🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 41 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「对……而言」
"对……而言" biểu thị nhìn nhận từ GÓC ĐỘ của một người, một sự việc nào đó — "đối với … mà nói". Dùng trong văn viết; khẩu ngữ thường nói "对……来说", "对……说来". Giữa 对 và 而言 là danh từ / đại từ / cụm danh từ; cả khung thường đứng đầu câu (hoặc sau chủ ngữ), sau có dấu phẩy, vế sau nêu nhận định.
Cấu trúc: 对 + người / sự việc + 而言,+ nhận định | khẩu ngữ: 对……来说 / 对……说来
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 对今天的中国而言,经济发展必须坚持走可持续发展的道路。 | Duì jīntiān de Zhōngguó ér yán, jīngjì fāzhǎn bìxū jiānchí zǒu kě chíxù fāzhǎn de dàolù. | Đối với Trung Quốc ngày nay, phát triển kinh tế phải kiên trì đi theo con đường phát triển bền vững. |
| 对年轻的我们而言,面对困难是件快乐的事情——那意味着挑战。 | Duì niánqīng de wǒmen ér yán, miànduì kùnnan shì jiàn kuàilè de shìqing — nà yìwèizhe tiǎozhàn. | Đối với lớp trẻ chúng ta, đối mặt với khó khăn là một việc vui — điều đó có nghĩa là thử thách. |
| 你用电脑生成了一张你50岁时的图片,对你而言,就像看一个陌生人。 | Nǐ yòng diànnǎo shēngchéngle yì zhāng nǐ wǔshí suì shí de túpiàn, duì nǐ ér yán, jiù xiàng kàn yí ge mòshēngrén. | Bạn dùng máy tính tạo ra một bức ảnh bạn lúc 50 tuổi, đối với bạn, nhìn nó chẳng khác gì nhìn một người lạ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我而言,学汉语很有意思。
Thiếu 对 — khung phải đủ hai phần 对……而言.
✓ 对我而言,学汉语很有意思。
✗ 对我而言说,这个问题很重要。
而言 đã mang nghĩa "mà nói", không thêm 说; muốn dùng 说 thì nói 对我来说.
✓ 对我而言,这个问题很重要。
2「有关」
① 有关 là ĐỘNG TỪ, nghĩa là "có liên quan" (= 有关系): A 和 / 跟 / 与 B 有关; phủ định là 与……无关 / 没有关系. ② 有关 còn là GIỚI TỪ, nghĩa là "liên quan đến, đề cập tới" (= 涉及): 有关 + N (+ 的) + N làm định ngữ — 有关病例的记载, 有关服饰问题的资料; hoặc đứng ngay trước danh từ: 有关部门, 有关专家, 有关记载.
Cấu trúc: A + 和 / 跟 / 与 + B + 有关(động từ) | 有关 + N (+ 的) + N(giới từ, = 涉及)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 有关本体的问题,困扰了哲学家2500多年。 | Yǒuguān běntǐ de wèntí, kùnrǎole zhéxuéjiā liǎngqiān wǔbǎi duō nián. | Vấn đề liên quan đến bản thể đã làm các nhà triết học trăn trở hơn 2500 năm. |
| 中国的语文教学向来重视识字,这固然和汉字的特点有关。 | Zhōngguó de yǔwén jiàoxué xiànglái zhòngshì shízì, zhè gùrán hé Hànzì de tèdiǎn yǒuguān. | Việc dạy ngữ văn ở Trung Quốc xưa nay coi trọng việc học chữ, điều này dĩ nhiên có liên quan đến đặc điểm của chữ Hán. |
| 手术前,他仔细研究了中外有关病例的文字记载。 | Shǒushù qián, tā zǐxì yánjiūle Zhōng-wài yǒuguān bìnglì de wénzì jìzǎi. | Trước ca mổ, anh ấy nghiên cứu kỹ những ghi chép về các ca bệnh liên quan trong và ngoài nước. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件事有关他。
Động từ 有关 không mang tân ngữ trực tiếp; đối tượng phải đưa lên trước bằng 和 / 跟 / 与.
✓ 这件事跟他有关。
✗ 这次失败跟他的态度没有关。
Phủ định của 有关 là 无关 hoặc 没有关系, không nói 没有关.
✓ 这次失败跟他的态度无关。
3「不瞒你说」
"不瞒你说" là XEN NGỮ (插入语), nghĩa "nói thật với bạn, không giấu gì bạn", dùng để biểu thị suy nghĩ, cách nhìn, ý kiến hoặc thái độ chủ quan của người nói — thường là điều thật lòng, hơi khó nói. Thường đứng đầu câu, sau có dấu phẩy. Các xen ngữ cùng loại hay dùng: 我看, 我想, 说实在的, 说真的, 依我看, 依我说, 依我之见.
Cấu trúc: 不瞒你说,+ suy nghĩ / ý kiến thật của người nói | cùng loại: 说真的 / 说实在的 / 依我看 / 依我之见,……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不瞒你说,对这个问题,我是这样想的。 | Bù mán nǐ shuō, duì zhège wèntí, wǒ shì zhèyàng xiǎng de. | Nói thật với bạn, về vấn đề này, tôi nghĩ thế này. |
| 不瞒你说,书法方面,本人虽称不上“家”,但水平还是有一些的。 | Bù mán nǐ shuō, shūfǎ fāngmiàn, běnrén suī chēng bu shàng "jiā", dàn shuǐpíng háishi yǒu yìxiē de. | Nói thật với bạn, về mặt thư pháp, bản thân tôi tuy chưa đáng gọi là "nhà", nhưng trình độ cũng có đôi chút. |
| 说实在的,她的问题涉及了我的隐私,我很反感,话也变得火药味十足。 | Shuō shízài de, tā de wèntí shèjíle wǒ de yǐnsī, wǒ hěn fǎngǎn, huà yě biàn de huǒyàowèi shízú. | Nói thật, câu hỏi của cô ấy động chạm tới chuyện riêng tư của tôi, tôi rất khó chịu, lời nói cũng trở nên đầy mùi thuốc súng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 不瞒他说,我也不知道答案。
Xen ngữ cố định là 不瞒你说 (nói với người đối diện), không đổi thành 他.
✓ 不瞒你说,我也不知道答案。
✗ 说实在,这部电影一点儿也不好看。
Xen ngữ cùng loại phải đủ 的: 说实在的 / 说真的.
✓ 说实在的,这部电影一点儿也不好看。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!