🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng nhé!
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra nhé!
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 1 điểm
Điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Mẫu câu chào hỏi cơ bản
Dùng 你好 để chào người ngang hàng; thêm 老师 phía trước khi chào riêng thầy/cô giáo.
你好 / 老师好 !
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你好!Nǐ hǎo!Chào bạn!
老师好!Lǎoshī hǎo!Con chào cô ạ!
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 好你!
lời chào là 你好, không đảo ngược.
✓ 你好!
✗ 好老师!
chào thầy cô là 老师好, chức danh đứng trước.
✓ 老师好!
✗ 你们好吗好?
một câu chỉ dùng một lời chào.
✓ 你们好!
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Bấm 🔊 nghe đoạn nói ngắn, rồi chọn câu trả lời đúng nhé!
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ thích hợp để hoàn thành câu nhé!
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô tình huống bên trái → bấm ô câu nói phù hợp bên phải để ghép đúng
Tình huống
Câu nói phù hợp
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.