🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 45 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「于」
于 là GIỚI TỪ, dùng trong văn viết. ① Biểu thị thời gian, nơi chốn, nghĩa tương đương 在: 毕业于3年前, 产于浙江. ② Biểu thị phương diện, nguyên nhân, mục đích: 苦于没有时间 (khổ vì không có thời gian), 勇于承担 (dám gánh vác — dũng cảm về mặt …), 忙于工作 (bận vì công việc). 于 thường đứng NGAY SAU động từ / tính từ một âm tiết, tạo thành khối V于 + tân ngữ.
Cấu trúc: V / adj + 于 + thời gian / nơi chốn (= 在) | V / adj + 于 + phương diện / nguyên nhân / mục đích
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 毕业于3年前的他,一直做会计,成天和数字打交道,枯燥而且压力大。 | Bìyè yú sān nián qián de tā, yìzhí zuò kuàijì, chéngtiān hé shùzì dǎ jiāodao, kūzào érqiě yālì dà. | Tốt nghiệp từ ba năm trước, anh ấy làm kế toán suốt, cả ngày giao du với những con số, vừa nhàm chán vừa áp lực lớn. |
| 著名的西湖龙井茶产于浙江省的西湖一带。 | Zhùmíng de Xīhú Lóngjǐng chá chǎn yú Zhèjiāng Shěng de Xīhú yídài. | Trà Long Tỉnh Tây Hồ nổi tiếng được sản xuất ở vùng Tây Hồ, tỉnh Chiết Giang. |
| 我一直想和他一起去旅行,只是苦于没有时间。 | Wǒ yìzhí xiǎng hé tā yìqǐ qù lǚxíng, zhǐshì kǔyú méiyǒu shíjiān. | Tôi vẫn luôn muốn cùng anh ấy đi du lịch, chỉ khổ nỗi không có thời gian. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他毕业了于2015年。
于 đứng NGAY sau động từ, không chen 了 vào giữa.
✓ 他毕业于2015年。
✗ 于上海,他住了十年。
于 là văn viết, thường đi sau động từ (V于 + nơi); đầu câu khẩu ngữ phải dùng 在.
✓ 他在上海住了十年。
2「致使」
致使 ① là ĐỘNG TỪ: do nguyên nhân nào đó mà làm cho (khiến cho) một kết quả xảy ra — chủ ngữ là nguyên nhân: 他的粗心致使试验失败. ② cũng là LIÊN TỪ: đứng đầu phân câu sau, nêu kết quả do nguyên nhân ở trên gây ra; thường đi với 由于 / 因为 ở vế trước. Kết quả phần lớn là TIÊU CỰC hoặc người nói không mong muốn. Dùng trong văn viết.
Cấu trúc: Nguyên nhân (N / cụm từ) + 致使 + người/vật + kết quả | 由于 / 因为……,致使 + kết quả (thường tiêu cực)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他的粗心致使试验失败。 | Tā de cūxīn zhìshǐ shìyàn shībài. | Sự cẩu thả của anh ấy khiến thí nghiệm thất bại. |
| 对自己缺乏信心,对未来过度悲观致使小王出现以上现象。 | Duì zìjǐ quēfá xìnxīn, duì wèilái guòdù bēiguān zhìshǐ Xiǎo Wáng chūxiàn yǐshàng xiànxiàng. | Thiếu tự tin vào bản thân, bi quan quá mức về tương lai đã khiến Tiểu Vương xuất hiện những hiện tượng trên. |
| 由于新产品研发能力有限,致使企业逐渐失去竞争力。 | Yóuyú xīn chǎnpǐn yánfā nénglì yǒuxiàn, zhìshǐ qǐyè zhújiàn shīqù jìngzhēnglì. | Do năng lực nghiên cứu phát triển sản phẩm mới có hạn nên doanh nghiệp dần mất sức cạnh tranh. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 由于大家的努力,致使我们取得了好成绩。
致使 dẫn kết quả tiêu cực, không mong muốn; kết quả tốt thì không dùng 致使.
✓ 由于大家的努力,我们取得了好成绩。
✗ 致使他迟到了,因为路上堵车。
Liên từ 致使 đứng đầu VẾ SAU (kết quả), sau vế nguyên nhân.
✓ 因为路上堵车,致使他迟到了。
3「并非」
并非 là ĐỘNG TỪ, nghĩa là "并不是" (hoàn toàn không phải). 并 đứng trước từ phủ định 非, làm TĂNG CƯỜNG ngữ khí phủ định — thường dùng để bác bỏ một cách nghĩ, một nhận định mà người ta cho là đúng. Hay gặp: 并非少数, 并非坏事, 并非如此, 并非……而是……. Văn phong viết.
Cấu trúc: A + 并非 + B (bác bỏ) | 并非……,而是…… | 事实并非如此
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 类似小王这样的年轻人并非少数。 | Lèisì Xiǎo Wáng zhèyàng de niánqīngrén bìngfēi shǎoshù. | Những người trẻ giống như Tiểu Vương không phải là số ít. |
| 这意味着,原本英明的决定今天看来可能并非如此了。 | Zhè yìwèizhe, yuánběn yīngmíng de juédìng jīntiān kànlái kěnéng bìngfēi rúcǐ le. | Điều này có nghĩa là quyết định vốn sáng suốt, ngày nay nhìn lại có thể không còn như vậy nữa. |
| 不要怕犯错,不要害怕走弯路,犯些小错并非坏事,它会增加我们的心灵免疫力。 | Bú yào pà fàn cuò, bú yào hàipà zǒu wānlù, fàn xiē xiǎo cuò bìngfēi huàishì, tā huì zēngjiā wǒmen de xīnlíng miǎnyìlì. | Đừng sợ mắc lỗi, đừng sợ đi đường vòng, phạm vài lỗi nhỏ hoàn toàn không phải chuyện xấu, nó sẽ tăng sức đề kháng cho tâm hồn chúng ta. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他非并想去,只是没办法。
并 là phó từ tăng cường, phải đứng TRƯỚC từ phủ định 非: 并非.
✓ 他并非想去,只是没办法。
✗ 并非少数类似小王这样的年轻人。
并非 làm vị ngữ, đứng sau chủ ngữ (cái bị bác bỏ đứng sau 并非).
✓ 类似小王这样的年轻人并非少数。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!