🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng nhé!
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 9 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra nhé!
1 / 9
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Hỏi tên bằng 「你叫什么?」
什么 dùng để hỏi "cái gì", đặt sau động từ 叫 để hỏi tên.
你 + 叫 + 什么 ?  →  我 + 叫 + Tên
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你叫什么?Nǐ jiào shénme?Bạn tên gì?
我叫乐乐。Wǒ jiào Lèle.Mình tên là Lạc Lạc.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你叫什么吗?
câu đã có 什么 thì không thêm 吗.
✓ 你叫什么?
✗ 什么你叫?
什么 đứng SAU động từ 叫.
✓ 你叫什么?
✗ 我叫什么小明。
khi trả lời thì bỏ 什么, nói tên thật.
✓ 我叫小明。
2Câu hỏi Có/Không với 「吗」
Thêm 吗 vào cuối câu để tạo câu hỏi Có/Không. Phủ định thêm 不 trước động từ.
Câu + 吗 ?  ·  Phủ định: 不 + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你认识她吗?Nǐ rènshi tā ma?Bạn có quen cô ấy không?
不认识。Bú rènshi.Mình không quen.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 吗你是学生?
吗 đứng ở CUỐI câu.
✓ 你是学生吗?
✗ 你叫什么吗?
đã có 什么 thì bỏ 吗.
✓ 你叫什么?
✗ 我是不学生。
不 đứng TRƯỚC động từ 是.
✓ 我不是学生。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Bấm 🔊 nghe đoạn nói ngắn, rồi chọn câu trả lời đúng nhé!
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ thích hợp để hoàn thành câu nhé!
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.