nghĩa là "chỉ riêng, duy chỉ" (= 只是、单单). Phía trước (câu trên) thường có nội dung đối lập: nêu tình hình chung của cả nhóm (都……), rồi 唯独 tách riêng MỘT trường hợp ngoại lệ ra. 唯独 đứng trước danh từ / đại từ hoặc cả một mệnh đề.
Cấu trúc: ……都……,唯独 + N / Đại từ + …… | ……,唯独 + mệnh đề
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
那次旅行大家都去了,唯独你没有去成。Nà cì lǚxíng dàjiā dōu qù le, wéidú nǐ méiyǒu qùchéng.Chuyến du lịch lần đó mọi người đều đi, chỉ có cậu là không đi được.
中国的传统节日都是喜气洋洋的,唯独清明节,庄严而伤感。Zhōngguó de chuántǒng jiérì dōu shì xǐqì yángyáng de, wéidú Qīngmíng Jié, zhuāngyán ér shānggǎn.Các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc đều rộn ràng vui tươi, chỉ riêng Tết Thanh minh là trang nghiêm và buồn thương.
正想着,赵姐已经坐在那儿开始自己享受,唯独剩下我和我的搭档——与我同一天就职的小林。Zhèng xiǎngzhe, Zhào jiě yǐjīng zuò zài nàr kāishǐ zìjǐ xiǎngshòu, wéidú shèngxià wǒ hé wǒ de dādàng — yǔ wǒ tóng yì tiān jiùzhí de Xiǎo Lín.Đang nghĩ thì chị Triệu đã ngồi đó tự thưởng thức, chỉ còn lại tôi và cộng sự của tôi — Tiểu Lâm, người nhận việc cùng ngày với tôi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 唯独大家都去了,你没去。
唯独 phải đứng ở vế nêu NGOẠI LỆ, không đứng ở vế nêu tình hình chung.
✓ 大家都去了,唯独你没去。
✗ 他唯独会说汉语。
Không có tình hình chung để đối lập thì dùng 只; 唯独 cần câu trên nêu "tất cả / những cái khác".
✓ 别的外语他都不会,唯独会说汉语。
2「明明」
明明 là PHÓ TỪ, biểu thị sự việc rất rõ ràng, hiển nhiên là như vậy. Trước hoặc sau vế có 明明 thường là một câu hỏi ngược (反问) hoặc một vế chuyển ý (却, 还, 怎么……) — người nói trách móc, phản bác vì người kia nói / làm trái với sự thật đó. Dùng nhiều trong khẩu ngữ.
Cấu trúc: 明明 + (是) + sự thật,却 / 还 / 怎么 / 为什么……? | ……,明明 + sự thật
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你唱的明明是流行歌曲,哪里是京剧啊?Nǐ chàng de míngmíng shì liúxíng gēqǔ, nǎlǐ shì jīngjù a?Cái cậu hát rõ ràng là nhạc pop, đâu phải kinh kịch?
明明是你把书弄丢了,还说不知道,真不像话!Míngmíng shì nǐ bǎ shū nòngdiū le, hái shuō bù zhīdào, zhēn búxiànghuà!Rõ ràng là cậu làm mất sách, còn bảo không biết, thật quá đáng!
哼,太不像话了,明明是在欺负人。Hng, tài búxiànghuà le, míngmíng shì zài qīfu rén.Hừ, quá lắm rồi, rõ ràng là đang bắt nạt người ta.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你知道明明,为什么不告诉我?
Phó từ 明明 đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau.
✓ 你明明知道,为什么不告诉我?
✗ 今天明明很冷,所以我穿了大衣。
明明 không dùng để nêu nguyên nhân bình thường; nó cần vế trái ngược / câu hỏi ngược đi kèm.
✓ 今天明明很冷,你怎么只穿了一件衬衫?
3「大不了」
大不了 là PHÓ TỪ, nghĩa là "cùng lắm (thì), tệ nhất cũng chỉ là" (= 最坏也不过). Biểu thị tuy xuất hiện khó khăn nhưng cuối cùng vẫn giải quyết được — người nói nêu ra phương án xấu nhất mà mình vẫn chấp nhận được, để trấn an hoặc tỏ thái độ bất cần. Dùng trong khẩu ngữ. (Làm tính từ ở dạng phủ định: 没什么大不了的 = chẳng có gì to tát.)
Cấu trúc: ……(不要紧 / 没关系 / 也没什么),大不了 + phương án xấu nhất | 没什么大不了的
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
小林要去找领导讨公道:“哼,太不像话了,明明是在欺负人,大不了辞职。”Xiǎo Lín yào qù zhǎo lǐngdǎo tǎo gōngdao: "Hng, tài búxiànghuà le, míngmíng shì zài qīfu rén, dàbuliǎo cízhí."Tiểu Lâm định đi tìm lãnh đạo đòi lẽ công bằng: "Hừ, quá lắm rồi, rõ ràng là đang bắt nạt người ta, cùng lắm thì nghỉ việc."
失败了不要紧,大不了从头再来。Shībàile bú yàojǐn, dàbuliǎo cóngtóu zài lái.Thất bại cũng không sao, cùng lắm thì làm lại từ đầu.
别难过了,不就是衣服丢了吗,大不了再买一件。Bié nánguò le, bú jiù shì yīfu diū le ma, dàbuliǎo zài mǎi yí jiàn.Đừng buồn nữa, chẳng qua là mất cái áo thôi mà, cùng lắm thì mua cái khác.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他的汉语大不了,说得跟中国人一样。
大不了 không mang nghĩa "giỏi, tuyệt vời" — đó là 了不起.
✓ 他的汉语很了不起,说得跟中国人一样。
✗ 大不了明天下雨,我们就不去了。
大不了 đứng ở vế nêu phương án xấu nhất (giải pháp), không đứng ở vế giả thiết điều kiện.
✓ 要是明天下雨也没关系,大不了我们改天再去。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!