🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng nhé!
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 9 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra nhé!
1 / 9
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 1 điểm
Điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Chỉ định gần/xa: 「这/那」và「这儿/那儿 + 有」
这 chỉ vật GẦN người nói; 那 chỉ vật XA người nói. 这儿/那儿 dùng để nói "có gì ở đâu".
这 / 那 + 是 + N · 这儿 / 那儿 + 有 + N
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这是猫,那是狗。 | Zhè shì māo, nà shì gǒu. | Đây là con mèo, đó là con chó. |
| 这儿有鱼,那儿有鸟。 | Zhèr yǒu yú, nàr yǒu niǎo. | Ở đây có cá, ở đó có chim. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这儿是书。
nói “ở đây có…” thì dùng 有, không dùng 是.
✓ 这儿有书。
✗ 这儿不有书。
phủ định của 有 là 没有.
✓ 这儿没有书。
✗ 书这儿有。
nơi chốn đứng ĐẦU câu.
✓ 这儿有书。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Bấm 🔊 nghe đoạn nói ngắn, rồi chọn câu trả lời đúng nhé!
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ thích hợp để hoàn thành câu nhé!
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.