🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng nhé!
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 6 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra nhé!
1 / 6
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 1 điểm
Điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Hỏi tuổi: 「几岁」 và 「多大」
几岁 dùng hỏi tuổi trẻ em (số nhỏ); 多大 dùng hỏi tuổi người lớn hơn.
Trẻ em: … + 几 + 岁 ? · Người lớn hơn: … + 多 + 大 ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你几岁? | Nǐ jǐ suì? | Bạn mấy tuổi? |
| 你哥哥多大? | Nǐ gēge duō dà? | Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你几岁吗?
đã có 几 thì bỏ 吗.
✓ 你几岁?
✗ 你几大?
hỏi tuổi người lớn hơn dùng 多大.
✓ 你多大?
✗ 我是八岁。
câu nói tuổi KHÔNG dùng 是.
✓ 我八岁。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Bấm 🔊 nghe đoạn nói ngắn, rồi chọn câu trả lời đúng nhé!
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ thích hợp để hoàn thành câu nhé!
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.