🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 6.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 47 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「通红、雪白 (tính từ trạng thái)」
通红, 雪白 là TÍNH TỪ TRẠNG THÁI (状态形容词): 通红 = đỏ khắp cả, đỏ bừng; 雪白 = trắng như tuyết, trắng tinh. Chúng chủ yếu dùng để miêu tả trạng thái sự vật, nghĩa chính nằm ở CHỮ THỨ HAI (红, 白), chữ đầu nói lên mức độ / hình ảnh so sánh. Vì bản thân đã hàm ý mức độ cao nên phía trước KHÔNG dùng 很, 非常, 特别…, phía sau KHÔNG thêm 极了, 得很…. Dạng lặp là ABAB (通红通红, 雪白雪白). Cùng loại: 冰凉, 笔直, 雪亮, 滚圆, 漆黑, 碧绿….
Cấu trúc: 通红 / 雪白 / 冰凉 / 笔直 / 雪亮 (không thêm 很 / 非常 / 极了) · lặp ABAB: 通红通红的
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我脸憋得通红。 | Wǒ liǎn biē de tōnghóng. | Mặt tôi đỏ bừng. |
| 雪白的米在沸腾的水中翻滚,屋子里渐渐弥漫着粥的香气。 | Xuěbái de mǐ zài fèiténg de shuǐ zhōng fāngǔn, wūzi li jiànjiàn mímànzhe zhōu de xiāngqì. | Những hạt gạo trắng tinh cuộn lên trong nước sôi sùng sục, trong phòng dần tỏa khắp mùi thơm của cháo. |
| 那几只还没断奶的小猫幸福地躺在妈妈的怀里,肚子都吃得滚圆滚圆的。 | Nà jǐ zhī hái méi duànnǎi de xiǎo māo xìngfú de tǎng zài māma de huái li, dùzi dōu chī de gǔnyuán gǔnyuán de. | Mấy chú mèo con còn chưa cai sữa nằm hạnh phúc trong lòng mẹ, bụng con nào cũng ăn căng tròn. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我的脸很通红。
Tính từ trạng thái đã hàm mức độ cao, không thêm 很 / 非常 phía trước.
✓ 我的脸通红通红的。
✗ 外面的雪雪白极了。
Không thêm bổ ngữ mức độ 极了 / 得很 phía sau; muốn nhấn mạnh thì lặp ABAB.
✓ 外面的雪雪白雪白的。
2「说A就A」
"说A就A" là cách nói khẩu ngữ thường dùng, biểu thị sự việc xảy ra hoặc tiến triển RẤT NHANH, bất ngờ ("nói… là… ngay"). Hai chữ A trước và sau phải GIỐNG HỆT nhau, có thể là động từ, cụm động từ hoặc tính từ. Dạng phủ định: 说不A就不A.
Cấu trúc: 说 + A + 就 + A (hai A giống nhau) · 说不 A 就不 A
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 说干就干,索性这礼拜就开始。 | Shuō gàn jiù gàn, suǒxìng zhè lǐbài jiù kāishǐ. | Nói là làm, dứt khoát bắt đầu ngay tuần này. |
| 他辞了职去旅游,可把爸妈气坏了,天天在家唠叨:“挺好的工作,一点儿都不珍惜,说不干就不干了。” | Tā cíle zhí qù lǚyóu, kě bǎ bà mā qìhuài le, tiāntiān zài jiā láodao: “Tǐng hǎo de gōngzuò, yìdiǎnr dōu bù zhēnxī, shuō bú gàn jiù bú gàn le.” | Cậu ấy nghỉ việc đi du lịch, làm bố mẹ tức điên, ngày nào cũng cằn nhằn ở nhà: "Công việc tốt thế mà chẳng biết quý, nói bỏ là bỏ." |
| 六月下旬,天气说热就热了,人们争先恐后地往商店跑,去买电扇,去买空调。 | Liù yuè xiàxún, tiānqì shuō rè jiù rè le, rénmen zhēngxiān-kǒnghòu de wǎng shāngdiàn pǎo, qù mǎi diànshàn, qù mǎi kōngtiáo. | Hạ tuần tháng sáu, trời nói nóng là nóng ngay, mọi người tranh nhau chạy ra cửa hàng mua quạt điện, mua điều hòa. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他说干就做,马上开始了。
Hai chữ A phải giống hệt nhau (说干就干), không thay bằng từ đồng nghĩa.
✓ 他说干就干,马上开始了。
✗ 天气说很热就很热了。
A là tính từ trần, không thêm 很 / 非常.
✓ 天气说热就热了。
3「形容词/动词 + 得 + 要命」
"Tính từ / động từ + 得 + 要命" biểu thị mức độ đã đến CỰC ĐIỂM ("… chết đi được, … kinh khủng"). Thường dùng với tính từ / động từ tâm lý chỉ trạng thái khó chịu (累, 疼, 紧张, 害怕, 吓, 空虚, 气…), cũng có thể dùng với 高兴, 喜欢…. Là khẩu ngữ. 要命 đứng SAU 得 làm bổ ngữ; trước tính từ không thêm 很, 非常.
Cấu trúc: Adj / V (tâm lý) + 得要命 — 累得要命 · 紧张得要命 · 吓得要命
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 五个小时没碰它,我心空虚得要命。 | Wǔ ge xiǎoshí méi pèng tā, wǒ xīn kōngxū de yào mìng. | Năm tiếng không đụng đến nó, lòng tôi trống rỗng kinh khủng. |
| 每次考试之前,不少同学都紧张得要命,吃不好,睡不着,有的还生病。 | Měi cì kǎoshì zhīqián, bù shǎo tóngxué dōu jǐnzhāng de yào mìng, chī bu hǎo, shuì bu zháo, yǒu de hái shēngbìng. | Mỗi lần trước kỳ thi, không ít bạn căng thẳng kinh khủng, ăn không ngon, ngủ không được, có bạn còn ốm. |
| 他风趣地说,自从那次让蛇咬了一口,就害怕所有的爬行动物、虫子,见了麻绳都吓得要命。 | Tā fēngqù de shuō, zìcóng nà cì ràng shé yǎole yì kǒu, jiù hàipà suǒyǒu de páxíng dòngwù, chóngzi, jiànle máshéng dōu xià de yào mìng. | Anh ấy hài hước kể, từ lần bị rắn cắn, anh sợ tất cả loài bò sát, sâu bọ, thấy sợi dây thừng cũng sợ chết khiếp. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我很累得要命。
Đã có 要命 chỉ mức độ cực điểm thì không thêm 很 trước tính từ.
✓ 我累得要命。
✗ 今天我要命得累。
要命 là bổ ngữ, đứng SAU 得: Adj + 得 + 要命.
✓ 今天我累得要命。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 6, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 6 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Làm đúng đề 运用 · 写一写 của sách (thường là viết tóm tắt bài khoá khoảng 300 chữ). Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 6 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!